Avatar of Vocabulary Set Tính cách của bạn

Bộ từ vựng Tính cách của bạn trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính cách của bạn' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

arrogant

/ˈer.ə.ɡənt/

(adjective) kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn

Ví dụ:

He is so arrogant.

Anh ta thật là kiêu ngạo.

bold

/boʊld/

(adjective) rõ nét, dũng cảm, táo bạo

Ví dụ:

She was a bold and fearless climber.

Cô ấy là một nhà leo núi táo bạo và không sợ hãi.

caring

/ˈker.ɪŋ/

(adjective) chu đáo

Ví dụ:

She is a caring and invaluable friend.

Cô ấy là một người bạn chu đáo và vô giá.

decent

/ˈdiː.sənt/

(adjective) đứng đắn, đoan trang, tử tế

Ví dụ:

I thought he was a decent person.

Tôi đã nghĩ anh ấy là một người tử tế.

dishonest

/dɪˈsɑː.nɪst/

(adjective) không trung thực, không thành thật, bất lương

Ví dụ:

a dishonest lawyer

một luật sư không trung thực

easy-going

/ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/

(adjective) thoải mái, vô tư, ung dung

Ví dụ:

He is a friendly, easy-going type of guy.

Anh ấy là kiểu con trai thân thiện, dễ gần.

energetic

/ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk/

(adjective) mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực

Ví dụ:

The president was an energetic campaigner.

Tổng thống là một nhà vận động tràn đầy năng lượng.

enthusiastic

/ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/

(adjective) hăng hái, nhiệt tình, say mê

Ví dụ:

The promoter was enthusiastic about the concert venue.

Người quảng bá rất nhiệt tình về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.

dynamic

/daɪˈnæm.ɪk/

(adjective) năng nổ, sôi nổi, năng động;

(noun) động lực

Ví dụ:

She's young and dynamic and will be a great addition to the team.

Cô ấy trẻ trung, năng động và sẽ là sự bổ sung tuyệt vời cho đội.

forgetful

/fɚˈɡet.fəl/

(adjective) hay quên, có trí nhớ kém, làm cho quên

Ví dụ:

She's getting very forgetful in her old age.

Cô ấy ngày càng hay quên ở tuổi già.

greedy

/ˈɡriː.di/

(adjective) tham lam, ham muốn

Ví dụ:

He's greedy for power.

Anh ta tham lam quyền lực.

icy

/ˈaɪ.si/

(adjective) đóng băng, phủ băng, có băng

Ví dụ:

It's icy outside.

Bên ngoài băng giá.

impatient

/ɪmˈpeɪ.ʃənt/

(adjective) thiếu kiên nhẫn, nóng vội, nôn nóng

Ví dụ:

He's a good teacher, but inclined to be a bit impatient with slow learners.

Anh ấy là một giáo viên giỏi, nhưng hơi thiếu kiên nhẫn với những người học chậm.

lively

/ˈlaɪv.li/

(adjective) sống, sinh động, giống như thật

Ví dụ:

She joined a lively team of reporters.

Cô ấy tham gia vào đội ngũ phóng viên sôi nổi.

logical

/ˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) hợp logic, hợp lý, theo luận lý học

Ví dụ:

a logical impossibility

một sự bất khả thi hợp lý

modest

/ˈmɑː.dɪst/

(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, thùy mị

Ví dụ:

He was a very modest man, refusing to take any credit for the enterprise.

Ông ấy là một người rất khiêm tốn, từ chối nhận bất kỳ tín dụng nào đối với doanh nghiệp.

moody

/ˈmuː.di/

(adjective) buồn rầu, ủ rũ, thất thường

Ví dụ:

He can be moody.

Anh ấy có thể đang ủ rũ.

moral

/ˈmɔːr.əl/

(adjective) (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh;

(noun) bài học, lời răn dạy, đạo đức

Ví dụ:

It's her moral obligation to tell the police what she knows.

Nghĩa vụ đạo đức của cô ấy là phải báo cho cảnh sát những gì cô ấy biết.

nosy

/ˈnoʊ.zi/

(adjective) hay tò mò, tọc mạch

Ví dụ:

I was a nosy kid.

Tôi là một đứa trẻ tọc mạch.

optimistic

/ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/

(adjective) lạc quan

Ví dụ:

She is optimistic about her chances of winning a gold medal.

Cô ấy lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng của mình.

pessimistic

/ˌpes.əˈmɪs.tɪk/

(adjective) bi quan

Ví dụ:

The doctors are pessimistic about his chances of recovery.

Các bác sĩ tỏ ra bi quan về cơ hội hồi phục của anh ấy.

passionate

/ˈpæʃ.ən.ət/

(adjective) say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt

Ví dụ:

The child's mother made a passionate plea for help.

Mẹ của đứa trẻ đã thiết tha cầu xin sự giúp đỡ.

practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/

(adjective) thực hành, thiết thực, thực tế;

(noun) sự kiểm tra, bài thực hành

Ví dụ:

There are two obvious practical applications of the research.

Có hai ứng dụng thực tế rõ ràng của nghiên cứu.

reasonable

/ˈriː.zən.ə.bəl/

(adjective) có lý, hợp lý, biết điều

Ví dụ:

If you tell him what happened, I'm sure he'll understand - he's a reasonable man.

Nếu bạn nói với anh ấy những gì đã xảy ra, tôi chắc chắn anh ấy sẽ hiểu - anh ấy là một người đàn ông biết lẽ phải.

respectable

/rɪˈspek.tə.bəl/

(adjective) đáng kính, đứng đắn, đáng kể

Ví dụ:

She is a respectable young woman from a good family.

Cô ấy là một phụ nữ trẻ đáng kính trong một gia đình tốt.

skilled

/skɪld/

(adjective) khéo léo, khôn khéo, có kinh nghiệm

Ví dụ:

He is a lab technician skilled in electronics.

Anh ấy là một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có tay nghề cao trong lĩnh vực điện tử.

self-confident

/ˌselfˈkɑːn.fɪ.dənt/

(adjective) tự tin

Ví dụ:

At school he was popular and self-confident, and we weren't surprised at his later success.

Ở trường, anh ấy nổi tiếng và tự tin, và chúng tôi không ngạc nhiên về thành công sau này của anh ấy.

sensitive

/ˈsen.sə.t̬ɪv/

(adjective) tinh tế, nhạy cảm, mẫn cảm;

(suffix) nhạy, nhạy cảm với

Ví dụ:

a sensitive and caring man

một người đàn ông tinh tế và chu đáo

sincere

/sɪnˈsɪr/

(adjective) thành thật, ngay thật, chân thật

Ví dụ:

He seems so sincere.

Anh ấy có vẻ rất chân thành.

strong-willed

/ˌstrɔŋˈwɪld/

(adjective) cứng cỏi, kiên quyết

Ví dụ:

She's very strong-willed and if she's decided to drop out of school, nothing will stop her.

Cô ấy rất kiên quyết và nếu cô ấy quyết định bỏ học, không có gì có thể ngăn cản cô ấy.

sympathetic

/ˌsɪm.pəˈθet̬.ɪk/

(adjective) thông cảm, đồng cảm, đồng tình

Ví dụ:

He was sympathetic toward staff with family problems.

Ông ấy thông cảm cho nhân viên có vấn đề gia đình.

unreliable

/ˌʌn.rɪˈlaɪə.bəl/

(adjective) không chắc chắn, không đáng tin cậy, không xác thực

Ví dụ:

The bus service is unreliable.

Dịch vụ xe buýt là không đáng tin cậy.

unstable

/ʌnˈsteɪ.bəl/

(adjective) không ổn định, không kiên định, không bền

Ví dụ:

He’s emotionally unstable – you never know how he’ll react.

Anh ấy không ổn định về mặt cảm xúc - bạn không bao giờ biết được anh ấy sẽ phản ứng như thế nào.

unsure

/ʌnˈʃʊr/

(adjective) thiếu tự tin, không chắc chắn, không biết chính xác

Ví dụ:

I stand quietly under that glare, unsure of how to reply to such a statement.

Tôi lặng lẽ đứng dưới ánh mắt đó, không biết chính xác làm thế nào để trả lời một câu nói như vậy.

violent

/ˈvaɪə.lənt/

(adjective) bạo lực, hung dữ, mạnh mẽ

Ví dụ:

He yells a lot but I don't think he's ever been physically violent towards her.

Anh ấy la hét rất nhiều nhưng tôi không nghĩ rằng anh ấy đã từng bạo lực thể xác với cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu