Bộ từ vựng Đặc điểm trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đặc điểm' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nguyên mẫu
Ví dụ:
The United States is the archetype of a federal society.
Hoa Kỳ là nguyên mẫu của một xã hội liên bang.
(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;
(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm
Ví dụ:
Meg raised her voice.
Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.
(noun) bên đối kháng, đối thủ, người phản đối
Ví dụ:
The antagonists in this dispute are quite unwilling to compromise.
Các bên đối kháng trong tranh chấp này hoàn toàn không muốn thỏa hiệp.
(noun) nhân vật phản anh hùng
Ví dụ:
He plays the classic antihero who drops out of society.
Anh ấy đóng vai nhân vật phản anh hùng cổ điển, người rời bỏ xã hội.
(noun) cốt truyện, câu chuyện sườn
Ví dụ:
The film spends too long establishing the characters' backstories.
Bộ phim đã dành quá nhiều thời gian để thiết lập cốt truyện của các nhân vật.
(noun) tội lỗi
Ví dụ:
Just like Greek tragedy, reality TV plays with hubris and hamartia, with faulty self-images and mistakes that prove catastrophic.
Cũng giống như bi kịch Hy Lạp, truyền hình thực tế thể hiện sự ngạo mạn và tội lỗi, với những hình ảnh sai lầm về bản thân và những sai lầm chứng tỏ là thảm họa.
(noun) sự mô tả, sự miêu tả, sự biểu thị đặc điểm
Ví dụ:
The plots in her books are very strong but there's almost no characterization.
Cốt truyện trong sách của cô ấy rất mạnh mẽ nhưng hầu như không có mô tả nào.
(noun) người dẫn chuyện, người kể chuyện, người tường thuật
Ví dụ:
Michael Caine is the narrator in the documentary film.
Michael Caine là người dẫn chuyện trong phim tài liệu.
(noun) nhân vật nổi tiếng, nhân vật quan trọng
Ví dụ:
a royal personage
một nhân vật hoàng gia quan trọng
(noun) nhân vật chính, người giữ vai trò chủ đạo, người tán thành
Ví dụ:
The main protagonist is a cruel, selfish man.
Nhân vật chính là một người đàn ông độc ác, ích kỷ.
(noun) vai phản diện, kẻ hung ác, tên tội phạm
Ví dụ:
He made his reputation as an actor playing villains.
Anh ấy đã tạo nên danh tiếng của mình với tư cách là một diễn viên đóng vai phản diện.
(noun) (trong văn học) sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri
Ví dụ:
the poet’s use of pathetic fallacy in showing nature mourning the death of the shepherd
việc nhà thơ sử dụng sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri cho thấy thiên nhiên đang thương tiếc cái chết của người chăn cừu
(noun) phép nhân hóa, thuyết hình người
Ví dụ:
The books "Alice in Wonderland", "Peter Rabbit", and "Winnie-the-Pooh" are classic examples of anthropomorphism.
Các cuốn sách "Alice in Wonderland", "Peter Rabbit" và "Winnie-the-Pooh" là những ví dụ kinh điển về phép nhân hóa.
(noun) người kể chuyện toàn trí
Ví dụ:
In the biblical parable, however, only the omniscient narrator appears.
Tuy nhiên, trong câu chuyện ngụ ngôn trong Kinh thánh, chỉ có người kể chuyện toàn trí xuất hiện.
(noun) quan điểm
Ví dụ:
There are a number of different points of view on this issue.
Có một số quan điểm khác nhau về vấn đề này.
(noun) nhân vật, tính nết, tính cách
Ví dụ:
Running away was not in keeping with her character.
Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.
(noun) sự giải thích, sự trình bày, sự mô tả
Ví dụ:
a clear and detailed exposition of their legal position
giải thích rõ ràng và chi tiết về vị trí pháp lý của họ
(noun) tâm trạng, tính khí, (ngôn ngữ học) lối, thức
Ví dụ:
She's in a good mood today.
Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt
(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;
(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp
Ví dụ:
His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.
Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.
(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;
(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ
Ví dụ:
The big reveal at the end of the movie answers all questions.
Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.
(noun) sự phức tạp, biến chứng
Ví dụ:
There is a complication concerning ownership of the site.
Có một sự phức tạp liên quan đến quyền sở hữu trang web.
(noun) sự khuây khỏa, sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm
Ví dụ:
It was such a relief to hear that Marta was found safe and well.
Thật là nhẹ nhõm khi biết rằng Marta đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.
(noun) lá (kim loại), giấy kim loại, nền, vật làm nền;
(verb) ngăn chặn, đánh bại, đẩy lùi, làm thất bại;
(abbreviation) phương pháp FOIL
Ví dụ:
FOIL indicates multiplying terms in a binomial in a specific order.
Phương pháp FOIL biểu thị phép nhân các số hạng trong nhị thức theo một thứ tự cụ thể.
(noun) người bạn đồng hành, người cộng tác
Ví dụ:
The show is about a detective and his trusty sidekick.
Chương trình nói về một thám tử và người bạn đồng hành đáng tin cậy của anh ấy.
(noun) người cha, người lãnh đạo, thủ lĩnh, người đứng đầu
Ví dụ:
Adam looked up to Bill as a father figure.
Adam coi Bill như một người cha.
(noun) hình tượng người mẹ
Ví dụ:
A housekeeper named Evelyn became a mother figure to him.
Một người quản gia tên là Evelyn đã trở thành hình tượng người mẹ của anh ấy.
(noun) người bạn tâm giao, bạn tâm tình
Ví dụ:
There were times when a semi-stranger was a better confidant than a close friend.
Có những lúc một người xa lạ lại là người bạn tâm giao tốt hơn một người bạn thân.
(noun) nữ anh hùng
Ví dụ:
She is remembered as a heroine of the French Resistance.
Bà ấy được nhớ đến như một nữ anh hùng của Kháng chiến Pháp.
(noun) cây xô thơm, người thông thái;
(adjective) già giặn, chín chắn, có vẻ uyên bác, có vẻ khôn ngoan
Ví dụ:
sage remarks
nhận xét chín chắn
(noun) người khờ dại, người ngu ngốc, kẻ ngu ngốc, kẻ hề;
(adjective) ngu ngốc;
(verb) lừa, lừa gạt, lừa phỉnh, làm trò hề
Ví dụ:
I made a damn fool mistake, but I’ll never do it again.
Tôi đã phạm một sai lầm ngu ngốc, nhưng tôi sẽ không bao giờ tái phạm nữa.
(noun) người bình thường, người thường dân
Ví dụ:
Being seen with billionaires does not fit the everyman image he is trying to project.
Việc được nhìn thấy với các tỷ phú không phù hợp với hình ảnh người bình thường mà ông đang cố gắng thể hiện.
(idiom) hàng xóm
Ví dụ:
We couldn't believe it when he got a record deal. To us, he was just the boy next door.
Chúng tôi không thể tin được khi anh ấy có được hợp đồng thu âm. Với chúng tôi, anh ấy chỉ là hàng xóm.
(idiom) hàng xóm
Ví dụ:
To us, she was just the girl next door.
Với chúng tôi, cô ấy chỉ là hàng xóm.
(noun) hiệp sĩ đen
Ví dụ:
In the case of a hostile takeover, the firm making the bid can be referred to as a 'black knight'.
Trong trường hợp thâu tóm thù địch, công ty đưa ra lời đề nghị có thể được gọi là 'hiệp sĩ đen'.