Nghĩa của từ mycorrhiza trong tiếng Việt

mycorrhiza trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mycorrhiza

US /ˌmaɪ.kəˈraɪ.zə/
UK /ˌmaɪ.kəˈraɪ.zə/
"mycorrhiza" picture

Danh từ

nấm rễ

a symbiotic association between a fungus and the roots of a vascular plant

Ví dụ:
The health of the forest depends on the mycorrhiza connecting the trees.
Sức khỏe của khu rừng phụ thuộc vào nấm rễ kết nối các cây lại với nhau.
Farmers often add mycorrhiza to the soil to improve nutrient uptake.
Nông dân thường bổ sung nấm rễ vào đất để cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.