Avatar of Vocabulary Set Tính từ 1

Bộ từ vựng Tính từ 1 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính từ 1' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

annoyed

/əˈnɔɪd/

(adjective) khó chịu, bực mình, bị quấy rầy

Ví dụ:

Kelly was annoyed with him.

Kelly khó chịu với anh ta.

automatic

/ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪk/

(noun) máy tự động, thiết bị tự động, súng tự động;

(adjective) tự động, máy móc, vô ý thức

Ví dụ:

an automatic kettle that switches itself off when it boils

ấm đun nước tự động tự ngắt khi sôi

aware

/əˈwer/

(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy

Ví dụ:

Most people are aware of the dangers of sunbathing.

Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.

human

/ˈhjuː.mən/

(noun) con người;

(adjective) (thuộc) con người, loài người, có tính người

Ví dụ:

the human body

cơ thể con người

basic

/ˈbeɪ.sɪk/

(adjective) cơ bản, căn bản, thiết yếu, cơ sở;

(noun) BASIC

Ví dụ:

Certain basic rules must be obeyed.

Các quy tắc cơ bản nhất định phải được tuân theo.

central

/ˈsen.trəl/

(noun) tổng đài điện thoại;

(adjective) ở giữa, trung tâm, trung ương

Ví dụ:

The station has a central courtyard.

Nhà ga có một sân trung tâm.

complex

/kɑːmˈpleks/

(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;

(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp

Ví dụ:

a complex network of water channels

mạng lưới kênh nước phức tạp

confused

/kənˈfjuːzd/

(adjective) bối rối, lúng túng, lộn xộn

Ví dụ:

She was utterly confused about what had just happened.

Cô ấy bối rối tột độ về những gì vừa xảy ra.

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi

Ví dụ:

I phoned your office to confirm that this date is convenient.

Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.

criminal

/ˈkrɪm.ə.nəl/

(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;

(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm

Ví dụ:

They are charged with conspiracy to commit criminal damage.

Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.

cultural

/ˈkʌl.tʃɚ.əl/

(adjective) (thuộc) văn hóa, (thuộc) trồng trọt

Ví dụ:

the cultural diversity of the world's peoples

sự đa dạng về văn hóa của các dân tộc trên thế giới

current

/ˈkɝː.ənt/

(noun) dòng, luồng, dòng điện;

(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành

Ví dụ:

Keep abreast of current events.

Bám sát các sự kiện hiện nay.

disappointed

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.t̬ɪd/

(adjective) chán nản, thất vọng

Ví dụ:

I'm disappointed in you, Mary.

Tôi thất vọng về bạn, Mary.

drunk

/drʌŋk/

(noun) người say rượu, chầu say bí tỉ, vụ say rượu;

(adjective) say rượu, say sưa, mê mẩn

Ví dụ:

He was so drunk he lurched from wall to wall.

Anh ta say rượu quá nên lảng vảng từ tường này sang tường khác.

eastern

/ˈiː.stɚn/

(adjective) phương Đông, phía Đông

Ví dụ:

the eastern slopes of the mountain

sườn núi phía Đông

embarrassing

/ɪmˈber.ə.sɪŋ/

(adjective) làm lúng túng, làm xấu hổ, ngăn trở

Ví dụ:

An embarrassing situation.

Một tình huống làm xấu hổ.

equal

/ˈiː.kwəl/

(noun) người hoặc vật bằng với mình, sự công bằng, bình đẳng;

(verb) bằng, ngang, sánh kịp;

(adjective) ngang, bằng nhau, đủ sức

Ví dụ:

Add equal amounts of water and flour.

Thêm lượng nước và bột mì bằng nhau.

huge

/hjuːdʒ/

(adjective) to lớn, đồ sộ, khổng lồ

Ví dụ:

They live in a huge house.

Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ.

essential

/ɪˈsen.ʃəl/

(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;

(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết

Ví dụ:

It is essential to keep up-to-date records.

Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.

familiar

/fəˈmɪl.i.jɚ/

(adjective) quen thuộc, thân mật;

(noun) người quen, bạn thân

Ví dụ:

Their faces will be familiar to many of you.

Khuôn mặt của họ sẽ rất quen thuộc với nhiều bạn.

fixed

/fɪkst/

(adjective) sửa lại, đứng yên, bất động

Ví dụ:

A fixed iron ladder down the port side.

Một chiếc thang sắt cố định xuống mạn trái.

global

/ˈɡloʊ.bəl/

(adjective) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ

Ví dụ:

the downturn in the global economy

sự suy thoái của nền kinh tế toàn cầu

historical

/hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/

(adjective) liên quan đến lịch sử, dựa trên nghiên cứu lịch sử

Ví dụ:

Many important historical documents were destroyed when the library was bombed.

Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy khi thư viện bị đánh bom.

imaginary

/ɪˈmædʒ.ə.ner.i/

(adjective) tưởng tượng, ảo, không có thực

Ví dụ:

As a child I had an imaginary friend.

Khi còn nhỏ, tôi có một người bạn tưởng tượng.

indoor

/ˌɪnˈdɔːr/

(adjective) trong nhà

Ví dụ:

indoor sports

thể thao trong nhà

injured

/ˈɪn.dʒɚd/

(adjective) bị thương, bị tổn thương, bị thiệt hại;

(noun) (+the) những người bị thương

Ví dụ:

A road accident left him severely injured.

Một tai nạn trên đường khiến anh ấy bị thương nặng.

innocent

/ˈɪn.ə.sənt/

(adjective) vô tội, ngây thơ, không có tội;

(noun) người vô tội, người không có tội, người ngây thơ

Ví dụ:

The arbitrary execution of an innocent man.

Vụ hành quyết tùy tiện một người đàn ông vô tội.

legal

/ˈliː.ɡəl/

(adjective) (thuộc hoặc dựa trên) luật pháp, hợp pháp

Ví dụ:

He claimed that it had all been legal.

Anh ta tuyên bố rằng tất cả đều hợp pháp.

magic

/ˈmædʒ.ɪk/

(adjective) (thuộc) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(noun) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;

(verb) làm ảo thuật, ma thuật

Ví dụ:

The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.

Phù thủy đã đặt một bùa mê ma thuật lên hoàng tử và biến anh thành một con ếch.

native

/ˈneɪ.t̬ɪv/

(adjective) (thuộc) nơi sinh, bản địa, bản xứ, bản ngữ, tự nhiên;

(noun) người bản xứ, người gốc, người bản địa

Ví dụ:

He's a native New Yorker.

Anh ấy là người New York bản địa.

northern

/ˈnɔːr.ðɚn/

(adjective) bắc, phía bắc

Ví dụ:

Trains may be subject to delay on the northern line - we apologize for any inconvenience caused.

Các chuyến tàu có thể bị chậm trễ trên tuyến phía bắc - chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào gây ra.

traditional

/trəˈdɪʃ.ən.əl/

(adjective) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống

Ví dụ:

The villagers retain a strong attachment to their traditional values.

Dân làng vẫn gắn bó với các giá trị truyền thống của họ.

ancient

/ˈeɪn.ʃənt/

(adjective) xưa, cổ, già

Ví dụ:

the ancient civilizations of the Mediterranean

các nền văn minh cổ đại của Địa Trung Hải

secret

/ˈsiː.krət/

(noun) điều bí mật, bí quyết, điều bí ẩn;

(adjective) thầm kín, bí mật, kín đáo

Ví dụ:

How did you guess I had a secret plan?

Làm thế nào bạn đoán được tôi đã có một kế hoạch bí mật?

big

/bɪɡ/

(adjective) to, lớn, quan trọng

Ví dụ:

big hazel eyes

đôi mắt màu hạt dẻ to

hidden

/ˈhɪd.ən/

(adjective) ẩn, trốn, ẩn nấp

Ví dụ:

There were hidden microphones in the room to record their conversation.

Có những chiếc micro ẩn trong phòng để ghi lại cuộc trò chuyện của họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu