Nghĩa của từ ingénue trong tiếng Việt

ingénue trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ingénue

US /ˈæn.ʒə.nuː/
UK /ˈæ̃n.ʒeɪ.nuː/
"ingénue" picture

Danh từ

cô gái ngây thơ, thiếu nữ trong sáng

an innocent and unsophisticated young woman, especially in a play or film

Ví dụ:
She was cast as the innocent ingénue in the romantic comedy.
Cô ấy được chọn vào vai cô gái ngây thơ trong bộ phim hài lãng mạn.
The director was looking for a fresh face, a true ingénue.
Đạo diễn đang tìm kiếm một gương mặt mới, một cô gái ngây thơ thực sự.