Nghĩa của từ dormant trong tiếng Việt
dormant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dormant
US /ˈdɔːr.mənt/
UK /ˈdɔː.mənt/
Tính từ
ngủ yên, tiềm ẩn, không hoạt động
temporarily inactive or inoperative
Ví dụ:
•
The volcano has been dormant for centuries.
Núi lửa đã ngủ yên hàng thế kỷ.
•
His talent lay dormant until he found the right mentor.
Tài năng của anh ấy vẫn tiềm ẩn cho đến khi anh ấy tìm được người cố vấn phù hợp.