Avatar of Vocabulary Set Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Đồ khô

Bộ từ vựng Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Đồ khô trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Đồ khô' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bake

/beɪk/

(verb) bỏ lò, nung, nướng (bằng lò)

Ví dụ:

They bake their own bread and cakes.

Họ tự nướng bánh mì và bánh ngọt.

barbecue

/ˈbɑːr.bə.kjuː/

(noun) tiệc nướng ngoài trời;

(verb) nướng cả con, quay cả con

Ví dụ:

In the evening there was a barbecue.

Buổi tối có tiệc nướng ngoài trời.

grill

/ɡrɪl/

(noun) vỉ nướng, món thịt nướng, quán chả nướng;

(verb) nướng, hành hạ, tra hỏi

Ví dụ:

The park has several lakes, camp shelters with charcoal grills, and playgrounds.

Công viên có một số hồ nước, khu cắm trại với vỉ nướng than và sân chơi.

Maillard reaction

/maɪˈlɑːrd riˈækʃən/

(noun) phản ứng Maillard

Ví dụ:

The Maillard reaction is essentially a chemical reaction between an amino acid and a sugar.

Phản ứng Maillard về cơ bản là phản ứng hóa học giữa axit amin và đường.

roast

/roʊst/

(verb) quay, nướng, rang (cà phê);

(adjective) quay, nướng trong lò;

(noun) thịt quay/ nướng, sự quay/ nướng thịt, sự nung

Ví dụ:

She ate a plate of cold roast beef.

Cô ấy đã ăn một đĩa thịt bò nướng nguội.

sear

/sɪr/

(verb) thiêu đốt, làm vỡ, làm nổ tung

Ví dụ:

The heat of the sun seared their faces.

Sức nóng của mặt trời thiêu đốt khuôn mặt của họ.

broil

/brɔɪl/

(verb) nướng, thiêu đốt, hun nóng, nóng lòng

Ví dụ:

broiled chicken

nướng

brown

/braʊn/

(noun) màu nâu;

(verb) làm nâu, nướng cho vàng nâu, làm chín vàng;

(adjective) nâu, rám nắng

Ví dụ:

an old brown coat

một chiếc áo khoác nâu

caramelize

/ˈkɑːr.məl.aɪz/

(verb) caramen hóa, thắng đường

Ví dụ:

caramelized nuts

hạt thắng đường

charbroil

/ˈtʃɑːr.brɔɪl/

(verb) nướng than

Ví dụ:

Marinated jumbo shrimp are charbroiled and served with grilled vegetables.

Tôm jumbo ướp được nướng than và ăn kèm với rau củ nướng.

hibachi

/hɪˈbɑː.tʃi/

(noun) lò nướng than, bếp nướng than

Ví dụ:

Keep the hot dogs warm on a hibachi.

Giữ ấm xúc xích trên lò nướng than.

microwave

/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/

(noun) lò vi sóng, sóng cực ngắn;

(verb) dùng lò vi sóng đun nấu, hâm nóng

Ví dụ:

Put the fish in the microwave and it'll only take five minutes.

Cho cá vào lò vi sóng và chỉ mất 5 phút.

chargrill

/ˈtʃɑːr.ɡrɪl/

(verb) nướng mọi

Ví dụ:

We can chargrill a few steaks for dinner.

Chúng ta có thể nướng mọi vài miếng bít tết cho bữa tối.

crisp

/krɪsp/

(noun) lát khoai tây mỏng;

(verb) làm giòn, rán giòn, uốn quăn tít (tóc);

(adjective) giòn, quả quyết, mạnh mẽ

Ví dụ:

crisp bacon

thịt xông khói chiên giòn

griddle

/ˈɡrɪd.əl/

(noun) vỉ nướng;

(verb) nướng vỉ

Ví dụ:

Pancakes were cooking on the griddle.

Những chiếc bánh kếp đang được nướng trên vỉ nướng.

nuke

/nuːk/

(verb) tấn công hạt nhân, phá hủy, hủy bỏ;

(noun) vũ khí hạt nhân

Ví dụ:

They've got enough nukes to blow up the rest of the world.

Họ có đủ vũ khí hạt nhân để làm nổ tung phần còn lại của thế giới.

pop

/pɑːp/

(noun) nhạc pop, tiếng nổ, đồ uống có ga;

(verb) làm nổ, ghé qua, thình lình thò ra;

(adjective) (thuộc) nhạc pop, đại chúng;

(abbreviation) dân số

Ví dụ:

The village (pop. 3,915) is a bustling river port.

Ngôi làng (dân số 3.915) là một cảng sông nhộn nhịp.

put on

/pʊt ɑːn/

(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;

(noun) sự cố tình lừa

Ví dụ:

She's not really angry - it's just a put-on.

Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.

reheat

/ˌriːˈhiːt/

(verb) hâm nóng lại, đun nóng lại

Ví dụ:

Reheated leftovers make a great lunch.

Thức ăn thừa được hâm nóng lại tạo nên một bữa trưa tuyệt vời.

spatchcock

/ˈspætʃ.kɑːk/

(noun) gà nướng spatchcock

Ví dụ:

We went straight to the main course and ordered spatchcock and beef tenderloin.

Chúng tôi đi thẳng vào món chính và gọi món gà nướng spatchcock và thăn bò.

toast

/toʊst/

(noun) bánh mì nướng, nâng cốc chúc mừng;

(verb) nướng (bánh mì), uống mừng, nâng cốc chúc mừng

Ví dụ:

She buttered a slice of toast.

Cô ấy nướng một lát bánh mì nướng.

zap

/zæp/

(verb) xem qua, lướt qua, hạ gục;

(noun) cú điện mạnh;

(exclamation) tát (cho thấy ai đó đã bị đánh)

Ví dụ:

Pow! Zap!

Phù! Tát!

preheat

/ˌpriːˈhiːt/

(verb) làm nóng

Ví dụ:

Preheat the oven to 180°C.

Làm nóng lò ở nhiệt độ 180°C.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu