Nghĩa của từ pertain trong tiếng Việt

pertain trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pertain

US /pərˈteɪn/
UK /pəˈteɪn/
"pertain" picture

Động từ

liên quan đến, thuộc về, áp dụng cho

be appropriate, related, or applicable to

Ví dụ:
The rules pertain to all members of the club.
Các quy tắc áp dụng cho tất cả các thành viên của câu lạc bộ.
These documents pertain to the ongoing investigation.
Những tài liệu này liên quan đến cuộc điều tra đang diễn ra.
Từ liên quan: