Nghĩa của từ impede trong tiếng Việt

impede trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impede

US /ɪmˈpiːd/
UK /ɪmˈpiːd/
"impede" picture

Động từ

cản trở, ngăn cản, làm chậm

delay or prevent (someone or something) by obstructing them; hinder

Ví dụ:
The dense fog impeded the rescue efforts.
Sương mù dày đặc cản trở nỗ lực cứu hộ.
Lack of funding will impeded the progress of the research.
Thiếu kinh phí sẽ cản trở tiến độ nghiên cứu.