Nghĩa của từ hamartia trong tiếng Việt

hamartia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hamartia

US /hæˈmɑːr.ʃi.ə/
UK /həˈmɑːr.ti.ə/
"hamartia" picture

Danh từ

hamartia, sai lầm chết người

a fatal flaw leading to the downfall of a tragic hero or heroine

Ví dụ:
Othello's jealousy was his hamartia, leading to his tragic end.
Sự ghen tuông của Othello là sai lầm chết người của anh ta, dẫn đến kết cục bi thảm.
In Greek tragedy, the hero's hamartia often involves a mistake in judgment.
Trong bi kịch Hy Lạp, sai lầm chết người của người hùng thường liên quan đến một sai lầm trong phán đoán.