Nghĩa của từ full-fledged trong tiếng Việt

full-fledged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

full-fledged

US /ˌfʊlˈfledʒd/
UK /ˌfʊlˈfledʒd/
"full-fledged" picture

Tính từ

thực thụ, hoàn chỉnh, đầy đủ

completely developed or established; fully trained

Ví dụ:
After years of training, he became a full-fledged doctor.
Sau nhiều năm đào tạo, anh ấy đã trở thành một bác sĩ thực thụ.
The small startup has grown into a full-fledged company.
Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một công ty hoàn chỉnh.