Bộ từ vựng Ăn uống trong bộ Phục vụ Ăn Uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ăn uống' trong bộ 'Phục vụ Ăn Uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) ăn, ăn mòn, làm hỏng
Ví dụ:
He was eating a hot dog.
Anh ấy đang ăn một cây xúc xích.
(noun) chim nhạn, chim én, sự nuốt;
(verb) nuốt, nén, chịu đựng
Ví dụ:
The swallow bird is also widely referred to as 'bird of freedom'.
Chim én còn được gọi rộng rãi là 'chim của tự do'.
(verb) có, ăn, uống
Ví dụ:
He had a new car and a boat.
Anh ta có một chiếc xe hơi và một chiếc thuyền mới.
(verb) tiêu thụ, tiêu dùng, làm hao mòn
Ví dụ:
People consume a good deal of sugar in drinks.
Mọi người tiêu thụ nhiều đường trong đồ uống.
(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;
(verb) nếm, thưởng thức, trải qua
Ví dụ:
The wine had a fruity taste.
Rượu có hương vị trái cây.
(verb) chạm, tiếp xúc, sờ;
(noun) sự sờ, sự chạm, sự đụng
Ví dụ:
Her touch on his shoulder was hesitant.
Cô ấy do dự chạm vào vai anh ta.
(verb) thử, cố gắng, dùng thử;
(noun) sự thử
Ví dụ:
They might still have tickets left - why don't you give it a try?
Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?
(verb) cầm, nắm, giữ;
(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy
Ví dụ:
the take from commodity taxation
số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa
(verb) nuốt, ăn vào bụng
Ví dụ:
The chemicals can be poisonous if ingested.
Các hóa chất có thể gây độc nếu nuốt phải.
(noun) sự tiêu thụ, sự tiêu dùng, lượng tiêu hao, bệnh lao phổi
Ví dụ:
Gas and oil consumption always increases in cold weather.
Tiêu thụ gas và dầu luôn tăng trong thời tiết lạnh.
(phrasal verb) đi ăn ngoài
Ví dụ:
We rarely dine out these days.
Những ngày này chúng tôi hiếm khi đi ăn ngoài.
(phrasal verb) ăn ngoài, ra ngoài ăn
Ví dụ:
When I lived in Spain, I used to eat out all the time.
Khi tôi sống ở Tây Ban Nha, tôi thường đi ăn ngoài.
(phrasal verb) đổ đầy, làm no nê, đầy
Ví dụ:
That sandwich really filled me up.
Chiếc bánh sandwich đó thực sự làm tôi no.
(verb) về đích, hoàn thành, làm xong;
(noun) phần cuối, phần kết thúc, đích
Ví dụ:
A bowl of raspberries was the perfect finish to the meal.
Một bát quả mâm xôi là phần cuối hoàn hảo cho bữa ăn.
(phrasal verb) làm buồn, làm thất vọng, ghi chép, nuốt xuống
Ví dụ:
Don’t let it get you down too much.
Đừng để nó làm bạn thất vọng quá nhiều.
(verb) đắm mình, nuông chiều, thưởng thức
Ví dụ:
I indulged myself with a long hot bath.
Tôi đắm mình trong bồn tắm nước nóng dài.
(noun) đồ ăn nhẹ, thức ăn, món ăn (đồ ăn vặt);
(verb) ăn vặt
Ví dụ:
I have a little nosh at about 10.30, so I don't overeat at lunch.
Tôi ăn chút đồ ăn nhẹ vào khoảng 10h30 nên tôi không ăn quá nhiều vào bữa trưa.
(noun) bữa trưa, bữa ăn nhẹ;
(verb) dùng bữa ăn trưa, đãi ai ăn trưa
Ví dụ:
a vegetarian lunch
một bữa trưa chay
(noun) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm;
(verb) ăn sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng
Ví dụ:
I don't eat breakfast.
Tôi không ăn bữa ăn sáng.
(verb) tham gia, ăn, uống, cùng có phần
Ví dụ:
They preferred not to partake in the social life of the town.
Họ không muốn tham gia vào đời sống xã hội của thị trấn.
(phrasal verb) dùng hết, đánh bại, giết
Ví dụ:
He polished off the remains of the apple pie.
Anh ấy đã dùng hết phần còn lại của chiếc bánh táo.
(verb) uống từng ngụm, hớp, ăn từng thìa;
(noun) ngụm, hớp, (viết tắt cho) chất bổ sung;
(adjective) nằm ngửa;
(exclamation) dạo này sao rồi
Ví dụ:
a sup position
tư thế nằm ngửa
(noun) sự cắn, vết cắn, sự châm, đốt;
(verb) cắn, ngoạm, châm đốt
Ví dụ:
He took a bite out of the apple.
Anh ấy cắn một miếng táo.
(noun) bu lông, đinh vít, cái chốt cửa;
(verb) chạy lao đi, cài chốt, bắt bu lông
Ví dụ:
I closed the window and drew the bolt.
Tôi đóng cửa sổ và gài chốt.
(exclamation) chúc ngon miệng
Ví dụ:
For anyone hoping to book a table this weekend, good luck and bon appétit!
Đối với những ai muốn đặt bàn vào cuối tuần này, chúc may mắn và chúc ngon miệng!
(verb) gặm, nhai rào rạo, nghiến;
(noun) nhà vô địch
Ví dụ:
Scottish champs celebrate victory!
Nhà vô địch Scotland ăn mừng chiến thắng!
(verb) nhai ngấu nghiến, nhai rào rạo
Ví dụ:
He chomped his way through two hot dogs.
Anh ta nhai ngấu nghiến hai chiếc xúc xích.
(noun) sự nhai;
(verb) nhai, ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm
Ví dụ:
The dog was enjoying a quiet chew of his bone.
Chú chó đang yên lặng nhai khúc xương của mình.
(verb) nhai, gặm, kêu răng rắc, kêu lạo xạo;
(noun) sự nhai gặm, sự nghiền, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo, bài tập gập bụng
Ví dụ:
the crunch of feet on snow
tiếng lạo xạo của bàn chân trên tuyết
(verb) phá hủy, đánh đổ, phá dỡ
Ví dụ:
A number of houses were demolished so that the supermarket could be built.
Một số ngôi nhà bị phá bỏ để xây siêu thị.
(verb) cắn xé, ăn ngấu nghiến, nuốt chửng, đọc ngấu nghiến, nhìn chòng chọc
Ví dụ:
He devoured half of his burger in one bite.
Anh ta ngấu nghiến một nửa chiếc bánh burger của mình chỉ trong một miếng.
(noun) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống, đồ ăn thường ngày;
(verb) ăn kiêng, ăn uống theo chế độ
Ví dụ:
a vegetarian diet
một chế độ ăn chay
(phrasal verb) ăn thôi, ăn đi, đào
Ví dụ:
The food's getting cold - dig in!
Thức ăn sắp nguội rồi - ăn đi!
(noun) cảnh sa sút, sự xuống dốc, lông tơ;
(verb) uống hết, đè/ đẩy xuống, đặt bóng xuống;
(adjective) xuống, chán nản, nản lòng;
(adverb) xuống, ở dưới, ở phía dưới;
(preposition) xuống, suốt
Ví dụ:
the down escalator
thang cuốn đi xuống
(phrasal verb) ăn hết, ngốn, ăn nhiều
Ví dụ:
Come on. Eat up your potatoes.
Cố lên. Ăn hết khoai tây của bạn.
(verb) ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để, kêu gộp gộp (gà tây)
Ví dụ:
They gobbled down all the sandwiches.
Họ ngấu nghiến tất cả bánh mì.
(verb) nuốt gọn, nuốt chửng, uống nốt, uống cạn;
(noun) ngụm (chất lỏng), sự hít lấy, sự uống cạn
Ví dụ:
He took a gulp of coffee.
Anh ấy nhấp một ngụm cà phê.
(verb) ngốn, uống ừng ực
Ví dụ:
The kids seem to be guzzling soft drinks all day.
Bọn trẻ dường như ngốn nước ngọt cả ngày.
(verb) liếm, lướt qua, đốt trụi, đánh bại, đối phó;
(noun) sự liếm, vệt, đoạn nhạc ngắn
Ví dụ:
Can I have a lick of your ice cream?
Tôi có thể liếm kem của bạn được không?
(verb) nhai ngấu nghiến, nhai chóp chép;
(noun) đồ ăn
Ví dụ:
Shall we get some munch, then?
Vậy chúng ta ăn chút đồ ăn nhé?
(verb) nhấm nháp, gặm nhấm, rỉa;
(noun) sự nhấm nháp, sự gặm nhấm, sự rỉa mồi
Ví dụ:
Somebody’s had a nibble at this biscuit!
Có người đã từng nhấm nháp món bánh quy này!
(phrasal verb) ăn miễn cưỡng, ăn một chút
Ví dụ:
She sat nervously pecking at her food.
Cô ấy ngồi lo lắng ăn miễn cưỡng đồ ăn của mình.
(phrasal verb) ăn miễn cưỡng, ăn một chút
Ví dụ:
She sat at the table in silence, picking at her dinner.
Cô ấy im lặng ngồi vào bàn, ăn một chút bữa tối.
(noun) vị, mùi vị, hương vị;
(verb) thưởng thức, nhấm nháp, tận hưởng
Ví dụ:
the savor of fresh basil
hương vị của húng quế tươi
(noun) khăn quàng cổ, khăn choàng cổ;
(verb) ăn hết
Ví dụ:
She tucked her woolly scarf around her neck.
Cô ấy quàng chiếc khăn choàng cổ quanh cổ.
(noun) bữa ăn vội vàng, thức ăn vặt, bữa ăn qua loa;
(verb) ăn qua loa, ăn vội vàng, ăn nhẹ
Ví dụ:
Not many people make it through to the evening meal without a snack.
Không có nhiều người vượt qua bữa ăn tối mà không có một bữa ăn nhẹ.
(noun) thìa, muỗng;
(verb) múc bằng thìa, đánh nhẹ, tâng bóng
Ví dụ:
She fed the baby with a spoon.
Cô ấy cho trẻ ăn bằng thìa.
(noun) chó sói, người độc ác, người hung tàn;
(verb) ngốn, ăn ngấu nghiến
Ví dụ:
Wolves hunt in groups known as packs.
Sói săn theo nhóm được gọi là bầy.
(noun) bữa tiệc, yến tiệc, niềm hứng thú;
(verb) thưởng thức, dự tiệc, ăn cỗ
Ví dụ:
a wedding feast
tiệc cưới
(verb) ăn nhiều;
(noun) việc say sưa, việc ăn uống quá độ, cuộc chè chén say sưa
Ví dụ:
I had a shopping binge with my credit card.
Tôi đã có một cuộc mua sắm say sưa bằng thẻ tín dụng của mình.
(verb) ăn quá nhiều, ăn quá mức
Ví dụ:
Overeating is surely the main cause of obesity.
Ăn quá nhiều chắc chắn là nguyên nhân chính dẫn đến béo phì.
(verb) ngốn, nhồi nhét vào, ăn quá nhiều;
(noun) hẻm núi
Ví dụ:
The only way to cross the gorge was over a flimsy wooden bridge.
Cách duy nhất để vượt qua hẻm núi là đi qua một cây cầu gỗ mỏng manh.
(phrasal verb) gói gọn, đặt lại, cất đi
Ví dụ:
The tent was packed away in a small bag.
Lều được gói gọn trong một chiếc túi nhỏ.
(noun) con lợn, con heo, người tham lam;
(verb) đẻ con, ăn tham, cư xử bừa bãi
Ví dụ:
I bet he's scoffed them all, greedy pig.
Tôi cá là anh ta đang chế giễu tất cả, đồ con lợn tham lam.
(verb) húp, ăn uống soàm soạp, nhai nhóp nhép;
(noun) tiếng húp xì xụp, tiếng nhai nhóp nhép, tiếng soàm soạp
Ví dụ:
They wolfed down their food in silence, punctuated only by slurps, grunts, and scraping knives.
Họ ngấu nghiến thức ăn trong im lặng, chỉ ngắt quãng bằng những tiếng húp xì xụp, càu nhàu và dùng dao cạo.