Nghĩa của từ indivisible trong tiếng Việt

indivisible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

indivisible

US /ˌɪn.dɪˈvɪz.ə.bəl/
UK /ˌɪn.dɪˈvɪz.ə.bəl/
"indivisible" picture

Tính từ

không thể phân chia, không thể tách rời

unable to be divided or separated

Ví dụ:
The atom was once thought to be indivisible.
Nguyên tử từng được cho là không thể phân chia.
Their commitment to each other was indivisible.
Sự cam kết của họ dành cho nhau là không thể tách rời.