Nghĩa của từ enervate trong tiếng Việt

enervate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enervate

US /ˈen.ɚ.veɪt/
UK /ˈen.ə.veɪt/
"enervate" picture

Động từ

làm suy nhược, làm kiệt sức

to cause someone to feel drained of energy or vitality; weaken

Ví dụ:
The intense heat of the desert sun can enervate even the strongest hikers.
Cái nóng gay gắt của mặt trời sa mạc có thể làm suy nhược ngay cả những người đi bộ đường dài khỏe mạnh nhất.
A long day of tedious paperwork tended to enervate him.
Một ngày dài làm giấy tờ tẻ nhạt có xu hướng làm anh ấy kiệt sức.

Tính từ

suy nhược, yếu ớt

lacking in energy or vitality; weakened

Ví dụ:
He felt enervate and listless after the bout of flu.
Anh ấy cảm thấy suy nhược và lờ đờ sau đợt cúm.
The enervate condition of the economy worried the investors.
Tình trạng suy yếu của nền kinh tế khiến các nhà đầu tư lo lắng.