Bộ từ vựng Khoa học xã hội trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khoa học xã hội' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự phân biệt, sự chia tách
Ví dụ:
The community fought to end segregation in schools and housing.
Cộng đồng đã chiến đấu để chấm dứt sự phân biệt trong trường học và nhà ở.
(noun) sự phân biệt, sự phân biệt đối xử, sự sáng suốt
Ví dụ:
racial discrimination
phân biệt chủng tộc
(noun) sắc tộc
Ví dụ:
Our students have many different nationalities, religions, and ethnicities.
Học sinh của chúng tôi có nhiều quốc tịch, tôn giáo và sắc tộc khác nhau.
(noun) thiểu số, phần ít, tộc người thiểu số;
(adjective) thiểu số
Ví dụ:
Many minority shareholders are local people.
Nhiều cổ đông thiểu số là người địa phương.
(noun) phong trào hoạt động, chủ nghĩa hoạt động
Ví dụ:
She is known for her environmental activism.
Cô ấy nổi tiếng vì phong trào hoạt động bảo vệ môi trường.
(noun) công ty, cơ quan, đại lý
Ví dụ:
She works for an advertising agency.
Cô ấy làm việc cho một công ty quảng cáo.
(noun) thị tộc, gia tộc
Ví dụ:
Are the whole clan coming to visit you for Christmas?
Cả gia tộc có đến thăm bạn vào dịp lễ Giáng sinh không?
(noun) tù trưởng quốc
Ví dụ:
The area was divided into independent chiefdoms.
Khu vực được chia thành các tù trưởng quốc độc lập.
(adjective) tập thể, chung;
(noun) tập thể
Ví dụ:
a collective decision
quyết định tập thể
(adjective) (thuộc) nhân khẩu học
Ví dụ:
There have been monumental social and demographic changes in the country.
Đã có những thay đổi lớn về xã hội và nhân khẩu học trong nước.
(noun) quá trình đô thị hóa
Ví dụ:
Rapid urbanization has led to overcrowded cities and traffic congestion.
Quá trình đô thị hóa nhanh đã dẫn đến các thành phố đông đúc và tắc nghẽn giao thông.
(noun) nền văn minh, sự khai hóa
Ví dụ:
Some people think that nuclear war would mean the end of civilization.
Một số người nghĩ rằng chiến tranh hạt nhân có nghĩa là sự kết thúc của nền văn minh.
(noun) bộ máy quan liêu
Ví dụ:
I had to deal with the university's bureaucracy when I was applying for financial aid.
Tôi đã phải đối phó với bộ máy quan liêu của trường đại học khi tôi nộp đơn xin hỗ trợ tài chính.
(noun) quá trình hòa nhập xã hội
Ví dụ:
Early childhood is a crucial period for socialization.
Thời thơ ấu là giai đoạn quan trọng cho quá trình hòa nhập xã hội.
(plural nouns) quyền công dân
Ví dụ:
The movement played a major role in advancing civil rights for all citizens.
Phong trào này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quyền công dân cho tất cả mọi người.
(noun) hiện trạng, tình trạng hiện tại
Ví dụ:
The new policy aims to challenge the status quo.
Chính sách mới nhằm thách thức hiện trạng.
(noun) quá trình công nghiệp hóa
Ví dụ:
the rapid industrialization of Japan
quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng của Nhật Bản
(noun) tầng lớp quý tộc, chế độ quý tộc
Ví dụ:
They are members of the aristocracy.
Họ là thành viên của tầng lớp quý tộc.
(noun) hoàng gia, hoàng tộc, tiền bản quyền tác giả
Ví dụ:
She believes she's related to royalty.
Cô ấy tin rằng cô ấy có liên quan đến hoàng gia.
(noun) đô thị lớn
Ví dụ:
Barcelona has all the amenities you would expect to find in a great metropolis.
Barcelona có đầy đủ tiện nghi mà bạn mong đợi ở một đô thị lớn.
(noun) cơ sở hạ tầng
Ví dụ:
the social and economic infrastructure of a country
cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội của một quốc gia
(noun) tính hợp pháp, tính chính đáng, tính chính thống
Ví dụ:
The lawyers expressed serious doubts about the legitimacy of military action.
Các luật sư bày tỏ sự nghi ngờ nghiêm trọng về tính hợp pháp của hành động quân sự.
(noun) lý thuyết về tâm trí
Ví dụ:
Theory of mind is used when making judgments and inferences about others' behaviour.
Lý thuyết về tâm trí được sử dụng khi đưa ra phán đoán và suy luận về hành vi của người khác.
(noun) hành động bất tuân dân sự
Ví dụ:
Gandhi promoted civil disobedience as a nonviolent way to fight for independence.
Gandhi ủng hộ bất tuân dân sự như một cách hòa bình để đấu tranh giành độc lập.
(noun) sự không tuân thủ
Ví dụ:
His nonconformity was evident in his refusal to wear the school uniform like everyone else.
Sự không tuân thủ của anh ấy rõ ràng khi anh ấy từ chối mặc đồng phục của trường giống như mọi người khác.
(noun) người bị xã hội xa lánh;
(adjective) bị ruồng bỏ, bị xa lánh
Ví dụ:
He had been made to feel socially outcast.
Anh ấy đã cảm thấy mình bị xã hội xa lánh.
(noun) người tị nạn, dân tị nạn
Ví dụ:
Thousands of refugees fled across the border.
Hàng ngàn người tị nạn chạy qua biên giới.
(noun) cộng xã, xã;
(verb) giao cảm, giao hòa
Ví dụ:
They lived in a rural commune focused on shared farming and simple living.
Họ sống trong một cộng xã nông thôn tập trung vào canh tác chung và lối sống giản dị.
(noun) vùng ngoại ô
Ví dụ:
The factory is on the outskirts of New Delhi.
Nhà máy ở ngoại ô New Delhi.
(noun) vòng xoáy cuộc sống, lối sống bon chen/ cạnh tranh khốc liệt
Ví dụ:
It’s very easy to get caught up in the rat race.
Rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy cuộc sống.
(noun) giáo xứ, xứ đạo, xã
Ví dụ:
She lived her whole life in this parish.
Cô ấy đã sống cả đời ở giáo xứ này.
(noun) đẳng cấp xã hội, hệ thống giai cấp
Ví dụ:
The caste system in India has influenced social relations for centuries.
Hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội trong nhiều thế kỷ.
(noun) cấp bậc, tầng lớp, đội hình bậc thang
Ví dụ:
She quickly rose through the upper echelons of the company.
Cô ấy nhanh chóng thăng tiến lên các cấp bậc cao hơn của công ty.
(noun) trạm, điểm, nhà ga;
(verb) đóng quân, bố trí
Ví dụ:
We walked back to the station and caught the train back to Brussels.
Chúng tôi đi bộ trở lại nhà ga và bắt chuyến tàu trở lại Brussels.
(adjective) mang tính phân biệt giai cấp
Ví dụ:
His classist remarks offended many of his coworkers.
Những lời nhận xét mang tính phân biệt giai cấp của anh ta đã xúc phạm nhiều đồng nghiệp.
(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm;
(verb) hạ mình, hạ thấp, hạ nhục
Ví dụ:
He's very humble about his success.
Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.
(adjective) kinh tế xã hội
Ví dụ:
socioeconomic groups
nhóm kinh tế xã hội
(adjective) (thuộc) chế độ gia trưởng
Ví dụ:
They grew up in a strongly patriarchal society.
Họ lớn lên trong một xã hội mang nặng tính gia trưởng.
(adjective) bản xứ, bản địa
Ví dụ:
So who are the indigenous people of this land?
Vậy những người bản địa của vùng đất này là ai?
(adjective) nhân đạo;
(noun) nhà nhân đạo, người theo chủ nghĩa nhân đạo
Ví dụ:
humanitarian aid in the form of food supplies
viện trợ nhân đạo dưới hình thức cung cấp thực phẩm
(adjective) quốc tế, (thuộc) toàn thế giới, (thuộc) chủ nghĩa thế giới;
(noun) người theo chủ nghĩa thế giới, cocktail cosmopolitan
Ví dụ:
New York is a highly cosmopolitan city.
New York là một thành phố mang tính quốc tế cao.
(adjective) mang tính không tưởng
Ví dụ:
They dismissed his plan as a utopian fantasy.
Họ xem kế hoạch của anh ấy như một ảo tưởng không tưởng.
(adjective) tiếp diễn, tiến hành, tiến lên;
(noun) người tiến bộ, người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến
Ví dụ:
"He's working hard at the moment" is an example of the present progressive form of the verb "work".
"He's working hard at the moment" là một ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn của động từ "work".
(adjective) chiến đấu;
(noun) chiến binh, chiến sĩ
Ví dụ:
Some trade unions have a more militant approach to pay negotiations.
Một số công đoàn có cách tiếp cận chiến đấu hơn để đàm phán thanh toán.
(adjective) (thuộc) khu ngoại ô, hạn chế, hẹp hòi
Ví dụ:
They live in suburban Washington.
Họ sống ở ngoại ô Washington.
(verb) gạt ra ngoài lề, cách ly
Ví dụ:
Now that English has taken over as the main language, the country's native language has been marginalized.
Bây giờ tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chính, ngôn ngữ bản địa của đất nước đã bị gạt ra ngoài lề.
(noun) cuộc điều tra dân số
Ví dụ:
A national census is taken every ten years.
Điều tra dân số quốc gia được thực hiện mười năm một lần.
(verb) đồng hóa, hòa nhập, tiếp thu, hấp thụ
Ví dụ:
The European Union should remain flexible enough to assimilate more countries quickly.
Liên minh châu Âu cần phải đủ linh hoạt để có thể nhanh chóng đồng hóa nhiều quốc gia hơn.
(verb) cải tạo, phục hồi
Ví dụ:
The prison service should try to rehabilitate prisoners so that they can lead normal lives when they leave prison.
Cơ quan quản lý nhà tù nên cố gắng cải tạo tù nhân để họ có cuộc sống bình thường khi ra tù.