Bộ từ vựng Làn Da trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Làn Da' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) chai sạn, bị chai
Ví dụ:
Her calloused hands testified to a life of hard, physical work.
Đôi bàn tay chai sạn của bà ấy minh chứng cho một cuộc sống lao động chân tay vất vả.
(adjective) nhăn nheo, có các nếp nhăn, nhàu (quần áo)
Ví dụ:
She kissed his wrinkled face.
Cô ấy hôn lên khuôn mặt nhăn nheo của anh ta.
(adjective) nhăn nheo, có nếp nhăn
Ví dụ:
He's old and wrinkly.
Anh ấy già và có nếp nhăn.
(noun) mụn đầu đen, mụn trứng cá
Ví dụ:
Because blackheads are a type of clogged pore, they can become painful, red, and swollen, and can even develop pus down the road.
Bởi vì mụn trứng cá là một loại lỗ chân lông bị tắc, chúng có thể trở nên đau, đỏ và sưng tấy, thậm chí có thể tạo thành mủ.
(noun) nhược điểm, khuyết điểm, thiếu sót;
(verb) làm tổn hại, làm hỏng, làm xấu
Ví dụ:
freckles, scars, and other minor skin blemishes
tàn nhang, sẹo và các khuyết điểm nhỏ khác trên da
(noun) vết, chỗ sưng tấy
Ví dụ:
Her face was covered in purple blotches.
Khuôn mặt cô ấy đầy những vết tím.
(noun) vết chai, cục chai
Ví dụ:
The calluses on her palm showed how hard she had had to work.
Những vết chai trên lòng bàn tay cho thấy cô ấy đã phải làm việc chăm chỉ như thế nào.
(verb) ra hoa, nở hoa, có hoa;
(noun) hoa, sự ra hoa, tuổi thanh xuân
Ví dụ:
Roses in bloom are a beautiful sight.
Hoa hồng ra hoa là một cảnh đẹp.
(adjective) lốm đốm, có nhiều vết
Ví dụ:
She has wispy red hair and blotchy skin.
Cô ấy có mái tóc đỏ mỏng manh và làn da lốm đốm.
(verb) nứt nẻ, nẻ;
(noun) người, gã, thằng;
(abbreviation) chương
Ví dụ:
Chap. 21
chương 21
(noun) bệnh chàm, chàm bội nhiễm
Ví dụ:
As a young boy, he suffered from eczema.
Khi còn là một cậu bé, anh ấy bị bệnh chàm.
(noun) đồi mồi
Ví dụ:
Liver spots are harmless and don't need treatment.
Đồi mồi là vô hại và không cần điều trị.
(noun) tắm nắng
Ví dụ:
For many people, tanning is a key part of a summer beauty routine.
Đối với nhiều người, tắm nắng là một phần quan trọng trong thói quen làm đẹp mùa hè.
(noun) màu rám nắng, màu nâu vàng nhạt, làn da rám nắng;
(adjective) có màu nâu vàng nhạt;
(verb) thuộc (da), làm rám nắng, làm sạm lại;
(abbreviation) đường tiếp tuyến
Ví dụ:
The cart track branches off at a tan.
Đường ray xe đẩy phân nhánh tại một tiếp tuyến.
(adjective) rám nắng
Ví dụ:
He looks tanned and healthy.
Anh ấy trông rám nắng và khỏe mạnh.
(noun) làn da rám nắng, sự rám nắng
Ví dụ:
She's on the beach all day, trying to get a really deep suntan.
Cô ấy ở trên bãi biển cả ngày, cố gắng để có được làn da rám nắng thật đậm.
(adjective) rám nắng, bị cháy nắng
Ví dụ:
She has a suntanned face.
Cô ấy có một khuôn mặt rám nắng.
(noun) mụn trứng cá, mụn
Ví dụ:
Acne is the curse of adolescence.
Mụn là lời nguyền của tuổi thanh xuân.
(adjective) rám nắng, có màu đồng
Ví dụ:
Elaine came back from her holiday looking bronzed and beautiful.
Elaine trở về sau kỳ nghỉ với làn da rám nắng và xinh đẹp.
(noun) vết chân chim
Ví dụ:
It's a normal part of aging, like crow's feet and grey hair.
Đó là một phần bình thường của quá trình lão hóa, giống như vết chân chim và tóc bạc.
(noun) tàn nhang
Ví dụ:
He has red hair and freckles.
Anh ấy có mái tóc đỏ và tàn nhang.
(noun) chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp
Ví dụ:
The mole's most remarkable features are its adaptations for life underground.
Các đặc trưng đáng chú ý nhất của chuột chũi là sự thích nghi của nó với cuộc sống dưới lòng đất.
(adjective) nhạt, tái, nhợt nhạt;
(verb) làm nhợt nhạt, làm tái đi, làm lu mờ
Ví dụ:
Choose pale floral patterns for walls.
Chọn họa tiết hoa nhạt cho tường.
(noun) lỗ chân lông
Ví dụ:
Sweat passes through the pores and cools the body down.
Mồ hôi chảy qua lỗ chân lông và làm mát cơ thể.
(noun) vết bớt rượu vang
Ví dụ:
A port wine stain is a vascular birthmark caused by abnormal development of blood vessels in the skin.
Vết bớt rượu vang là vết bớt mạch máu do sự phát triển bất thường của các mạch máu trên da.
(adjective) hồng hào, có màu hoa hồng đỏ, lạc quan
Ví dụ:
Your rosy cheeks always make you look so healthy.
Đôi má hồng hào của bạn luôn khiến bạn trông thật khỏe khoắn.
(adjective) cháy nắng
Ví dụ:
Her shoulders were badly sunburned.
Vai cô ấy bị cháy nắng nặng.
(noun) hình xăm, cuộc diễu hành quân đội, trống điểm quân;
(verb) xăm, xăm hình
Ví dụ:
His arms were covered in tattoos.
Cánh tay anh ấy đầy hình xăm.
(noun) phấn má, sự đỏ mặt, ánh hồng;
(verb) đỏ mặt, xấu hổ, ngượng ngùng
Ví dụ:
You would never wear a shade of blush that doesn't work with your skin tone.
Bạn sẽ không bao giờ thoa phấn má không phù hợp với màu da của mình.
(noun) vết, đốm, vết bẩn;
(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;
(adjective) giao ngay
Ví dụ:
spot prices
giá giao ngay
(noun) bớt đỏ (trên người trẻ sơ sinh)
Ví dụ:
Strawberry marks are thought to occur in up to one in 10 infants.
Bớt đỏ được cho là xảy ra ở 1/10 trẻ sơ sinh.
(noun) nếp nhăn, nếp gấp;
(verb) làm nhăn, làm nhàu, nhăn nheo
Ví dụ:
She smoothed out the wrinkles from her skirt.
Cô ấy làm phẳng những nếp nhăn trên váy của mình.