Nghĩa của từ biomolecule trong tiếng Việt
biomolecule trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
biomolecule
US /ˌbaɪ.oʊˈmɑː.lɪ.kjuːl/
UK /ˌbaɪ.əʊˈmɒl.ɪ.kjuːl/
Danh từ
phân tử sinh học
any organic molecule that is produced by a living organism and is essential to biological processes
Ví dụ:
•
Proteins and nucleic acids are essential biomolecules found in all living cells.
Protein và axit nucleic là những phân tử sinh học thiết yếu được tìm thấy trong tất cả các tế bào sống.
•
The study of biomolecules helps scientists understand how life functions at a molecular level.
Việc nghiên cứu các phân tử sinh học giúp các nhà khoa học hiểu được sự sống vận hành như thế nào ở cấp độ phân tử.