Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 18 - Món Ăn Đặc Biệt: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 18 - Món Ăn Đặc Biệt' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) một cốc, một ly
Ví dụ:
Would you like a glass of water?
Bạn có muốn một cốc nước lọc không?
(noun) món khai vị
Ví dụ:
At 6.30 everyone gathered for drinks and appetizers in the lounge.
Lúc 6h30, mọi người tập trung để thưởng thức đồ uống và món khai vị trong sảnh khách.
(noun) chai, lọ, bình sữa;
(verb) đóng chai
Ví dụ:
a bottle of soda
một chai nước ngọt
(noun) vật bổ ra, miếng chặt ra, nhát bổ;
(verb) chặt, đốn, bổ
Ví dụ:
a lamb chop
miếng thịt sườn cừu
(noun) mặt bàn bếp
Ví dụ:
She placed the groceries on the countertop.
Cô ấy đặt thực phẩm lên mặt bàn.
(phrase) khu vực ăn uống
Ví dụ:
The dining area was decorated with a large chandelier.
Khu vực ăn uống được trang trí bằng một chiếc đèn chùm lớn.
(phrase) đồ dùng nhà bếp, dụng cụ ăn uống
Ví dụ:
The restaurant ordered new dining supplies for the grand opening.
Nhà hàng đã đặt đồ dùng nhà bếp mới cho buổi khai trương.
(phrasal verb) phủi bụi, lau bụi, sử dụng lại
Ví dụ:
It's time to dust off the old chemistry books and start studying.
Đã đến lúc phủi bụi những cuốn sách hóa học cũ và bắt đầu học lại rồi.
(phrase) nhà cung cấp thực phẩm
Ví dụ:
The restaurant relies on a local food supplier for fresh vegetables.
Nhà hàng dựa vào một nhà cung cấp thực phẩm địa phương để có rau tươi.
(phrase) thực phẩm đông lạnh
Ví dụ:
The supermarket stocks a wide range of frozen food products.
Siêu thị bày bán nhiều loại thực phẩm đông lạnh.
(phrase) gom lại, thu thập lại, tập hợp
Ví dụ:
She gathered up her belongings and left the room.
Cô ấy gom lại đồ đạc của mình và rời khỏi căn phòng.
(phrase) chuẩn bị thức ăn sẵn sàng
Ví dụ:
She got the food ready before the guests arrived.
Cô ấy chuẩn bị thức ăn sẵn sàng trước khi khách đến.
(noun) gạo, ngũ cốc, hạt
Ví dụ:
Grain is one of the main exports of the American Midwest.
Ngũ cốc là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của vùng Trung Tây Hoa Kỳ.
(noun) vỉ nướng, món thịt nướng, quán chả nướng;
(verb) nướng, hành hạ, tra hỏi
Ví dụ:
The park has several lakes, camp shelters with charcoal grills, and playgrounds.
Công viên có một số hồ nước, khu cắm trại với vỉ nướng than và sân chơi.
(adjective) có gió giật mạnh
Ví dụ:
It was a gusty afternoon by the coast.
Buổi chiều ven biển có những cơn gió giật mạnh.
(phrase) ăn tối nhẹ
Ví dụ:
We decided to have a light dinner after a big lunch.
Chúng tôi quyết định ăn tối nhẹ sau một bữa trưa thịnh soạn.
(phrase) ăn một bữa, ăn cơm
Ví dụ:
Let's have a meal together after work.
Chúng ta cùng ăn một bữa sau giờ làm nhé.
(noun) ấm đun nước, việc rắc rối
Ví dụ:
Steam rose from the boiling kettle.
Hơi nước bốc lên từ ấm đun nước.
(noun) thiết bị nhà bếp
Ví dụ:
A microwave is a common kitchen appliance.
Lò vi sóng là một thiết bị nhà bếp phổ biến.
(noun) bộ phận đồ thất lạc
Ví dụ:
I lost my wallet at the park, so I went to the lost and found to inquire about it.
Tôi bị mất ví ở công viên, vì vậy tôi đã đến bộ phận đồ thất lạc để hỏi về nó.
(phrase) gọi món ăn
Ví dụ:
We ordered a meal at the restaurant near our office.
Chúng tôi đã gọi món tại nhà hàng gần văn phòng.
(noun) sân trong, hiên, hè
Ví dụ:
The dining room looks out to a small patio.
Phòng ăn nhìn ra hiên nhỏ.
(noun) người bảo hộ, người ủng hộ, khách quen
Ví dụ:
a celebrated patron of the arts
người bảo trợ nổi tiếng của nghệ thuật
(collocation) bóc vỏ, bóc ra, lột ra;
(phrasal verb) rẽ sang, cởi ra
Ví dụ:
Quarter the onions and peel the skin off.
Cắt hành tây thành tư và bóc vỏ.
(noun) miếng nhấc nồi, găng tay lót nồi
Ví dụ:
Always use potholders when removing the pan from the oven.
Luôn sử dụng miếng nhấc nồi khi lấy chảo ra khỏi lò.
(verb) đổ, trút, rót
Ví dụ:
I spilled the juice while I was pouring it.
Tôi đã làm đổ nước trái cây trong khi tôi đang rót nó.
(noun) khẩu phần ăn, suất ăn;
(adjective) đương nhiệm
Ví dụ:
serving military officers
sĩ quan quân đội đương nhiệm
(phrase) bày chén bát, dọn bàn
Ví dụ:
You make the salad and I'll set the table.
Bạn làm món salad và tôi sẽ bày chén bát.
(phrase) cửa hàng đồ ăn vặt
Ví dụ:
There is a snack shop near the school.
Có một cửa hàng đồ ăn vặt gần trường học.
(noun) đặc sản, chuyên môn, chuyên ngành
Ví dụ:
regional specialties
đặc sản vùng miền
(verb) phá hỏng, làm hỏng, làm hư;
(noun) chiến lợi phẩm, phần thưởng, đất đào
Ví dụ:
The robbers divided up the spoils.
Bọn cướp chia nhau chiến lợi phẩm.
(adjective) rất đói, thiếu ăn, chết đói, lạnh cóng
Ví dụ:
Isn't lunch ready yet? I'm starving.
Bữa trưa vẫn chưa sẵn sàng à? Tôi đói quá.
(noun) khăn trải bàn
Ví dụ:
I took everything off the table and changed the tablecloth.
Tôi lấy mọi thứ ra khỏi bàn và thay khăn trải bàn.
(phrase) nhận gọi món, nhận đơn đặt hàng
Ví dụ:
The waiter came to take our order.
Nhân viên phục vụ đến để nhận gọi món của chúng tôi.
(noun) bình trà, ấm pha trà
Ví dụ:
She dropped the teapot.
Cô ấy đánh rơi ấm pha trà.
(noun) sự thử nghiệm, phiên tòa, việc xét xử;
(verb) thử nghiệm
Ví dụ:
Trial by jury is a fundamental right.
Xét xử bởi bồi thẩm đoàn là một quyền cơ bản.
(verb) mở, tháo, dở
Ví dụ:
I haven't even had time to unpack my suitcase.
Tôi thậm chí còn không có thời gian để mở vali của mình.
(plural nouns) đồ vật có giá trị
Ví dụ:
Never leave cash or other valuables lying around.
Đừng bao giờ để tiền mặt hoặc các đồ vật có giá trị khác nằm lung tung.
(phrase) chờ có bàn, đợi bàn trống
Ví dụ:
We had to wait for a table because the restaurant was full.
Chúng tôi phải chờ có bàn vì nhà hàng đã kín chỗ.
(adverb) một cách dễ chịu, hài lòng, thích thú
Ví dụ:
The weather was agreeably warm.
Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu.
(adjective) kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ:
I was amazed that he could remember me.
Tôi đã kinh ngạc rằng anh ấy có thể nhớ tôi.
(noun) tính cạnh tranh, khả năng cạnh tranh, sự cạnh tranh
Ví dụ:
The company is improving its competitiveness in the global market.
Công ty đang cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
(phrase) giải thích cho
Ví dụ:
The teacher explained the rules to the students.
Giáo viên giải thích các quy tắc cho học sinh.
(noun) người tổ chức
Ví dụ:
the organizers of the festival
người tổ chức lễ hội
(adverb) một cách dần dần
Ví dụ:
The company has been progressively improving its services.
Công ty đã dần dần cải thiện dịch vụ của mình.
(adjective) được công nhận, được thừa nhận rộng rãi
Ví dụ:
She is a recognized expert in the field of neuroscience.
Cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực thần kinh học.
(verb) chuyển, giới thiệu
Ví dụ:
The company says it has referred the matter to its lawyers.
Công ty cho biết họ đã chuyển vấn đề này cho luật sư của mình.
(adverb) dường như, có vẻ
Ví dụ:
The factory closure is seemingly inevitable.
Việc đóng cửa nhà máy dường như là không thể tránh khỏi.
(adverb) một cách dày đặc, dày, dày dặn, khàn khàn
Ví dụ:
The walls were thickly covered with paint.
Các bức tường được phủ sơn rất dày.
(noun) quá trình điều chỉnh, thích nghi, phòng ở
Ví dụ:
The company offers a number of guesthouse accommodations in Cape Cod.
Công ty cung cấp một số phòng ở nhà khách lưu trú tại Cape Cod.
(noun) sự đặt chỗ trước, sự mua vé trước, sự đặt phòng
Ví dụ:
The hotel does not handle group bookings.
Khách sạn không nhận đặt phòng theo nhóm.
(verb) chế, ủ (rượu bia), pha, chuẩn bị, bày, trù tính, đang tụ tập, đang kéo đến;
(noun) sự chế, sự ủ (rượu bia), sự pha, sự pha trộn
Ví dụ:
Make us a brew, Bren.
Pha cho chúng tôi một ly bia, Bren.
(noun) người cung cấp dịch vụ ăn uống, nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
Ví dụ:
We hired a professional caterer to handle the food and drinks for our wedding reception.
Chúng tôi đã thuê một nhà cung cấp dịch vụ ăn uống chuyên nghiệp để xử lý thức ăn và đồ uống cho tiệc cưới của mình.
(noun) dịch vụ ăn uống
Ví dụ:
They hired a catering service for the wedding.
Họ thuê dịch vụ ăn uống cho đám cưới.
(phrasal verb) ăn hết, ngốn, ăn nhiều
Ví dụ:
Come on. Eat up your potatoes.
Cố lên. Ăn hết khoai tây của bạn.
(adverb) dịu dàng, êm ái, nhẹ nhàng
Ví dụ:
He lifted the baby gently out of its crib.
Anh ấy nhẹ nhàng nhấc đứa bé ra khỏi nôi.
(phrase) lưu trú qua đêm, ở lại qua đêm
Ví dụ:
The hotel offers comfortable rooms for an overnight stay.
Khách sạn cung cấp phòng tiện nghi cho việc lưu trú qua đêm.
(phrase) khu vực đỗ xe
Ví dụ:
The mall provides a large parking facility for customers.
Trung tâm thương mại cung cấp khu vực đỗ xe lớn cho khách hàng.
(noun) tiếng Ba Lan, chất đánh bóng, lớp bóng, việc đánh bóng;
(verb) đánh bóng, làm bóng, cải thiện, hoàn thiện, trau dồi;
(adjective) (thuộc) Ba Lan
Ví dụ:
The furniture had a smooth Polish finish that made it look elegant.
Đồ nội thất có lớp sơn bóng mịn kiểu Ba Lan, tạo nên vẻ ngoài trang nhã.
(verb) siết chặt, ép, vắt, nén, chen;
(noun) sự ép, vắt, bóp, nén, sự siết chặt, sự chen chúc
Ví dụ:
a squeeze of lemon juice
vắt nước cốt chanh
(noun) dãy phòng, căn hộ, bộ
Ví dụ:
The singer was interviewed in his hotel suite.
Ca sĩ đã được phỏng vấn trong dãy phòng khách sạn của mình.
(noun) đồ dùng, dụng cụ
Ví dụ:
In the drawer was a selection of kitchen utensils - spoons, spatulas, knives, and whisks.
Trong ngăn kéo là một bộ sưu tập đồ dùng nhà bếp - thìa, thìa, dao và máy đánh trứng.
(noun) người ăn chay;
(adjective) ăn chay, chay
Ví dụ:
a vegetarian restaurant
một nhà hàng chay
(noun) giấm
Ví dụ:
Would you like oil and vinegar on your salad?
Bạn có muốn trộn dầu và giấm vào món salad của mình không?
(noun) cuộc gọi báo thức, hồi chuông cảnh tỉnh
Ví dụ:
I asked for a wake-up call at 6.30 a.m.
Tôi yêu cầu cuộc gọi báo thức lúc 6h30 sáng.