Nghĩa của từ serenity trong tiếng Việt
serenity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
serenity
US /səˈren.ə.t̬i/
UK /səˈren.ə.ti/
Danh từ
sự thanh thản, sự yên bình, sự tĩnh lặng
the state of being calm, peaceful, and untroubled
Ví dụ:
•
The lake at dawn offered a scene of perfect serenity.
Hồ vào lúc bình minh mang đến một khung cảnh thanh bình hoàn hảo.
•
She found serenity in meditation and yoga.
Cô ấy tìm thấy sự thanh thản trong thiền và yoga.
Từ liên quan: