Nghĩa của từ biomimicry trong tiếng Việt

biomimicry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

biomimicry

US /ˌbaɪ.oʊˈmɪm.ɪ.kri/
UK /ˌbaɪ.əʊˈmɪm.ɪ.kri/
"biomimicry" picture

Danh từ

mô phỏng sinh học, phỏng sinh học

the design and production of materials, structures, and systems that are modeled on biological entities and processes

Ví dụ:
The design of the high-speed train was a result of biomimicry, inspired by the beak of a kingfisher.
Thiết kế của tàu cao tốc là kết quả của mô phỏng sinh học, lấy cảm hứng từ mỏ của chim bói cá.
Architects often use biomimicry to create buildings that regulate temperature naturally.
Các kiến trúc sư thường sử dụng mô phỏng sinh học để tạo ra những tòa nhà điều hòa nhiệt độ một cách tự nhiên.