Nghĩa của từ biodiversity trong tiếng Việt
biodiversity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
biodiversity
US /ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/
UK /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/
Danh từ
đa dạng sinh học
the variety of life in the world or in a particular habitat or ecosystem.
Ví dụ:
•
Protecting rainforests is crucial for maintaining global biodiversity.
Bảo vệ rừng mưa là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học toàn cầu.
•
The island is known for its rich biodiversity, with many unique species.
Hòn đảo này nổi tiếng với đa dạng sinh học phong phú, với nhiều loài độc đáo.
Từ đồng nghĩa: