Nghĩa của từ classist trong tiếng Việt
classist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
classist
US /ˈklæs.ɪst/
UK /ˈklɑː.sɪst/
Tính từ
phân biệt giai cấp
showing prejudice or discrimination against people belonging to a particular social class
Ví dụ:
•
The policy was criticized for being classist and unfair to low-income families.
Chính sách này bị chỉ trích là mang tính phân biệt giai cấp và bất công với các gia đình có thu nhập thấp.
•
He made a classist remark about their lack of education.
Anh ta đã đưa ra một nhận xét mang tính phân biệt giai cấp về việc họ thiếu học vấn.
Danh từ
kẻ phân biệt giai cấp
a person who discriminates against people from a different social class
Ví dụ:
•
She accused him of being a classist who looks down on the working class.
Cô ấy cáo buộc anh ta là một kẻ phân biệt giai cấp, luôn coi thường tầng lớp lao động.
•
The comedian was labeled a classist after his controversial set.
Diễn viên hài đã bị gắn mác là một kẻ phân biệt giai cấp sau buổi diễn gây tranh cãi của mình.