Bộ từ vựng Quyền lực và Sự cai trị trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Quyền lực và Sự cai trị' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lòng trung thành, sự trung thành
Ví dụ:
Soldiers must swear allegiance to their country.
Những người lính phải thề trung thành với đất nước của họ.
(noun) sự liên minh, sự liên kết, sự liên hiệp
Ví dụ:
The coalition immediately decided to cut capital spending.
Liên minh ngay lập tức quyết định cắt giảm chi tiêu vốn.
(noun) hành lang, sảnh, phòng trước
Ví dụ:
They went into the hotel lobby.
Họ đi vào sảnh khách sạn.
(noun) nước đồng minh, nước liên minh, bạn đồng minh;
(verb) liên kết, liên minh, kết thông gia
Ví dụ:
Debate continued among NATO allies.
Các cuộc tranh luận tiếp tục giữa các nước đồng minh NATO.
(noun) vua, quốc vương, bướm chúa
Ví dụ:
Britain's head of state is a constitutional monarch.
Nguyên thủ quốc gia của Anh là một quốc vương lập hiến.
(noun) việc lên ngôi, việc nhậm chức, việc gia nhập, sự tăng thêm, sự bổ sung, sự thêm vào
Ví dụ:
The king’s accession to the throne was celebrated nationwide.
Việc nhà vua lên ngôi được ăn mừng trên toàn quốc.
(noun) người kế nhiệm, người kế vị, người nối ngôi
Ví dụ:
The university is seeking a successor to its vice-chancellor, who retires this spring.
Trường đại học đang tìm kiếm người kế nhiệm phó hiệu trưởng, người sẽ nghỉ hưu vào mùa xuân này.
(noun) triều đại, triều vua, vương triều
Ví dụ:
The Mogul dynasty ruled over India for centuries.
Vương triều Mogul đã cai trị Ấn Độ trong nhiều thế kỷ.
(noun) chế độ chuyên chế
Ví dụ:
The country suffered under years of despotism.
Đất nước đã chịu đựng nhiều năm dưới chế độ chuyên chế.
(noun) nhà độc tài, kẻ độc tài
Ví dụ:
The country suffered at the hands of a series of military dictators.
Đất nước phải chịu đựng dưới bàn tay của một loạt các nhà độc tài quân sự.
(noun) quyền bầu cử, sự bỏ phiếu
Ví dụ:
She wrote a book about the women’s suffrage movement in America.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về phong trào quyền bầu cử của phụ nữ ở Mỹ.
(verb) cải cách, sửa đổi, chữa;
(noun) sự cải cách, sự sửa đổi
Ví dụ:
The education system was crying out for reform.
Hệ thống giáo dục kêu gọi cải cách.
(noun) chiến sĩ du kích;
(adjective) du kích
Ví dụ:
He films on the streets, with a tiny budget - this is guerrilla film-making.
Anh ấy quay phim trên đường phố, với kinh phí nhỏ - đây là cách làm phim du kích.
(noun) cuộc nổi loạn, sự nổi loạn, sự chống lại
Ví dụ:
The army put down the rebellion.
Quân đội đã dập tắt cuộc nổi loạn.
(noun) cuộc nổi loạn;
(verb) nổi loạn
Ví dụ:
The captain was killed during the mutiny on the ship.
Thuyền trưởng đã bị giết trong cuộc nổi loạn trên tàu.
(noun) cuộc nổi dậy;
(verb) nổi dậy, nổi loạn, làm ghê tởm
Ví dụ:
The peasants staged a revolt against the harsh taxes.
Nông dân đã tiến hành một cuộc nổi dậy chống lại thuế khóa hà khắc.
(noun) sự kích động nổi loạn, phản loạn
Ví dụ:
to commit sedition
phạm tội kích động nổi loạn
(noun) cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
Ví dụ:
The citizens led an uprising against the oppressive regime.
Người dân đã dẫn đầu một cuộc nổi dậy chống lại chế độ áp bức.
(noun) cảnh nô lệ
Ví dụ:
Many people lived in servitude under the harsh regime.
Nhiều người sống trong cảnh nô lệ dưới chế độ hà khắc.
(noun) tự do, quyền tự do, sự tự tiện, sự tự ý
Ví dụ:
the fight for justice and liberty
cuộc đấu tranh cho công lý và tự do
(noun) sự giải phóng, sự phóng thích, sự giải thoát
Ví dụ:
a war of liberation
một cuộc chiến tranh giải phóng
(noun) sự độc lập, nền độc lập
Ví dụ:
Argentina gained independence from Spain in 1816.
Argentina giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1816.
(noun) chế độ, cách thức cai trị, hệ thống cai trị
Ví dụ:
a dietary regime
chế độ ăn kiêng
(adjective) bạo ngược, chuyên chế
Ví dụ:
The tyrannical ruler allowed no freedom of speech.
Nhà cai trị bạo ngược không cho phép tự do ngôn luận.
(adjective) bắt buộc
Ví dụ:
Wearing helmets was made mandatory for cyclists.
Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.
(adjective) mang tính kích động nổi loạn
Ví dụ:
He was arrested for distributing seditious pamphlets.
Anh ta bị bắt vì phát tán các tờ rơi mang tính kích động nổi loạn.
(adjective) (thuộc) đế quốc, hoàng đế, hoàng gia, hệ thống đo lường Anh
Ví dụ:
imperial power
quyền lực đế quốc
(verb) từ bỏ, bỏ cuộc, nhường lại
Ví dụ:
He relinquished his managerial role to become chief executive.
Anh ấy từ bỏ vai trò quản lý để trở thành giám đốc điều hành.
(verb) trưng dụng, chiếm đoạt
Ví dụ:
The soldiers had commandeered the farm and the villa five months ago.
Những người lính đã trưng dụng trang trại và biệt thự cách đây năm tháng.
(verb) từ bỏ quyền lực, thoái vị, từ bỏ trách nhiệm
Ví dụ:
The king decided to abdicate the throne and live a simple life in the countryside.
Nhà vua quyết định thoái vị và sống một cuộc sống giản dị ở vùng nông thôn.
(verb) thi hành, thực thi, thúc ép
Ví dụ:
The new teacher had failed to enforce any sort of discipline.
Giáo viên mới đã không thi hành bất kỳ hình thức kỷ luật nào.
(noun) mệnh lệnh, lệnh, quyền chỉ huy;
(verb) ra lệnh, hạ lệnh, chỉ huy
Ví dụ:
It's unlikely they'll obey your commands.
Không chắc họ sẽ tuân theo mệnh lệnh của bạn.
(verb) tẩy chay;
(noun) sự tẩy chay
Ví dụ:
a boycott of the negotiations
tẩy chay các cuộc đàm phán
(verb) át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế
Ví dụ:
The company dominates the market for operating system software.
Công ty thống trị thị trường phần mềm hệ điều hành.
(verb) chiếm đoạt
Ví dụ:
She is scheming to take my place and usurp my power.
Cô ta đang âm mưu chiếm đoạt vị trí và quyền lực của tôi.
(verb) cho quyền, cho phép, làm đầu đề
Ví dụ:
During the holiday rush, a train ticket entitled the passenger to a ride, but not necessarily a seat.
Trong suốt mùa cao điểm nghỉ lễ, vé xe lửa cho phép hành khách lên tàu tàu, nhưng không nhất thiết có một chỗ ngồi.
(verb) chiếm làm thuộc địa, xâm chiếm, phát triển và lan rộng
Ví dụ:
European powers colonized many regions of Africa and Asia.
Các cường quốc châu Âu đã chiếm làm thuộc địa nhiều khu vực ở châu Phi và châu Á.
(verb) phê chuẩn, thông qua, phê duyệt
Ví dụ:
The decision will have to be ratified by the executive board.
Quyết định sẽ phải được phê chuẩn bởi ban điều hành.
(noun) sự phê chuẩn, sự thừa nhận, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự ủng hộ, sự thừa nhận;
(verb) cho phép, phê chuẩn, đồng ý, ủng hộ, xử phạt
Ví dụ:
These changes will require the sanction of the court.
Những thay đổi này sẽ yêu cầu sự chấp thuận của tòa án.
(verb) bãi bỏ, gạt bỏ, bác bỏ
Ví dụ:
The verdict was overruled by the Supreme Court.
Bản án đã bị Tòa án Tối cao bác bỏ.
(noun) phụ chương, phụ lục, nhà phụ, khu phụ;
(verb) sáp nhập, thôn tính
Ví dụ:
The old warehouse became an annex of the main store.
Nhà kho cũ trở thành khu phụ của cửa hàng chính.
(adjective) bị áp bức, bị đè nén, bị chà đạp
Ví dụ:
the downtrodden masses
quần chúng bị áp bức