Bộ từ vựng Tính từ 1 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tính từ 1' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
Ví dụ:
Kelly was annoyed with him.
Kelly khó chịu với anh ta.
(noun) máy tự động, thiết bị tự động, súng tự động;
(adjective) tự động, máy móc, vô ý thức
Ví dụ:
an automatic kettle that switches itself off when it boils
ấm đun nước tự động tự ngắt khi sôi
(adjective) biết, nhận thấy, nhận thức thấy
Ví dụ:
Most people are aware of the dangers of sunbathing.
Hầu hết mọi người đều nhận thức được sự nguy hiểm của việc tắm nắng.
(noun) con người;
(adjective) (thuộc) con người, loài người, có tính người
Ví dụ:
the human body
cơ thể con người
(adjective) cơ bản, căn bản, thiết yếu, cơ sở;
(noun) BASIC
Ví dụ:
Certain basic rules must be obeyed.
Các quy tắc cơ bản nhất định phải được tuân theo.
(noun) tổng đài điện thoại;
(adjective) ở giữa, trung tâm, trung ương
Ví dụ:
The station has a central courtyard.
Nhà ga có một sân trung tâm.
(noun) khu liên hợp, nỗi lo sợ ám ảnh, mặc cảm;
(adjective) phức tạp, rắc rối, phức hợp
Ví dụ:
a complex network of water channels
mạng lưới kênh nước phức tạp
(adjective) bối rối, lúng túng, lộn xộn
Ví dụ:
She was utterly confused about what had just happened.
Cô ấy bối rối tột độ về những gì vừa xảy ra.
(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi
Ví dụ:
I phoned your office to confirm that this date is convenient.
Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.
(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;
(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm
Ví dụ:
They are charged with conspiracy to commit criminal damage.
Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.
(adjective) (thuộc) văn hóa, (thuộc) trồng trọt
Ví dụ:
the cultural diversity of the world's peoples
sự đa dạng về văn hóa của các dân tộc trên thế giới
(noun) dòng, luồng, dòng điện;
(adjective) hiện nay, hiện thời, hiện hành
Ví dụ:
Keep abreast of current events.
Bám sát các sự kiện hiện nay.
(adjective) chán nản, thất vọng
Ví dụ:
I'm disappointed in you, Mary.
Tôi thất vọng về bạn, Mary.
(noun) người say rượu, chầu say bí tỉ, vụ say rượu;
(adjective) say rượu, say sưa, mê mẩn
Ví dụ:
He was so drunk he lurched from wall to wall.
Anh ta say rượu quá nên lảng vảng từ tường này sang tường khác.
(adjective) phương Đông, phía Đông
Ví dụ:
the eastern slopes of the mountain
sườn núi phía Đông
(adjective) làm lúng túng, làm xấu hổ, ngăn trở
Ví dụ:
An embarrassing situation.
Một tình huống làm xấu hổ.
(noun) người hoặc vật bằng với mình, sự công bằng, bình đẳng;
(verb) bằng, ngang, sánh kịp;
(adjective) ngang, bằng nhau, đủ sức
Ví dụ:
Add equal amounts of water and flour.
Thêm lượng nước và bột mì bằng nhau.
(adjective) to lớn, đồ sộ, khổng lồ
Ví dụ:
They live in a huge house.
Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ.
(adjective) cần thiết, thiết yếu, chủ yếu;
(noun) yếu tố cần thiết, đồ dùng cần thiết, thứ cần thiết
Ví dụ:
It is essential to keep up-to-date records.
Điều cần thiết là luôn cập nhật hồ sơ.
(adjective) quen thuộc, thân mật;
(noun) người quen, bạn thân
Ví dụ:
Their faces will be familiar to many of you.
Khuôn mặt của họ sẽ rất quen thuộc với nhiều bạn.
(adjective) sửa lại, đứng yên, bất động
Ví dụ:
A fixed iron ladder down the port side.
Một chiếc thang sắt cố định xuống mạn trái.
(adjective) toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
Ví dụ:
the downturn in the global economy
sự suy thoái của nền kinh tế toàn cầu
(adjective) liên quan đến lịch sử, dựa trên nghiên cứu lịch sử
Ví dụ:
Many important historical documents were destroyed when the library was bombed.
Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy khi thư viện bị đánh bom.
(adjective) tưởng tượng, ảo, không có thực
Ví dụ:
As a child I had an imaginary friend.
Khi còn nhỏ, tôi có một người bạn tưởng tượng.
(adjective) bị thương, bị tổn thương, bị thiệt hại;
(noun) (+the) những người bị thương
Ví dụ:
A road accident left him severely injured.
Một tai nạn trên đường khiến anh ấy bị thương nặng.
(adjective) vô tội, ngây thơ, không có tội;
(noun) người vô tội, người không có tội, người ngây thơ
Ví dụ:
The arbitrary execution of an innocent man.
Vụ hành quyết tùy tiện một người đàn ông vô tội.
(adjective) (thuộc hoặc dựa trên) luật pháp, hợp pháp
Ví dụ:
He claimed that it had all been legal.
Anh ta tuyên bố rằng tất cả đều hợp pháp.
(adjective) (thuộc) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;
(noun) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;
(verb) làm ảo thuật, ma thuật
Ví dụ:
The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.
Phù thủy đã đặt một bùa mê ma thuật lên hoàng tử và biến anh thành một con ếch.
(adjective) (thuộc) nơi sinh, bản địa, bản xứ, bản ngữ, tự nhiên;
(noun) người bản xứ, người gốc, người bản địa
Ví dụ:
He's a native New Yorker.
Anh ấy là người New York bản địa.
(adjective) bắc, phía bắc
Ví dụ:
Trains may be subject to delay on the northern line - we apologize for any inconvenience caused.
Các chuyến tàu có thể bị chậm trễ trên tuyến phía bắc - chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào gây ra.
(adjective) (thuộc) truyền thống, theo truyền thống
Ví dụ:
The villagers retain a strong attachment to their traditional values.
Dân làng vẫn gắn bó với các giá trị truyền thống của họ.
(adjective) xưa, cổ, già
Ví dụ:
the ancient civilizations of the Mediterranean
các nền văn minh cổ đại của Địa Trung Hải
(noun) điều bí mật, bí quyết, điều bí ẩn;
(adjective) thầm kín, bí mật, kín đáo
Ví dụ:
How did you guess I had a secret plan?
Làm thế nào bạn đoán được tôi đã có một kế hoạch bí mật?
(adjective) ẩn, trốn, ẩn nấp
Ví dụ:
There were hidden microphones in the room to record their conversation.
Có những chiếc micro ẩn trong phòng để ghi lại cuộc trò chuyện của họ.