Bộ từ vựng Động từ 2 trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động từ 2' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) ca ngợi, vỗ tay, hoan nghênh
Ví dụ:
You should hear the audience applaud; the sound was fantastic.
Bạn sẽ nghe thấy tiếng vỗ tay của khán giả; âm thanh thật tuyệt vời.
(noun) con dơi, gậy (bóng chày), vợt (quần vợt);
(verb) đánh
Ví dụ:
Bats are the only mammal that can fly.
Dơi là loài động vật có vú duy nhất có thể bay.
(verb) liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua;
(noun) sự liếc nhìn, sự nhìn thoáng qua
Ví dụ:
She took a glance at her watch.
Cô ấy liếc nhìn đồng hồ đeo tay.
(noun) gián điệp, điệp viên, người trinh sát;
(verb) xem xét kỹ lưỡng, do thám, dò xét
Ví dụ:
The organization had been penetrated by a spy.
Tổ chức đã bị xâm nhập bởi một gián điệp.
(adjective) có khả năng ăn nói lưu loát/ rõ ràng;
(verb) đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Ví dụ:
She gave a witty, entertaining, and articulate speech.
Cô ấy đã có một bài phát biểu dí dỏm, thú vị và lưu loát.
(verb) trói, buộc, ràng buộc;
(noun) sự ràng buộc
Ví dụ:
Borrowing money may put you in a real bind.
Vay tiền có thể đặt bạn vào một ràng buộc thực sự.
(verb) bám vào, níu lấy, bám lấy
Ví dụ:
Leaves still clung to the branches.
Lá vẫn còn bám trên cành.
(verb) đi rón rén, bò, trườn, lén, lẻn;
(noun) sự ghê rợn, sự rùng mình, sự bò, sự trườn, tên đáng sợ
Ví dụ:
He was such a creep - he was always staring at me in the canteen.
Anh ta thật là một tên đáng sợ - hắn luôn nhìn chằm chằm vào tôi trong căng tin.
(verb) lưu thông, lưu hành, tuần hoàn
Ví dụ:
Hot water circulates through the heating system.
Nước nóng lưu thông qua hệ thống sưởi ấm.
(verb) đi xuống, hạ xuống, dốc xuống
Ví dụ:
She descended the stairs slowly.
Cô ấy từ từ đi xuống cầu thang.
(verb) làm chuyển hướng, làm lệch hướng, làm sao lãng, làm giải trí, làm thích thú
Ví dụ:
Traffic will be diverted through the side streets while the main road is resurfaced.
Giao thông sẽ được chuyển hướng qua các đường phụ trong khi đường chính được trải nhựa lại.
(verb) dùng, sử dụng, tác dụng
Ví dụ:
He exerted all his authority to make them accept the plan.
Anh ta dùng hết quyền hạn của mình để khiến họ chấp nhận kế hoạch.
(verb) lọt ra (tin tức), lọc;
(noun) bộ lọc, máy lọc, đầu lọc
Ví dụ:
Ozone is the earth's primary filter for ultraviolet radiation.
Ozone là bộ lọc chính của trái đất đối với bức xạ tia cực tím.
(verb) giả mạo, bịa, tiến lên;
(noun) lò rèn, xưởng rèn
Ví dụ:
a blacksmith's forge
lò rèn của thợ rèn
(verb) nắm lấy, tóm chặt, nắm được;
(noun) tầm với, tầm tay, sự nắm bắt
Ví dụ:
He has a good grasp of the issues.
Anh ấy nắm bắt tốt các vấn đề.
(verb) nắm chặt, kẹp chặt, bao trùm;
(noun) tầm kiểm soát, sự nắm chặt, kẹp chặt, cầm chặt, kìm kẹp, sự nắm vững, am hiểu
Ví dụ:
They were in the grip of a tropical storm.
Họ đang ở trong tầm kiểm soát của một cơn bão nhiệt đới.
(verb) chủ trì, làm chủ tọa, điều khiển
Ví dụ:
Who would be the best person to preside at the public enquiry?
Ai sẽ là người tốt nhất để chủ trì cuộc điều tra công khai?
(verb) giống với, tương tự, có sự tương đồng với
Ví dụ:
You resemble your mother very closely.
Bạn rất giống với mẹ của bạn.
(verb) giả vờ, mô phỏng, tái tạo
Ví dụ:
Ruth simulated pleasure at seeing Sam, but really she wished he hadn't come.
Ruth giả vờ thích thú khi được gặp Sam, nhưng thực ra cô ấy ước gì anh ta đừng đến.
(verb) đóng sầm (cửa), đóng mạnh, phê bình, chỉ trích gay gắt;
(noun) cuộc thi (thơ), tiếng đóng cửa mạnh, tiếng đóng sầm cửa
Ví dụ:
a poetry slam
cuộc thi thơ
(verb) làm choáng váng, làm kinh ngạc, làm bất tỉnh
Ví dụ:
She was stunned by the amount of support she received from well-wishers.
Cô ấy đã rất choáng váng trước số lượng hỗ trợ mà cô ấy nhận được từ những người có thiện chí.
(verb) thống nhất, hợp nhất
Ví dụ:
With his speech, the president sought to unify the country.
Với bài phát biểu của mình, tổng thống đã tìm cách thống nhất đất nước.
(verb) sử dụng, tận dụng, dùng
Ví dụ:
The vitamins come in a form that is easily utilized by the body.
Các vitamin có ở dạng mà cơ thể dễ dàng sử dụng.
(verb) cám dỗ, khêu gợi, xúi giục
Ví dụ:
There'll always be someone tempted by the rich pickings of poaching.
Sẽ luôn có ai đó bị cám dỗ bởi những chiêu trò săn trộm phong phú.
(verb) biến mất, biến dần, tiêu tan
Ví dụ:
The child vanished while on her way home from school.
Đứa trẻ biến mất khi đang trên đường đi học về.
(verb) dệt, đan, kết lại;
(noun) kiểu dệt, cách dệt
Ví dụ:
The blanket has a loose weave.
Chăn có kiểu dệt lỏng lẻo.
(noun) sản lượng, lợi tức, hoa lợi;
(verb) sinh sản, sản xuất, chịu thua
Ví dụ:
The milk yield was poor.
Sản lượng sữa kém.
(verb) giành lại, lấy lại, thu hồi
Ví dụ:
The government has regained control of the capital from rebel forces.
Chính phủ đã giành lại quyền kiểm soát thủ đô từ lực lượng nổi dậy.
(noun) người tiên phong, người đi đầu, người mở đường;
(verb) đi tiên phong, mở đường, dẫn đầu
Ví dụ:
One of the pioneers of modern science.
Một trong những người tiên phong của khoa học hiện đại.
(verb) trở nên phong phú, làm phong phú, làm giàu, làm màu mỡ
Ví dụ:
My life was greatly enriched by knowing her.
Cuộc sống của tôi đã trở nên phong phú hơn rất nhiều khi biết cô ấy.
(verb) báo cáo, thông báo
Ví dụ:
You will be notified of our decision as soon as possible.
Bạn sẽ được thông báo về quyết định của chúng tôi càng sớm càng tốt.
(verb) tối đa hóa, phóng cực to, cực đại hóa
Ví dụ:
Some airlines have canceled less popular routes in an effort to maximize profits.
Một số hãng hàng không đã hủy các tuyến ít phổ biến hơn trong nỗ lực tối đa hóa lợi nhuận.
(verb) giảm thiểu, làm cho nhỏ, tối thiểu hóa
Ví dụ:
The aim is to minimize costs.
Mục đích là để giảm thiểu chi phí.
(verb) ghi lại, đi được, khai thác;
(noun) khúc gỗ, nhật ký hàng hải
Ví dụ:
Stack the logs near the fireplace.
Xếp các khúc gỗ gần lò sưởi.
(verb) lăng mạ, xúc phạm, sỉ nhục;
(noun) sự xúc phạm, lời lăng mạ, lời sỉ nhục
Ví dụ:
She made several insults about my appearance.
Cô ấy đã xúc phạm nhiều lần về ngoại hình của tôi.
(verb) giam giữ, giam hãm, giam cầm
Ví dụ:
Let's confine our discussion to the matter in question, please!
Vui lòng hạn chế cuộc thảo luận của chúng ta vào vấn đề được đề cập!
(verb) bỏ tù, tống giam, giam cầm
Ví dụ:
He was imprisoned in 1965 for attempted murder.
Anh ta bị bỏ tù vào năm 1965 vì tội giết người.
(verb) chết đuối, nhấn chìm, dìm chết
Ví dụ:
He drowned in a boating accident.
Anh ta chết đuối trong một tai nạn chèo thuyền.
(verb) xếp, sắp đặt, sắp xết
Ví dụ:
The visitors disposed themselves in a circle round the statue.
Các du khách xếp thành một vòng tròn quanh bức tượng.