Avatar of Vocabulary Set Trạng thái

Bộ từ vựng Trạng thái trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng thái' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

equilibrium

/ˌiː.kwəˈlɪb.ri.əm/

(noun) trạng thái cân bằng, thăng bằng

Ví dụ:

We have achieved an equilibrium in the economy.

Chúng ta đã đạt được trạng thái cân bằng trong nền kinh tế.

disrepair

/ˌdɪs.rɪˈper/

(noun) tình trạng hư hỏng, tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư nát (vì thiếu tu sửa)

Ví dụ:

The station quickly fell into disrepair after it was closed.

Nhà ga nhanh chóng rơi vào tình trạng hư hỏng sau khi đóng cửa.

seclusion

/səˈkluː.ʒən/

(noun) sự ẩn dật, sự tách biệt, sự biệt lập

Ví dụ:

the seclusion and peace of the island

sự biệt lập và yên bình của hòn đảo

privacy

/ˈpraɪ.və.si/

(noun) sự riêng tư, quyền riêng tư

Ví dụ:

I value my privacy.

Tôi coi trọng sự riêng tư của mình.

serenity

/səˈren.ə.t̬i/

(noun) sự bình yên, sự thanh thản

Ví dụ:

She found serenity in the quiet of the mountains.

Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong không gian yên tĩnh của núi rừng.

stability

/stəˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) sự ổn định, sự kiên định, sự kiên quyết

Ví dụ:

There are fears for the political stability of the area.

Có những lo ngại về sự ổn định chính trị của khu vực.

sustainability

/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) tính bền vững, sự bền vững

Ví dụ:

a company well-known for its commitment to environmental sustainability

một công ty nổi tiếng với cam kết về tính bền vững của môi trường

moratorium

/ˌmɔːr.əˈtɔːr.i.əm/

(noun) việc tạm dừng, việc tạm hoãn, lệnh tạm dừng

Ví dụ:

The government has called for a moratorium on weapons testing.

Chính phủ đã kêu gọi tạm dừng thử nghiệm vũ khí.

backlog

/ˈbæk.lɑːɡ/

(noun) công việc tồn đọng

Ví dụ:

I have a huge backlog of emails to answer.

Tôi có một đống email tồn đọng cần trả lời.

muddle

/ˈmʌd.əl/

(noun) tình trạng lộn xộn/ rối rắm/ hỗn độn, mớ hỗn độn, sự nhầm lẫn, sự bối rối;

(verb) làm rối tung, lộn xộn, xáo trộn, nhầm lẫn, làm bối rối

Ví dụ:

The instructions left me in a muddle.

Những hướng dẫn đó khiến tôi bối rối cả lên.

high-profile

/ˌhaɪˈproʊ.faɪl/

(adjective) cấp cao, tầm cỡ, nổi tiếng

Ví dụ:

He has many high-profile clients.

Anh ấy có nhiều khách hàng cấp cao.

tangle

/ˈtæŋ.ɡəl/

(noun) mớ hỗn độn, mớ rối, tình trạng lộn xộn/ rối rắm/ rối ren;

(verb) làm rối tung, làm lộn xộn, làm phức tạp

Ví dụ:

Her hair was a mass of tangles.

Tóc cô ấy là một mớ hỗn độn.

circumstance

/ˈsɝː.kəm.stæns/

(noun) hoàn cảnh, tình huống, tình thế, tình hình

Ví dụ:

We wanted to marry but circumstances didn't permit.

Chúng tôi muốn kết hôn nhưng hoàn cảnh không cho phép.

remain

/rɪˈmeɪn/

(verb) còn lại, còn để, vẫn

Ví dụ:

He remained silent.

Anh ấy vẫn im lặng.

retain

/rɪˈteɪn/

(verb) giữ lại, ngăn, thuê

Ví dụ:

She has lost her battle to retain control of the company.

Cô ấy đã thua trong trận chiến để giữ quyền kiểm soát công ty.

preserve

/prɪˈzɝːv/

(verb) bảo quản, giữ gìn, bảo tồn;

(noun) mứt, sở thích, dưa chua, dưa muối

Ví dụ:

She like apricot preserve.

Cô ấy thích mứt ô mai.

suffice

/səˈfaɪs/

(verb) đủ

Ví dụ:

Will two examples suffice to explain the point?

Hai ví dụ có đủ để giải thích vấn đề không?

pertain

/pərˈteɪn/

(verb) liên quan, thuộc về, gắn với

Ví dụ:

The laws pertain to environmental protection.

Các luật này liên quan đến việc bảo vệ môi trường.

coexist

/ˌkoʊ.ɪɡˈzɪst/

(verb) tồn tại song song, cùng tồn tại, sống chung

Ví dụ:

The illness frequently coexists with other chronic diseases.

Bệnh này thường tồn tại song song với các bệnh mãn tính khác.

suspend

/səˈspend/

(verb) treo lên, đình chỉ, tạm ngưng, hoãn lại, tạm dừng

Ví dụ:

A lamp was suspended from the ceiling.

Một chiếc đèn được treo từ trần nhà.

correspond

/ˌkɔːr.əˈspɑːnd/

(verb) tương ứng, phù hợp, khớp

Ví dụ:

Your account and hers do not correspond.

Tài khoản của bạn và tài khoản của cô ấy không tương ứng.

correlate

/ˈkɔːr.ə.leɪt/

(verb) có mối tương quan

Ví dụ:

Stress levels and heart disease are strongly correlated.

Mức độ căng thẳng và bệnh tim có mối tương quan chặt chẽ.

declassify

/ˌdiːˈklæs.ə.faɪ/

(verb) giải mật, hạ bậc bảo mật

Ví dụ:

The government decided to declassify the secret documents.

Chính phủ quyết định giải mật các tài liệu bí mật.

operative

/ˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv/

(adjective) sẵn sàng sử dụng, đang hoạt động, có hiệu lực, có tác dụng, (liên quan đến) phẫu thuật;

(noun) người lao động, công nhân, nhân viên, điệp viên

Ví dụ:

The new policy is now fully operative.

Chính sách mới hiện đang có hiệu lực hoàn toàn.

predetermined

/ˌpriː.dɪˈtɝː.mɪnd/

(adjective) được xác định trước, được quyết định trước

Ví dụ:

The seating arrangement was predetermined by the event organizer.

Sơ đồ chỗ ngồi đã được người tổ chức sự kiện quyết định trước.

interdependent

/ˌɪn.t̬ɚ.dɪˈpen.dənt/

(adjective) phụ thuộc lẫn nhau

Ví dụ:

The world is becoming increasingly interdependent.

Thế giới đang ngày càng trở nên phụ thuộc lẫn nhau.

undisturbed

/ˌʌn.dɪˈstɝːbd/

(adjective) không bị quấy rầy, không bị làm phiền, nguyên vẹn, không bị thay đổi, không bị ảnh hưởng

Ví dụ:

She enjoyed a few hours of undisturbed sleep.

Cô ấy tận hưởng vài giờ ngủ không bị quấy rầy.

intact

/ɪnˈtækt/

(adjective) còn nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng, không bị tổn hại

Ví dụ:

The church was destroyed in the bombing but the altar survived intact.

Nhà thờ đã bị phá hủy trong vụ đánh bom nhưng bàn thờ vẫn còn nguyên vẹn.

dormant

/ˈdɔːr.mənt/

(adjective) ngủ yên, không hoạt động tạm thời, nằm im

Ví dụ:

The volcano has been dormant for over a century.

Ngọn núi lửa đã ngủ yên hơn một thế kỷ.

idle

/ˈaɪ.dəl/

(verb) nhàn rỗi, tạm ngưng, nổ máy chạy nhẹ;

(adjective) nhàn rỗi, lười biếng, để không, không dùng đến

Ví dụ:

an idle student

một sinh viên nhàn rỗi

idyllic

/aɪˈdɪl.ɪk/

(adjective) yên bình, thơ mộng, lý tưởng, bình dị, hoàn hảo

Ví dụ:

They spent a week in an idyllic village by the lake.

Họ đã dành một tuần ở một ngôi làng thơ mộng bên hồ.

defunct

/dɪˈfʌŋkt/

(adjective) không còn tồn tại, ngừng hoạt động, lỗi thời

Ví dụ:

The company is now defunct after years of financial problems.

Công ty hiện đã ngừng hoạt động sau nhiều năm gặp khó khăn tài chính.

chaotic

/keɪˈɑː.t̬ɪk/

(adjective) hỗn loạn, lộn xộn, không có trật tự

Ví dụ:

The traffic in the city is chaotic in the rush hour.

Giao thông trong thành phố hỗn loạn vào giờ cao điểm.

full-fledged

/ˌfʊlˈfledʒd/

(adjective) đầy đủ khả năng, đầy đủ năng lực, toàn diện, hoàn chỉnh

Ví dụ:

He finally became a full-fledged doctor after years of training.

Cuối cùng anh ấy đã trở thành một bác sĩ đầy đủ năng lực sau nhiều năm đào tạo.

awry

/əˈraɪ/

(adjective) hỏng bét, sai lệch, trục trặc, lệch hướng, méo mó

Ví dụ:

All her carefully laid plans had gone awry.

Mọi kế hoạch được cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng đều đã hỏng bét.

alight

/əˈlaɪt/

(verb) xuống xe, đậu, hạ cánh;

(adjective) đang cháy, sáng bừng, rực rỡ

Ví dụ:

The campfire was alight, casting a warm glow on the faces of the campers.

Lửa trại đang cháy, tỏa ra ánh sáng ấm áp trên khuôn mặt của những người cắm trại.

ablaze

/əˈbleɪz/

(adjective) bốc cháy, cháy dữ dội, bùng cháy

Ví dụ:

The whole building was soon ablaze.

Toàn bộ tòa nhà nhanh chóng bốc cháy.

tranquil

/ˈtræŋ.kwəl/

(adjective) yên bình, thanh bình, tĩnh lặng

Ví dụ:

The sound of waves crashing against the shore created a tranquil atmosphere on the beach.

Âm thanh của sóng vỗ vào bờ tạo nên một bầu không khí yên bình trên bãi biển.

steady

/ˈsted.i/

(adjective) đều đều, đều đặn, vững chắc;

(verb) làm cho vững chắc, làm cho vững vàng, kiên định;

(adverb) có mối quan hệ đứng đắn lâu dài

Ví dụ:

Over the last ten years he has produced a steady trickle of articles.

Trong mười năm qua, ông ấy đã tạo ra một lượng nhỏ các bài báo đều đặn.

derelict

/ˈder.ə.lɪkt/

(adjective) bị bỏ hoang, bị bỏ rơi, lơ là;

(noun) người bị bỏ rơi

Ví dụ:

The canal has been derelict for many years.

Con kênh đã bị bỏ hoang nhiều năm.

pitiable

/ˈpɪt̬.i.ə.bəl/

(adjective) đáng thương, tội nghiệp, đáng khinh

Ví dụ:

The animals were in a pitiable state.

Những con vật đang ở trong tình trạng đáng thương.

indivisible

/ˌɪn.dɪˈvɪz.ə.bəl/

(adjective) không thể chia cắt, không thể tách rời, không thể chia hết

Ví dụ:

The bond between the two sisters was so strong that it seemed indivisible, unbreakable.

Mối liên kết giữa hai chị em rất chặt chẽ đến mức dường như không thể chia cắt, không thể phá vỡ.

quiescent

/kwiˈes.ənt/

(adjective) yên tĩnh, im lìm, yên lặng, thụ động, không hoạt động

Ví dụ:

The political situation was now relatively quiescent.

Tình hình chính trị lúc này tương đối yên tĩnh.

inseparable

/ɪnˈsep.rə.bəl/

(adjective) không thể tách rời, không thể chia lìa

Ví dụ:

When we were kids Zoe and I were inseparable.

Khi còn nhỏ, Zoe và tôi không thể tách rời.

self-sufficient

/ˌself.səˈfɪʃ.ənt/

(adjective) tự cung tự cấp, tự túc, tự lập

Ví dụ:

The country is totally self-sufficient in food production.

Đất nước hoàn toàn tự cung tự cấp về sản xuất lương thực.

stagnant

/ˈstæɡ.nənt/

(adjective) tù đọng, không chảy, trì trệ, đình trệ, ứ đọng, ngột ngạt

Ví dụ:

Mosquitoes breed in stagnant water.

Muỗi sinh sôi trong nước tù đọng.

inherently

/ɪnˈhɪr.ənt.li/

(adverb) vốn dĩ, cố hữu, tự bản chất, bẩm sinh

Ví dụ:

Human beings are inherently social creatures.

Con người vốn dĩ là sinh vật có tính xã hội.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu