Nghĩa của từ circulate trong tiếng Việt
circulate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
circulate
US /ˈsɝː.kjə.leɪt/
UK /ˈsɜː.kjə.leɪt/
Động từ
1.
2.
lan truyền, lưu hành
pass from person to person or place to place
Ví dụ:
•
Rumors began to circulate.
Tin đồn bắt đầu lan truyền.
•
The magazine is circulated among members.
Tạp chí được lưu hành giữa các thành viên.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: