Nghĩa của từ thwart trong tiếng Việt
thwart trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thwart
US /θwɔːrt/
UK /θwɔːt/
Động từ
phá ngang, ngăn chặn, làm thất bại
to prevent someone from accomplishing something or to stop a plan from happening
Ví dụ:
•
The police managed to thwart the attempted robbery.
Cảnh sát đã thành công trong việc ngăn chặn âm mưu cướp bóc.
•
Our holiday plans were thwarted by the airline strike.
Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi đã bị cản trở bởi cuộc đình công của hãng hàng không.
Danh từ
thanh ngang, ghế ngồi trên thuyền
a structural crosspiece forming a seat for a rower in a boat
Ví dụ:
•
The rower sat firmly on the wooden thwart.
Người chèo thuyền ngồi chắc chắn trên thanh ngang làm ghế bằng gỗ.
•
The canoe's thwart provides extra stability to the hull.
Thanh ngang của chiếc xuồng cung cấp thêm sự ổn định cho thân tàu.