Nghĩa của từ commandeer trong tiếng Việt

commandeer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commandeer

US /ˌkɑː.mənˈdɪr/
UK /ˌkɒm.ənˈdɪər/
"commandeer" picture

Động từ

trưng dụng, chiếm dụng

to officially take possession or control of something, especially for military or public use

Ví dụ:
The soldiers had to commandeer several private vehicles to transport the wounded.
Các binh sĩ đã phải trưng dụng một số phương tiện cá nhân để vận chuyển những người bị thương.
The police officer commandeered a taxi to chase the suspect.
Viên cảnh sát đã trưng dụng một chiếc taxi để đuổi theo nghi phạm.