Nghĩa của từ unpack trong tiếng Việt

unpack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unpack

US /ʌnˈpæk/
UK /ʌnˈpæk/
"unpack" picture

Động từ

1.

dỡ, mở

to remove something from its packing

Ví dụ:
We need to unpack the boxes after moving.
Chúng ta cần dỡ các thùng sau khi chuyển nhà.
She started to unpack her suitcase as soon as she arrived.
Cô ấy bắt đầu dỡ vali ngay khi đến nơi.
Từ trái nghĩa:
2.

phân tích, giải thích chi tiết

to analyze or explain something in detail

Ví dụ:
The therapist helped her unpack her feelings about the past.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy phân tích cảm xúc của mình về quá khứ.
Let's unpack the implications of this decision.
Hãy cùng phân tích những hàm ý của quyết định này.