Bộ từ vựng Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Đồ nước trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Đồ nước' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) phết mỡ, lược, khâu lược
Ví dụ:
We basted the turkey every twenty minutes.
Chúng tôi phết mỡ lên gà tây cứ sau hai mươi phút.
(noun) nhọt, đinh, sự sôi;
(verb) đun sôi, sôi, nấu sôi
Ví dụ:
Bring the water to the boil, then add the pasta.
Đun sôi nước, sau đó cho mì ống vào.
(verb) chần, làm tái nhợt, tái mặt
Ví dụ:
Blanch the peas quickly before you freeze them.
Chần nhanh đậu Hà Lan trước khi đông lạnh chúng.
(verb) luộc, hầm, nâng niu, chiều chuộng;
(noun) món coddle, sự chiều chuộng
Ví dụ:
Coddle is a classic Irish dish of sausages, bacon, potatoes, and onions cooked in stock.
Món coddle là món ăn cổ điển của Ireland gồm xúc xích, thịt xông khói, khoai tây và hành tây nấu trong nước dùng.
(verb) truyền, pha (trà), ngấm
Ví dụ:
The doctor infuses the patient with seawater.
Bác sĩ truyền nước biển cho bệnh nhân.
(verb) kho, rim, chần trứng
Ví dụ:
We had poached eggs for breakfast.
Chúng tôi đã chần trứng cho bữa sáng.
(verb) đun sôi, giận dữ lên, sôi sục;
(noun) trạng thái đun sôi, sự đun sôi
Ví dụ:
Bring the sauce to a simmer and cook for 5 minutes.
Đun sôi nước sốt và nấu trong 5 phút.
(noun) hơi nước, đám hơi nước;
(verb) bốc hơi, lên hơi, chạy bằng hơi nước
Ví dụ:
Steam rose from the simmering stew.
Hơi nước bốc lên từ món hầm sôi lăn tăn.
(adjective) dốc, dốc đứng, quá mức;
(verb) ngâm vào nước, đắm chìm
Ví dụ:
It's a steep climb to the top of the mountain, but the view is worth it.
Đó là một cuộc leo dốc lên đến đỉnh núi, nhưng tầm nhìn rất đáng giá.
(noun) món hầm, sự bối rối, lo âu, sự hoảng hốt;
(verb) hầm, ngột ngạt, rất nóng
Ví dụ:
She prepared a hearty stew for dinner.
Cô ấy chuẩn bị món hầm thịnh soạn cho bữa tối.
(adjective, adverb) theo kiểu al dente (không quá mềm khi cắn)
Ví dụ:
Pasta that is cooked al dente has a lower glycemic index than pasta that is cooked soft.
Mì ống được nấu chín kiểu al dente có chỉ số đường huyết thấp hơn mì ống được nấu chín mềm.
(noun) nồi đun cách thuỷ
Ví dụ:
Melt the chocolate and butter in a bain-marie.
Đun chảy sô-cô-la và bơ trong nồi đun cách thủy.
(noun) cái bình (có tay cầm và vòi), tiếng hót của chim sơn ca
Ví dụ:
a glass jug
một cái bình thủy tinh
(verb) giảm, hạ, giảm bớt
Ví dụ:
The need for businesses to reduce costs.
Sự cần thiết của các doanh nghiệp trong việc giảm chi phí.
(verb) làm cho, khiến cho, trao, cung cấp, trình bày
Ví dụ:
The committee was asked to render a report on the housing situation.
Ủy ban được yêu cầu đưa ra một báo cáo về tình hình nhà ở.
(phrasal verb) đun sôi cạn, chưng, tóm tắt lại, rút gọn lại
Ví dụ:
The original speech I had written was boiled down to about ten minutes.
Bài phát biểu ban đầu tôi đã viết được rút gọn lại còn khoảng mười phút.
(verb) làm rõ, lọc, làm cho dễ hiểu
Ví dụ:
Could you clarify the first point, please? I don't understand it completely.
Bạn có thể làm rõ ý đầu tiên không? Tôi hoàn toàn không hiểu nó.
(verb) đun sôi nửa chừng, luộc sơ
Ví dụ:
First parboiled, then drained and finally baked in an oven with some oil, butter and salt.
Đầu tiên luộc sơ, sau đó để ráo nước và cuối cùng nướng trong lò với một ít dầu, bơ và muối.
(noun) bỏng nước;
(verb) làm bỏng, bị bỏng, đun gần sôi
Ví dụ:
For minor burns and scalds, cool the affected area under running water.
Đối với vết bỏng nhẹ và bỏng nước, hãy làm mát vùng bị ảnh hưởng dưới vòi nước chảy.
(verb) đổ thêm nước, làm giảm sức mạnh, làm giảm bớt
Ví dụ:
I bought a water-based paint, then decided to water it down even more.
Tôi mua một loại sơn gốc nước, sau đó quyết định đổ thêm nước vào.