Nghĩa của từ spotty trong tiếng Việt
spotty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spotty
US /ˈspɑː.t̬i/
UK /ˈspɒt.i/
Tính từ
1.
2.
thất thường, chập chờn
irregular in quality or performance; inconsistent
Ví dụ:
•
His attendance at work has been very spotty lately.
Sự có mặt của anh ấy ở nơi làm việc gần đây rất thất thường.
•
The internet connection in this area is quite spotty.
Kết nối internet ở khu vực này khá chập chờn.
Từ đồng nghĩa: