Nghĩa của từ chaotic trong tiếng Việt
chaotic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chaotic
US /keɪˈɑː.t̬ɪk/
UK /keɪˈɒt.ɪk/
Tính từ
hỗn loạn, lộn xộn
in a state of complete confusion and disorder
Ví dụ:
•
The traffic in the city center was chaotic during rush hour.
Giao thông ở trung tâm thành phố rất hỗn loạn trong giờ cao điểm.
•
Her desk is always so chaotic, with papers and books everywhere.
Bàn làm việc của cô ấy luôn rất hỗn độn, với giấy tờ và sách vở khắp nơi.