Nghĩa của từ biocompatible trong tiếng Việt

biocompatible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

biocompatible

US /ˌbaɪ.oʊ.kəmˈpæt̬.ə.bəl/
UK /ˌbaɪəʊkəmˈpætɪbl/
"biocompatible" picture

Tính từ

tương thích sinh học

not harmful to living tissue or a living system

Ví dụ:
The surgeon used a biocompatible material for the implant.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một vật liệu tương thích sinh học cho bộ phận cấy ghép.
Titanium is highly biocompatible, making it ideal for bone replacements.
Titan có tính tương thích sinh học cao, khiến nó trở nên lý tưởng để thay thế xương.