Bộ từ vựng Bài 5: Những Kỳ Quan Của Việt Nam trong bộ Lớp 9: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 5: Những Kỳ Quan Của Việt Nam' trong bộ 'Lớp 9' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) (thuộc) quản lý, hành chính
Ví dụ:
administrative work
công tác hành chính
(adjective) đáng kinh ngạc, sững sốt
Ví dụ:
an astounding fact
một sự thật đáng kinh ngạc
(noun) phông nền sân khấu, bối cảnh, bức màn phông
Ví dụ:
The mountains provided a dramatic backdrop for our picnic.
Những ngọn núi đã cung cấp một bối cảnh ấn tượng cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.
(adjective) hấp dẫn, ngoạn mục
Ví dụ:
The view from the top of the mountain is breathtaking.
Quang cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.
(noun) hang động lớn
Ví dụ:
The underground cavern was formed where water used to flow.
Hang động ngầm được hình thành ở nơi nước từng chảy qua.
(noun) tòa thành, thành luỹ, thành quách, thành trì
Ví dụ:
The town has a 14th-century citadel overlooking the river.
Thị trấn có một tòa thành từ thế kỷ 14 nhìn ra sông.
(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;
(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp
Ví dụ:
a complex network of water channels
mạng lưới kênh nước phức tạp
(verb) bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm;
(noun) mứt (hoa quả)
Ví dụ:
strawberry conserve
mứt dâu
(noun) thí sinh, người tham gia cuộc thi, người thi
Ví dụ:
Please welcome our next contestant.
Xin chào mừng thí sinh tiếp theo của chúng tôi.
(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi
Ví dụ:
An excited crowd waited for the singer to arrive.
Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.
(noun) pháo đài
Ví dụ:
Fortresses normally have thick stone walls, thicker but less tall than in castles so artillery cannot break them.
Pháo đài thường có tường đá dày, dày hơn nhưng ít cao hơn lâu đài nên pháo binh không thể phá được.
(adjective) (thuộc) địa chất
Ví dụ:
a geological map of the country
bản đồ địa chất của đất nước
(noun) di sản, tài sản thừa kế;
(adjective) (thuộc) di sản
Ví dụ:
The city has been designated a world heritage site.
Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.
(noun) sự tôn trọng, danh dự, vinh dự;
(verb) tôn vinh, tôn trọng
Ví dụ:
They stood in silence as a mark of honour to her.
Họ đứng im lặng như một dấu hiệu tôn trọng dành cho cô ấy.
(noun) đá vôi
Ví dụ:
Limestone is a sedimentary rock.
Đá vôi là đá trầm tích.
(verb) đo, đo lường, so với;
(noun) sự đo lường, đơn vị đo lường, hạn độ
Ví dụ:
cost-cutting measures
các biện pháp cắt giảm chi phí
(noun) đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, di tích
Ví dụ:
In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn là đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.
(noun) thiên đường
Ví dụ:
The ancient Egyptians saw paradise as an idealized version of their own lives.
Người Ai Cập cổ đại coi thiên đường là phiên bản lý tưởng của cuộc sống của họ.
(adjective) đẹp như tranh vẽ
Ví dụ:
the picturesque narrow streets of the old city
những con đường hẹp đẹp như tranh vẽ của thành phố cổ
(noun) người hành hương, người du hành
Ví dụ:
Muslim pilgrims on their way to Mecca
những người hành hương Hồi giáo trên đường đến Mecca
(noun) sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận diện, sự nhận ra
Ví dụ:
He glanced briefly towards her but there was no sign of recognition.
Anh ta liếc nhìn cô ấy một cái nhưng không có dấu hiệu nhận ra.
(noun) triều đại, nhiệm kỳ, sự chế ngự;
(verb) trị vì, thống trị, ngự trị
Ví dụ:
By the end of his reign, the vast empire was in decline.
Vào cuối triều đại của ông ta, đế chế rộng lớn đã suy tàn.
(adjective) (thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng, sùng đạo, mộ đạo
Ví dụ:
Both men were deeply religious, intelligent, and moralistic.
Cả hai người đều rất sùng đạo, thông minh và đạo đức.
(verb) khôi phục, phục hồi, sửa lại
Ví dụ:
The therapy helped restore her strength after the illness.
Liệu pháp đã giúp cô ấy phục hồi sức khỏe sau cơn bệnh.
(noun) xe xích lô, xe kéo
Ví dụ:
In the movie, he ferries customers through an unnamed small town in a pedal-driven rickshaw.
Trong phim, anh ấy chở khách qua một thị trấn nhỏ không tên trên một chiếc xe xích lô có bàn đạp.
(adjective) tròn, khứ hồi, vòng quanh;
(preposition) quanh, xung quanh, vòng quanh;
(noun) vật hình tròn, vòng tròn, khoanh;
(verb) làm tròn, cắt tròn, đi vòng quanh;
(adverb) quanh, vòng quanh, tròn
Ví dụ:
She was seated at a small, round table.
Cô ấy ngồi vào một chiếc bàn tròn nhỏ.
(noun) nghệ thuật điêu khắc/ chạm trổ, bức tượng, tác phẩm điêu khắc;
(verb) điêu khắc, chạm trổ, có nét chạm
Ví dụ:
The boundary between painting and sculpture is displaced.
Ranh giới giữa hội họa và điêu khắc bị dịch chuyển.
(noun) bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh
Ví dụ:
Cozy waterfront cottage in a peaceful country setting.
Ngôi nhà nhỏ kiểu nông thôn ấm cúng bên bờ sông trong khung cảnh đồng quê yên bình.
(adjective) khắt khe, gay gắt, mãnh liệt
Ví dụ:
a severe chest infection
nhiễm trùng ngực nghiêm trọng
(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm
Ví dụ:
We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.
Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.
(adjective) ngoạn mục, hùng vĩ, ấn tượng;
(noun) chương trình ngoạn mục, màn trình diễn ngoạn mục
Ví dụ:
The coastal road has spectacular scenery.
Con đường ven biển có phong cảnh ngoạn mục.
(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;
(verb) xây dựng, tổ chức
Ví dụ:
The structure of this protein is particularly complex.
Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.
(verb) lấy chủ đề;
(noun) chủ đề, đề tài, hát dạo đầu
Ví dụ:
The theme of the sermon was reverence.
Chủ đề của bài giảng là sự tôn kính.
(noun) mồ, mả, ngôi mộ
Ví dụ:
For centuries the tomb lay inviolate until, by chance, it was discovered by two miners.
Trong nhiều thế kỷ, ngôi mộ nằm bất khả xâm phạm cho đến khi tình cờ được hai người thợ mỏ phát hiện ra.