Nghĩa của từ pour trong tiếng Việt
pour trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pour
US /pɔːr/
UK /pɔːr/
Động từ
1.
2.
3.
mưa như trút nước, mưa xối xả
to rain heavily
Ví dụ:
•
It's pouring outside, so take an umbrella.
Ngoài trời đang mưa như trút nước, nên hãy mang ô.
•
The rain poured down all night.
Mưa trút xuống suốt đêm.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
dòng chảy, cơn mưa
a continuous flow of liquid or people
Ví dụ:
•
There was a steady pour of customers into the store.
Có một dòng khách hàng liên tục đổ vào cửa hàng.
•
The heavy pour of rain made driving difficult.
Cơn mưa lớn khiến việc lái xe trở nên khó khăn.