Nghĩa của từ nonconformity trong tiếng Việt
nonconformity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nonconformity
US /ˌnɑːn.kənˈfɔːr.mə.t̬i/
UK /ˌnɒn.kənˈfɔː.mə.ti/
Danh từ
sự không tuân thủ, sự không phù hợp
failure or refusal to conform to a prevailing rule or practice
Ví dụ:
•
His nonconformity to social norms made him an outcast.
Sự không tuân thủ các chuẩn mực xã hội đã khiến anh ta trở thành một kẻ bị ruồng bỏ.
•
The audit identified several instances of nonconformity with safety regulations.
Cuộc kiểm toán đã xác định một số trường hợp không phù hợp với các quy định an toàn.