Nghĩa của từ inherently trong tiếng Việt

inherently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inherently

US /ɪnˈhɪr.ənt.li/
UK /ɪnˈher.ənt.li/
"inherently" picture

Trạng từ

vốn dĩ, vốn có, bản chất

in a way that is a permanent, essential, or characteristic attribute of someone or something

Ví dụ:
Firefighting is an inherently dangerous job.
Chữa cháy là một công việc vốn dĩ nguy hiểm.
The system is inherently flawed and needs to be replaced.
Hệ thống này vốn dĩ có sai sót và cần được thay thế.
Từ liên quan: