Nghĩa của từ chew trong tiếng Việt
chew trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chew
US /tʃuː/
UK /tʃuː/
Động từ
1.
nhai
to bite and work (food) in the mouth with the teeth, especially to make it easier to swallow
Ví dụ:
•
Remember to chew your food slowly.
Hãy nhớ nhai thức ăn của bạn chậm rãi.
•
The baby is learning to chew solid foods.
Em bé đang học cách nhai thức ăn đặc.