Nghĩa của từ retardant trong tiếng Việt

retardant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

retardant

US /rɪˈtɑːr.dənt/
UK /rɪˈtɑː.dənt/
"retardant" picture

Danh từ

chất chống cháy, chất làm chậm

a substance that prevents or inhibits something, especially the spread of fire

Ví dụ:
The firefighters sprayed a chemical retardant on the burning forest.
Lính cứu hỏa đã phun một chất chống cháy hóa học lên khu rừng đang cháy.
The curtains are treated with a flame retardant.
Rèm cửa được xử lý bằng chất chống cháy.

Tính từ

làm chậm, ngăn chặn, chống

tending to delay or help to delay something

Ví dụ:
The company produces fire-retardant clothing for industrial workers.
Công ty sản xuất quần áo chống cháy cho công nhân công nghiệp.
They used a moisture-retardant coating on the exterior walls.
Họ đã sử dụng một lớp phủ ngăn ẩm trên các bức tường bên ngoài.
Từ liên quan: