Nghĩa của từ undisturbed trong tiếng Việt

undisturbed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

undisturbed

US /ˌʌn.dɪˈstɝːbd/
UK /ˌʌn.dɪˈstɜːbd/
"undisturbed" picture

Tính từ

không bị làm phiền, yên tĩnh, nguyên vẹn

not interrupted or bothered; remaining in a peaceful or original state

Ví dụ:
I need a few hours of undisturbed sleep.
Tôi cần vài giờ ngủ không bị làm phiền.
The forest has remained undisturbed for centuries.
Khu rừng vẫn còn nguyên sơ trong nhiều thế kỷ.