Avatar of Vocabulary Set Làn Da

Bộ từ vựng Làn Da trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Làn Da' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

calloused

/ˈkæl.əst/

(adjective) chai sạn, bị chai

Ví dụ:

Her calloused hands testified to a life of hard, physical work.

Đôi bàn tay chai sạn của bà ấy minh chứng cho một cuộc sống lao động chân tay vất vả.

freckled

/ˈfrek.əld/

(adjective) tàn nhang

Ví dụ:

a freckled face

khuôn mặt tàn nhang

lined

/laɪnd/

(adjective) nhăn nheo, có dòng, lót

Ví dụ:

a lined face

khuôn mặt nhăn nheo

scabby

/ˈskæb.i/

(adjective) bị ghẻ lở

Ví dụ:

a scabby knee

đầu gối bị ghẻ

wrinkled

/ˈrɪŋ.kəld/

(adjective) nhăn nheo, có các nếp nhăn, nhàu (quần áo)

Ví dụ:

She kissed his wrinkled face.

Cô ấy hôn lên khuôn mặt nhăn nheo của anh ta.

wrinkly

/ˈrɪŋ.kli/

(adjective) nhăn nheo, có nếp nhăn

Ví dụ:

He's old and wrinkly.

Anh ấy già và có nếp nhăn.

blackhead

/ˈblæk.hed/

(noun) mụn đầu đen, mụn trứng cá

Ví dụ:

Because blackheads are a type of clogged pore, they can become painful, red, and swollen, and can even develop pus down the road.

Bởi vì mụn trứng cá là một loại lỗ chân lông bị tắc, chúng có thể trở nên đau, đỏ và sưng tấy, thậm chí có thể tạo thành mủ.

blemish

/ˈblem.ɪʃ/

(noun) nhược điểm, khuyết điểm, thiếu sót;

(verb) làm tổn hại, làm hỏng, làm xấu

Ví dụ:

freckles, scars, and other minor skin blemishes

tàn nhang, sẹo và các khuyết điểm nhỏ khác trên da

blotch

/blɑːtʃ/

(noun) vết, chỗ sưng tấy

Ví dụ:

Her face was covered in purple blotches.

Khuôn mặt cô ấy đầy những vết tím.

callus

/ˈkæl.əs/

(noun) vết chai, cục chai

Ví dụ:

The calluses on her palm showed how hard she had had to work.

Những vết chai trên lòng bàn tay cho thấy cô ấy đã phải làm việc chăm chỉ như thế nào.

bloom

/bluːm/

(verb) ra hoa, nở hoa, có hoa;

(noun) hoa, sự ra hoa, tuổi thanh xuân

Ví dụ:

Roses in bloom are a beautiful sight.

Hoa hồng ra hoa là một cảnh đẹp.

blotchy

/ˈblɑː.tʃi/

(adjective) lốm đốm, có nhiều vết

Ví dụ:

She has wispy red hair and blotchy skin.

Cô ấy có mái tóc đỏ mỏng manh và làn da lốm đốm.

chap

/tʃæp/

(verb) nứt nẻ, nẻ;

(noun) người, gã, thằng;

(abbreviation) chương

Ví dụ:

Chap. 21

chương 21

dandruff

/ˈdæn.drəf/

(noun) gàu

Ví dụ:

a dandruff shampoo

dầu gội trị gàu

eczema

/ˈek.sə.mə/

(noun) bệnh chàm, chàm bội nhiễm

Ví dụ:

As a young boy, he suffered from eczema.

Khi còn là một cậu bé, anh ấy bị bệnh chàm.

liver spot

/ˈlɪv.ər ˌspɑːt/

(noun) đồi mồi

Ví dụ:

Liver spots are harmless and don't need treatment.

Đồi mồi là vô hại và không cần điều trị.

zit

/zɪt/

(noun) mụn nhọt

Ví dụ:

Do not try to squeeze the zits.

Đừng cố nặn mụn.

tanning

/ˈtæn.ɪŋ/

(noun) tắm nắng

Ví dụ:

For many people, tanning is a key part of a summer beauty routine.

Đối với nhiều người, tắm nắng là một phần quan trọng trong thói quen làm đẹp mùa hè.

tan

/tæn/

(noun) màu rám nắng, màu nâu vàng nhạt, làn da rám nắng;

(adjective) có màu nâu vàng nhạt;

(verb) thuộc (da), làm rám nắng, làm sạm lại;

(abbreviation) đường tiếp tuyến

Ví dụ:

The cart track branches off at a tan.

Đường ray xe đẩy phân nhánh tại một tiếp tuyến.

tanned

/tænd/

(adjective) rám nắng

Ví dụ:

He looks tanned and healthy.

Anh ấy trông rám nắng và khỏe mạnh.

suntan

/ˈsʌn.tæn/

(noun) làn da rám nắng, sự rám nắng

Ví dụ:

She's on the beach all day, trying to get a really deep suntan.

Cô ấy ở trên bãi biển cả ngày, cố gắng để có được làn da rám nắng thật đậm.

suntanned

/ˈsʌn.tænd/

(adjective) rám nắng, bị cháy nắng

Ví dụ:

She has a suntanned face.

Cô ấy có một khuôn mặt rám nắng.

birthmark

/ˈbɝːθ.mɑːrk/

(noun) vết bớt

Ví dụ:

Birthmarks are common.

Vết bớt là phổ biến.

acne

/ˈæk.ni/

(noun) mụn trứng cá, mụn

Ví dụ:

Acne is the curse of adolescence.

Mụn là lời nguyền của tuổi thanh xuân.

bronzed

/brɑːnzd/

(adjective) rám nắng, có màu đồng

Ví dụ:

Elaine came back from her holiday looking bronzed and beautiful.

Elaine trở về sau kỳ nghỉ với làn da rám nắng và xinh đẹp.

crow's feet

/ˈkroʊz fiːt/

(noun) vết chân chim

Ví dụ:

It's a normal part of aging, like crow's feet and grey hair.

Đó là một phần bình thường của quá trình lão hóa, giống như vết chân chim và tóc bạc.

freckle

/ˈfrek.əl/

(noun) tàn nhang

Ví dụ:

He has red hair and freckles.

Anh ấy có mái tóc đỏ và tàn nhang.

mole

/moʊl/

(noun) chuột chũi, nốt ruồi, gián điệp

Ví dụ:

The mole's most remarkable features are its adaptations for life underground.

Các đặc trưng đáng chú ý nhất của chuột chũi là sự thích nghi của nó với cuộc sống dưới lòng đất.

pale

/peɪl/

(adjective) nhạt, tái, nhợt nhạt;

(verb) làm nhợt nhạt, làm tái đi, làm lu mờ

Ví dụ:

Choose pale floral patterns for walls.

Chọn họa tiết hoa nhạt cho tường.

pimple

/ˈpɪm.pəl/

(noun) mụn nhọt

Ví dụ:

a pimple on her chin

mụn ở cằm của cô ấy

pimply

/ˈpɪm.pəl.i/

(adjective) nổi mụn, đầy mụn

Ví dụ:

pimply skin

da nổi mụn

pore

/pɔːr/

(noun) lỗ chân lông

Ví dụ:

Sweat passes through the pores and cools the body down.

Mồ hôi chảy qua lỗ chân lông và làm mát cơ thể.

port wine stain

/ˌpɔːrt waɪn ˈsteɪn/

(noun) vết bớt rượu vang

Ví dụ:

A port wine stain is a vascular birthmark caused by abnormal development of blood vessels in the skin.

Vết bớt rượu vang là vết bớt mạch máu do sự phát triển bất thường của các mạch máu trên da.

rosy

/ˈroʊ.zi/

(adjective) hồng hào, có màu hoa hồng đỏ, lạc quan

Ví dụ:

Your rosy cheeks always make you look so healthy.

Đôi má hồng hào của bạn luôn khiến bạn trông thật khỏe khoắn.

sunburned

/ˈsʌn.bɝːnd/

(adjective) cháy nắng

Ví dụ:

Her shoulders were badly sunburned.

Vai cô ấy bị cháy nắng nặng.

swarthy

/ˈswɔːr.ði/

(adjective) ngăm đen

Ví dụ:

a swarthy complexion

nước da ngăm đen

tattoo

/tætˈuː/

(noun) hình xăm, cuộc diễu hành quân đội, trống điểm quân;

(verb) xăm, xăm hình

Ví dụ:

His arms were covered in tattoos.

Cánh tay anh ấy đầy hình xăm.

blush

/blʌʃ/

(noun) phấn má, sự đỏ mặt, ánh hồng;

(verb) đỏ mặt, xấu hổ, ngượng ngùng

Ví dụ:

You would never wear a shade of blush that doesn't work with your skin tone.

Bạn sẽ không bao giờ thoa phấn má không phù hợp với màu da của mình.

spot

/spɑːt/

(noun) vết, đốm, vết bẩn;

(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;

(adjective) giao ngay

Ví dụ:

spot prices

giá giao ngay

strawberry mark

/ˈstrɔːberi mɑːrk/

(noun) bớt đỏ (trên người trẻ sơ sinh)

Ví dụ:

Strawberry marks are thought to occur in up to one in 10 infants.

Bớt đỏ được cho là xảy ra ở 1/10 trẻ sơ sinh.

wrinkle

/ˈrɪŋ.kəl/

(noun) nếp nhăn, nếp gấp;

(verb) làm nhăn, làm nhàu, nhăn nheo

Ví dụ:

She smoothed out the wrinkles from her skirt.

Cô ấy làm phẳng những nếp nhăn trên váy của mình.

spotty

/ˈspɑː.t̬i/

(adjective) lốm đốm, đốm, không đồng đều

Ví dụ:

a spotty face

khuôn mặt lốm đốm

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu