Nghĩa của từ disorient trong tiếng Việt
disorient trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disorient
US /dɪˈsɔːr.i.ən.t/
UK /dɪˈsɔː.ri.ən.t/
Động từ
1.
làm mất phương hướng, làm bối rối
to make someone confused about where they are or which direction they are going
Ví dụ:
•
The thick fog began to disorient the hikers.
Sương mù dày đặc bắt đầu làm những người đi bộ đường dài mất phương hướng.
•
The spinning lights can disorient you quickly.
Ánh đèn xoay có thể nhanh chóng làm bạn mất phương hướng.
2.
làm bối rối, làm xáo trộn tâm trí
to make someone feel confused or lost mentally
Ví dụ:
•
The sudden change in policy served to disorient the staff.
Sự thay đổi chính sách đột ngột đã làm nhân viên bối rối.
•
Jet lag can disorient travelers for several days.
Tình trạng mệt mỏi sau chuyến bay dài có thể làm du khách bối rối trong vài ngày.