Avatar of Vocabulary Set Sự ức chế

Bộ từ vựng Sự ức chế trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự ức chế' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

encumber

/ɪnˈkʌm.bɚ/

(verb) làm vướng víu, cản trở, gây trở ngại, làm gánh nặng

Ví dụ:

The project was encumbered by unnecessary bureaucracy.

Dự án bị cản trở bởi bộ máy hành chính rườm rà.

impede

/ɪmˈpiːd/

(verb) ngăn cản, cản trở

Ví dụ:

Work on the building was impeded by severe weather.

Công việc xây dựng bị cản trở bởi thời tiết khắc nghiệt.

preclude

/prəˈkluːd/

(verb) ngăn chặn, loại trừ

Ví dụ:

The secret nature of his work precluded official recognition.

Bản chất bí mật của công việc của ông ấy đã ngăn cản sự công nhận chính thức.

attenuate

/əˈten.ju.eɪt/

(verb) làm giảm bớt, làm yếu đi, làm suy yếu, làm suy giảm

Ví dụ:

Radiation from the sun is attenuated by the earth's atmosphere.

Bức xạ từ mặt trời bị suy yếu bởi bầu khí quyển của Trái Đất.

curb

/kɝːb/

(noun) sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại;

(verb) kiềm chế, nén lại, hạn chế

Ví dụ:

You must try to put a curb on your bad temper habits.

Bạn phải cố gắng kiềm chế thói quen nóng nảy của mình.

inhibit

/ɪnˈhɪb.ɪt/

(verb) ức chế, kiềm chế, hạn chế

Ví dụ:

Some workers were inhibited by the presence of their managers.

Một số công nhân đã bị ức chế bởi sự hiện diện của người quản lý của họ.

repulse

/rɪˈpʌls/

(verb) làm ghê tởm, làm chán ghét, làm kinh tởm, đẩy lui, đánh bật

Ví dụ:

I was repulsed by the horrible smell.

Tôi ghê tởm cái mùi kinh khủng đó.

refute

/rɪˈfjuːt/

(verb) bác bỏ, phản bác

Ví dụ:

to refute an argument

bác bỏ một lập luận

rebut

/rɪˈbʌt/

(verb) bác bỏ, phản bác

Ví dụ:

an attempt to publicly rebut rumours of a divorce

một nỗ lực công khai bác bỏ tin đồn ly hôn

disprove

/dɪˈspruːv/

(verb) bác bỏ, chứng minh là sai

Ví dụ:

The theory has now been disproved.

Giả thuyết hiện đã bị bác bỏ.

enervate

/ˈen.ɚ.veɪt/

(verb) làm kiệt sức, làm suy yếu, làm yếu đi, làm mệt mỏi

Ví dụ:

The intense heat enervated the workers.

Cái nóng gay gắt đã làm kiệt sức những người công nhân.

thwart

/θwɔːrt/

(verb) ngăn cản, làm thất bại, cản trở

Ví dụ:

She was determined not to let anything thwart her dreams.

Cô ấy quyết tâm không để bất cứ điều gì cản trở ước mơ của mình.

prevent

/prɪˈvent/

(verb) ngăn cản, phòng ngừa, ngăn ngừa

Ví dụ:

Action must be taken to prevent further accidents.

Cần phải có hành động để ngăn ngừa các tai nạn tiếp theo.

disorient

/dɪˈsɔːr.i.ən.t/

(verb) làm mất phương hướng, làm bối rối, làm hoang mang

Ví dụ:

The dark and narrow streets disoriented the tourists.

Những con phố tối và hẹp làm du khách bị mất phương hướng.

abandon

/əˈbæn.dən/

(noun) sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả;

(verb) từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ

Ví dụ:

She sings and sways with total abandon.

Cô ấy hát và lắc lư với sự buông thả hoàn toàn.

eliminate

/iˈlɪm.ə.neɪt/

(verb) loại bỏ, loại trừ, tiêu diệt

Ví dụ:

Credit cards eliminate the need to carry a lot of cash.

Thẻ tín dụng loại bỏ nhu cầu phải mang theo nhiều tiền mặt.

discard

/dɪˈskɑːrd/

(verb) loại bỏ, vứt bỏ, bỏ;

(noun) quân bài chui, đồ không dùng

Ví dụ:

Discarded food containers and bottles littered the streets.

Hộp đựng thức ăn bị vứt bỏ và chai lọ nằm rải rác trên đường phố.

shun

/ʃʌn/

(verb) xa lánh, tránh xa, lảng tránh

Ví dụ:

The company has long been shunned by ethical investors.

Công ty từ lâu đã bị các nhà đầu tư có đạo đức xa lánh.

elude

/iˈluːd/

(verb) lẩn tránh, trốn tránh, tránh né, lẩn trốn, không thể đạt được

Ví dụ:

The suspect managed to elude the police for several days.

Nghi phạm đã trốn tránh cảnh sát trong vài ngày.

dodge

/dɑːdʒ/

(verb) lẩn tránh, né tránh, trốn tránh;

(noun) mánh khóe

Ví dụ:

When it comes to getting off work, he knows all the dodges.

Khi nói đến việc trốn việc, anh ta biết tất cả các mánh khóe.

ostracize

/ˈɑː.strə.saɪz/

(verb) tẩy chay, xa lánh, cô lập

Ví dụ:

He was ostracized by his colleagues for refusing to support the strike.

Ông ấy bị đồng nghiệp tẩy chay vì từ chối ủng hộ cuộc đình công.

eschew

/esˈtʃuː/

(verb) tránh xa, kiêng cữ

Ví dụ:

To maintain a healthy lifestyle, it's important to eschew sugary drinks and opt for water instead.

Để duy trì lối sống lành mạnh, điều quan trọng là phải tránh xa đồ uống có đường và thay vào đó là nước lọc.

expel

/ɪkˈspel/

(verb) đuổi, trục xuất, tống ra

Ví dụ:

My brother was expelled from school for bad behaviour.

Anh trai tôi đã bị đuổi học vì hành vi xấu.

repel

/rɪˈpel/

(verb) đẩy lùi, chống lại, chống lại, làm ghê tởm/ chán ghét

Ví dụ:

The soldiers successfully repelled the enemy attack.

Những người lính đã đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù thành công.

dispose

/dɪˈspoʊz/

(verb) xếp, sắp đặt, sắp xết

Ví dụ:

The visitors disposed themselves in a circle round the statue.

Các du khách xếp thành một vòng tròn quanh bức tượng.

counter

/ˈkaʊn.t̬ɚ/

(noun) quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm;

(verb) phản đối, chống lại, làm ngược lại;

(adverb) đối lập, chống lại, ngược lại

Ví dụ:

Bob's decision not to take the job ran counter to his family's expectations.

Quyết định không nhận công việc của Bob trái lại với mong đợi của gia đình anh.

eradicate

/ɪˈræd.ɪ.keɪt/

(verb) xóa bỏ, bài trừ, nhổ rễ

Ví dụ:

The government claims to be doing all it can to eradicate corruption.

Chính phủ tuyên bố sẽ làm tất cả những gì có thể để xóa bỏ tham nhũng.

extinguish

/ɪkˈstɪŋ.ɡwɪʃ/

(verb) dập tắt, làm tắt, tiêu diệt

Ví dụ:

Firefighters tried to extinguish the flames.

Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa.

douse

/daʊs/

(verb) dập tắt, tưới nước lên, làm ướt sũng, tạt, dội

Ví dụ:

He doused the fire with a bucket of water.

Anh ấy dập tắt đám cháy bằng một xô nước.

scourge

/skɝːdʒ/

(noun) tai họa, thảm họa, kẻ gây ra đau khổ lớn, roi da, roi mây;

(verb) gây khó khăn, rắc rối, tàn phá, đánh đập

Ví dụ:

Inflation was the scourge of the 1970s.

Lạm phát là tai họa của những năm 1970.

extirpate

/ˈek.stɚ.peɪt/

(verb) loại bỏ hoàn toàn, nhổ tận gốc, diệt trừ, tiêu diệt, triệt bỏ

Ví dụ:

The government is trying to extirpate invasive species from the national park.

Chính phủ đang cố gắng loại bỏ hoàn toàn các loài xâm lấn khỏi công viên quốc gia.

detract from

/dɪˈtrækt frʌm/

(phrasal verb) làm giảm giá trị, làm lu mờ, làm mất đi

Ví dụ:

The minor errors didn’t detract from the overall quality of her presentation.

Những lỗi nhỏ không làm giảm giá trị chất lượng tổng thể của bài thuyết trình của cô ấy.

scrap

/skræp/

(noun) cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, sự cãi cọ, phế liệu;

(verb) hủy bỏ, thải ra, loại ra, bỏ đi, ẩu đả, đấu đá, cãi cọ

Ví dụ:

He was always getting into scraps at school.

Anh ấy luôn dính vào những cuộc ẩu đả ở trường.

deter

/dɪˈtɝː/

(verb) ngăn cản, cản trở, làm nản lòng, làm nhụt chí

Ví dụ:

The high price of the service could deter people from seeking advice.

Mức giá cao của dịch vụ có thể ngăn cản mọi người tìm kiếm lời khuyên.

rid

/rɪd/

(verb) loại bỏ, thoát khỏi

Ví dụ:

In the city, it is hard to rid a building permanently of pests.

Trong thành phố, rất khó để loại bỏ hoàn toàn sâu bệnh khỏi một tòa nhà.

aggravate

/ˈæɡ.rə.veɪt/

(verb) làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm xấu thêm, làm bực mình, làm phát cáu, làm cho tức, chọc tức

Ví dụ:

Pollution can aggravate asthma.

Ô nhiễm có thể làm bệnh hen suyễn trầm trọng thêm.

retaliate

/rɪˈtæl.i.eɪt/

(verb) trả đũa, trả thù

Ví dụ:

If someone insults you, don't retaliate as it only makes the situation worse.

Nếu ai đó xúc phạm bạn, đừng trả đũa vì điều đó chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

offset

/ˌɑːfˈset/

(verb) bù trừ, bù lại, bù đắp;

(noun) quyền khấu trừ, việc khấu trừ, việc bù trừ;

(adjective) (liên quan đến) in offset

Ví dụ:

The offset printing process produces high-quality images.

Quy trình in offset tạo ra hình ảnh chất lượng cao.

annihilate

/əˈnaɪ.ə.leɪt/

(verb) tiêu diệt hoàn toàn, hủy diệt, đánh bại hoàn toàn

Ví dụ:

The explosion could annihilate the entire city.

Vụ nổ có thể hủy diệt toàn bộ thành phố.

pre-emptive

/ˌpriːˈemp.tɪv/

(adjective) phủ đầu, phòng ngừa, ngăn chặn trước, thực hiện trước

Ví dụ:

The country launched a pre-emptive strike against the invading forces.

Quốc gia đã tiến hành một cuộc tấn công phủ đầu nhằm vào lực lượng xâm lược.

detrimental

/ˌdet.rəˈmen.t̬əl/

(adjective) có hại, gây hại

Ví dụ:

the sun’s detrimental effect on skin

tác động có hại của ánh nắng mặt trời lên da

depredation

/ˌdep.rəˈdeɪ.ʃən/

(noun) sự tàn phá, sự hủy hoại, sự cướp bóc, sự phá hoại

Ví dụ:

Environmentalists are concerned about the depredation of natural habitats.

Các nhà bảo vệ môi trường lo ngại về sự tàn phá các môi trường sống tự nhiên.

extermination

/ɪkˌstɝː.məˈneɪ.ʃən/

(noun) việc hủy diệt, việc tiêu diệt

Ví dụ:

The government ordered the extermination of the invasive species to protect native plants and animals.

Chính phủ đã ra lệnh tiêu diệt các loài xâm lấn để bảo vệ thực vật và động vật bản địa.

retardant

/rɪˈtɑːr.dənt/

(noun) chất chống, chất làm chậm, chất ức chế;

(adjective) (chất) chống, làm chậm, ức chế

Ví dụ:

flame retardant furniture 

nội thất chống cháy

nuisance

/ˈnuː.səns/

(noun) mối phiền toái, rắc rối, điều phiền phức, việc quấy rầy

Ví dụ:

It's a nuisance having to go back tomorrow.

Thật phiền phức khi phải quay lại vào ngày mai.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu