Nghĩa của từ preheat trong tiếng Việt

preheat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

preheat

US /ˌpriːˈhiːt/
UK /ˌpriːˈhiːt/
"preheat" picture

Động từ

làm nóng trước, đun nóng trước

heat (an oven or grill) to a particular temperature in advance.

Ví dụ:
Preheat the oven to 200°C before baking the cake.
Làm nóng lò nướng đến 200°C trước khi nướng bánh.
Remember to preheat the grill for about 10 minutes.
Hãy nhớ làm nóng vỉ nướng khoảng 10 phút.
Từ đồng nghĩa: