Bộ từ vựng Sự ức chế trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự ức chế' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) làm vướng víu, cản trở, gây trở ngại, làm gánh nặng
Ví dụ:
The project was encumbered by unnecessary bureaucracy.
Dự án bị cản trở bởi bộ máy hành chính rườm rà.
(verb) ngăn cản, cản trở
Ví dụ:
Work on the building was impeded by severe weather.
Công việc xây dựng bị cản trở bởi thời tiết khắc nghiệt.
(verb) ngăn chặn, loại trừ
Ví dụ:
The secret nature of his work precluded official recognition.
Bản chất bí mật của công việc của ông ấy đã ngăn cản sự công nhận chính thức.
(verb) làm giảm bớt, làm yếu đi, làm suy yếu, làm suy giảm
Ví dụ:
Radiation from the sun is attenuated by the earth's atmosphere.
Bức xạ từ mặt trời bị suy yếu bởi bầu khí quyển của Trái Đất.
(noun) sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại;
(verb) kiềm chế, nén lại, hạn chế
Ví dụ:
You must try to put a curb on your bad temper habits.
Bạn phải cố gắng kiềm chế thói quen nóng nảy của mình.
(verb) ức chế, kiềm chế, hạn chế
Ví dụ:
Some workers were inhibited by the presence of their managers.
Một số công nhân đã bị ức chế bởi sự hiện diện của người quản lý của họ.
(verb) làm ghê tởm, làm chán ghét, làm kinh tởm, đẩy lui, đánh bật
Ví dụ:
I was repulsed by the horrible smell.
Tôi ghê tởm cái mùi kinh khủng đó.
(verb) bác bỏ, phản bác
Ví dụ:
an attempt to publicly rebut rumours of a divorce
một nỗ lực công khai bác bỏ tin đồn ly hôn
(verb) bác bỏ, chứng minh là sai
Ví dụ:
The theory has now been disproved.
Giả thuyết hiện đã bị bác bỏ.
(verb) làm kiệt sức, làm suy yếu, làm yếu đi, làm mệt mỏi
Ví dụ:
The intense heat enervated the workers.
Cái nóng gay gắt đã làm kiệt sức những người công nhân.
(verb) ngăn cản, làm thất bại, cản trở
Ví dụ:
She was determined not to let anything thwart her dreams.
Cô ấy quyết tâm không để bất cứ điều gì cản trở ước mơ của mình.
(verb) ngăn cản, phòng ngừa, ngăn ngừa
Ví dụ:
Action must be taken to prevent further accidents.
Cần phải có hành động để ngăn ngừa các tai nạn tiếp theo.
(verb) làm mất phương hướng, làm bối rối, làm hoang mang
Ví dụ:
The dark and narrow streets disoriented the tourists.
Những con phố tối và hẹp làm du khách bị mất phương hướng.
(noun) sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả;
(verb) từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ
Ví dụ:
She sings and sways with total abandon.
Cô ấy hát và lắc lư với sự buông thả hoàn toàn.
(verb) loại bỏ, loại trừ, tiêu diệt
Ví dụ:
Credit cards eliminate the need to carry a lot of cash.
Thẻ tín dụng loại bỏ nhu cầu phải mang theo nhiều tiền mặt.
(verb) loại bỏ, vứt bỏ, bỏ;
(noun) quân bài chui, đồ không dùng
Ví dụ:
Discarded food containers and bottles littered the streets.
Hộp đựng thức ăn bị vứt bỏ và chai lọ nằm rải rác trên đường phố.
(verb) xa lánh, tránh xa, lảng tránh
Ví dụ:
The company has long been shunned by ethical investors.
Công ty từ lâu đã bị các nhà đầu tư có đạo đức xa lánh.
(verb) lẩn tránh, trốn tránh, tránh né, lẩn trốn, không thể đạt được
Ví dụ:
The suspect managed to elude the police for several days.
Nghi phạm đã trốn tránh cảnh sát trong vài ngày.
(verb) lẩn tránh, né tránh, trốn tránh;
(noun) mánh khóe
Ví dụ:
When it comes to getting off work, he knows all the dodges.
Khi nói đến việc trốn việc, anh ta biết tất cả các mánh khóe.
(verb) tẩy chay, xa lánh, cô lập
Ví dụ:
He was ostracized by his colleagues for refusing to support the strike.
Ông ấy bị đồng nghiệp tẩy chay vì từ chối ủng hộ cuộc đình công.
(verb) tránh xa, kiêng cữ
Ví dụ:
To maintain a healthy lifestyle, it's important to eschew sugary drinks and opt for water instead.
Để duy trì lối sống lành mạnh, điều quan trọng là phải tránh xa đồ uống có đường và thay vào đó là nước lọc.
(verb) đuổi, trục xuất, tống ra
Ví dụ:
My brother was expelled from school for bad behaviour.
Anh trai tôi đã bị đuổi học vì hành vi xấu.
(verb) đẩy lùi, chống lại, chống lại, làm ghê tởm/ chán ghét
Ví dụ:
The soldiers successfully repelled the enemy attack.
Những người lính đã đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù thành công.
(verb) xếp, sắp đặt, sắp xết
Ví dụ:
The visitors disposed themselves in a circle round the statue.
Các du khách xếp thành một vòng tròn quanh bức tượng.
(noun) quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm;
(verb) phản đối, chống lại, làm ngược lại;
(adverb) đối lập, chống lại, ngược lại
Ví dụ:
Bob's decision not to take the job ran counter to his family's expectations.
Quyết định không nhận công việc của Bob trái lại với mong đợi của gia đình anh.
(verb) xóa bỏ, bài trừ, nhổ rễ
Ví dụ:
The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.
Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để xóa bỏ tham nhũng.
(verb) dập tắt, làm tắt, tiêu diệt
Ví dụ:
Firefighters tried to extinguish the flames.
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa.
(verb) dập tắt, tưới nước lên, làm ướt sũng, tạt, dội
Ví dụ:
He doused the fire with a bucket of water.
Anh ấy dập tắt đám cháy bằng một xô nước.
(noun) tai họa, thảm họa, kẻ gây ra đau khổ lớn, roi da, roi mây;
(verb) gây khó khăn, rắc rối, tàn phá, đánh đập
Ví dụ:
Inflation was the scourge of the 1970s.
Lạm phát là tai họa của những năm 1970.
(verb) loại bỏ hoàn toàn, nhổ tận gốc, diệt trừ, tiêu diệt, triệt bỏ
Ví dụ:
The government is trying to extirpate invasive species from the national park.
Chính phủ đang cố gắng loại bỏ hoàn toàn các loài xâm lấn khỏi công viên quốc gia.
(phrasal verb) làm giảm giá trị, làm lu mờ, làm mất đi
Ví dụ:
The minor errors didn’t detract from the overall quality of her presentation.
Những lỗi nhỏ không làm giảm giá trị chất lượng tổng thể của bài thuyết trình của cô ấy.
(noun) cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, sự cãi cọ, phế liệu;
(verb) hủy bỏ, thải ra, loại ra, bỏ đi, ẩu đả, đấu đá, cãi cọ
Ví dụ:
He was always getting into scraps at school.
Anh ấy luôn dính vào những cuộc ẩu đả ở trường.
(verb) ngăn cản, cản trở, làm nản lòng, làm nhụt chí
Ví dụ:
The high price of the service could deter people from seeking advice.
Mức giá cao của dịch vụ có thể ngăn cản mọi người tìm kiếm lời khuyên.
(verb) loại bỏ, thoát khỏi
Ví dụ:
In the city, it is hard to rid a building permanently of pests.
Trong thành phố, rất khó để loại bỏ hoàn toàn sâu bệnh khỏi một tòa nhà.
(verb) làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm xấu thêm, làm bực mình, làm phát cáu, làm cho tức, chọc tức
Ví dụ:
Pollution can aggravate asthma.
Ô nhiễm có thể làm bệnh hen suyễn trầm trọng thêm.
(verb) trả đũa, trả thù
Ví dụ:
If someone insults you, don't retaliate as it only makes the situation worse.
Nếu ai đó xúc phạm bạn, đừng trả đũa vì điều đó chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
(verb) bù trừ, bù lại, bù đắp;
(noun) quyền khấu trừ, việc khấu trừ, việc bù trừ;
(adjective) (liên quan đến) in offset
Ví dụ:
The offset printing process produces high-quality images.
Quy trình in offset tạo ra hình ảnh chất lượng cao.
(verb) tiêu diệt hoàn toàn, hủy diệt, đánh bại hoàn toàn
Ví dụ:
The explosion could annihilate the entire city.
Vụ nổ có thể hủy diệt toàn bộ thành phố.
(adjective) phủ đầu, phòng ngừa, ngăn chặn trước, thực hiện trước
Ví dụ:
The country launched a pre-emptive strike against the invading forces.
Quốc gia đã tiến hành một cuộc tấn công phủ đầu nhằm vào lực lượng xâm lược.
(adjective) có hại, gây hại
Ví dụ:
the sun’s detrimental effect on skin
tác động có hại của ánh nắng mặt trời lên da
(noun) sự tàn phá, sự hủy hoại, sự cướp bóc, sự phá hoại
Ví dụ:
Environmentalists are concerned about the depredation of natural habitats.
Các nhà bảo vệ môi trường lo ngại về sự tàn phá các môi trường sống tự nhiên.
(noun) việc hủy diệt, việc tiêu diệt
Ví dụ:
The government ordered the extermination of the invasive species to protect native plants and animals.
Chính phủ đã ra lệnh tiêu diệt các loài xâm lấn để bảo vệ thực vật và động vật bản địa.
(noun) chất chống, chất làm chậm, chất ức chế;
(adjective) (chất) chống, làm chậm, ức chế
Ví dụ:
flame retardant furniture
nội thất chống cháy
(noun) mối phiền toái, rắc rối, điều phiền phức, việc quấy rầy
Ví dụ:
It's a nuisance having to go back tomorrow.
Thật phiền phức khi phải quay lại vào ngày mai.