Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

stagnant

/ˈstæɡ.nənt/

(adjective) tù đọng, không chảy, trì trệ, đình trệ, ứ đọng, ngột ngạt

Ví dụ:

Mosquitoes breed in stagnant water.

Muỗi sinh sôi trong nước tù đọng.

dramatically

/drəˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) đột ngột, đáng kể

Ví dụ:

Your life changes dramatically when you have a baby to take care of.

Cuộc sống của bạn thay đổi đáng kể khi bạn có em bé để chăm sóc.

brisk

/brɪsk/

(adjective) nhanh nhẹn, hoạt bát, sôi nổi, mát mẻ, se lạnh

Ví dụ:

a brisk walk

đi bộ nhanh

unstable

/ʌnˈsteɪ.bəl/

(adjective) không ổn định, không kiên định, không bền

Ví dụ:

He’s emotionally unstable – you never know how he’ll react.

Anh ấy không ổn định về mặt cảm xúc - bạn không bao giờ biết được anh ấy sẽ phản ứng như thế nào.

rapidly

/ˈræp.ɪd.li/

(adverb) nhanh chóng, mau lẹ, rất dốc

Ví dụ:

The business is expanding rapidly.

Việc kinh doanh đang mở rộng nhanh chóng.

soar

/sɔːr/

(verb) bay vọt lên, bay vút lên, bay liệng

Ví dụ:

The rocket soared (up) into the air.

Tên lửa bay vọt lên không trung.

assert

/əˈsɝːt/

(verb) khẳng định, quả quyết, xác nhận

Ví dụ:

I really must assert myself more in meetings.

Tôi thực sự phải khẳng định mình nhiều hơn trong các cuộc họp.

boost

/buːst/

(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;

(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy

Ví dụ:

The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.

Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.

analyst

/ˈæn.ə.lɪst/

(noun) người phân tích, nhà phân tích, nhà giải tích

Ví dụ:

Rising consumer confidence and falling oil prices are the keys to any upturn, many analysts believe.

Nhiều nhà phân tích tin rằng niềm tin của người tiêu dùng tăng và giá dầu giảm là chìa khóa cho bất kỳ xu hướng tăng giá nào.

potential

/poʊˈten.ʃəl/

(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;

(noun) tiềm năng

Ví dụ:

a two-pronged campaign to woo potential customers

một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng

pleased

/pliːzd/

(adjective) hài lòng, sẵn lòng, vui mừng

Ví dụ:

a pleased smile

một nụ cười hài lòng

remain

/rɪˈmeɪn/

(verb) còn lại, còn để, vẫn

Ví dụ:

He remained silent.

Anh ấy vẫn im lặng.

limited

/ˈlɪm.ɪ.t̬ɪd/

(adjective) có hạn, hạn chế, có giới hạn

Ví dụ:

A limited number of places are available.

Một số lượng có hạn chỗ có sẵn.

costly

/ˈkɑːst.li/

(adjective) đắt tiền, quý giá, tốn tiền

Ví dụ:

Major problems require costly repairs.

Các vấn đề lớn cần sửa chữa tốn kém.

particular

/pɚˈtɪk.jə.lɚ/

(adjective) cụ thể, đặc biệt, kỹ tính, khó tính;

(noun) thông tin chi tiết

Ví dụ:

There is one particular patient I'd like you to see.

Có một bệnh nhân cụ thể mà tôi muốn bạn gặp.

drastic

/ˈdræs.tɪk/

(adjective) mạnh mẽ, quyết liệt

Ví dụ:

In the desert, there’s a drastic change in temperature from day to night.

Trong sa mạc có sự thay đổi nhiệt độ mạnh mẽ từ ngày sang đêm.

evenly

/ˈiː.vən.li/

(adverb) một cách đều đặn, đồng đều

Ví dụ:

The cake was evenly sliced into eight pieces.

Bánh được cắt đều thành tám miếng.

evidence

/ˈev.ə.dəns/

(noun) bằng chứng, chứng cớ, dấu hiệu

Ví dụ:

The study finds little evidence of overt discrimination.

Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng về sự phân biệt đối xử công khai.

prospect

/ˈprɑː.spekt/

(noun) viễn cảnh, triển vọng, khả năng;

(verb) tìm kiếm, khảo sát

Ví dụ:

They faced the prospect of defeat in the elections.

Họ phải đối mặt với viễn cảnh thất bại trong cuộc bầu cử.

lead

/liːd/

(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;

(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính

Ví dụ:

The US is now taking the environmental lead.

Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.

fall

/fɑːl/

(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;

(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp

Ví dụ:

His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.

Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.

period

/ˈpɪr.i.əd/

(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;

(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;

(adverb) hết chuyện, chấm hết

Ví dụ:

period furniture

đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử

indicator

/ˈɪn.də.keɪ.t̬ɚ/

(noun) chỉ báo, dấu hiệu, thước đo, đồng hồ chỉ báo, bộ chỉ thị

Ví dụ:

Car ownership is frequently used as an indicator of affluence.

Việc sở hữu ô tô thường được coi là thước đo mức độ giàu có.

industry

/ˈɪn.də.stri/

(noun) công nghiệp, kỹ nghệ, sự chăm chỉ

Ví dụ:

The city needs to attract more industry.

Thành phố cần thu hút nhiều ngành công nghiệp hơn.

likely

/ˈlaɪ.kli/

(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;

(adverb) có khả năng, có thể

Ví dụ:

It was likely that he would make a televised statement.

Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.

boom

/buːm/

(noun) thời kỳ bùng nổ, sự tăng vọt, thời kỳ phát đạt;

(verb) bùng nổ, tăng vọt

Ví dụ:

Living standards improved rapidly during the post-war boom.

Mức sống được cải thiện nhanh chóng trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh.

director

/daɪˈrek.tɚ/

(noun) đạo diễn, người quản lý, giám đốc

Ví dụ:

He has been appointed finance director.

Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc tài chính.

substitute

/ˈsʌb.stə.tuːt/

(verb) thay thế, thay;

(noun) người/ vật thay thế

Ví dụ:

Tofu can be used as a meat substitute in vegetarian recipes.

Đậu phụ có thể được sử dụng thay thế thịt trong các công thức nấu ăn chay.

consequence

/ˈkɑːn.sə.kwəns/

(noun) kết quả, hậu quả, hệ quả

Ví dụ:

Abrupt withdrawal of drug treatment can have serious consequences.

Việc ngừng điều trị bằng thuốc đột ngột có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

fairly

/ˈfer.li/

(adverb) một cách công bằng, trung thực, khá, tương đối

Ví dụ:

He claimed that he hadn't been treated fairly by his employers.

Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã không được đối xử công bằng bởi những người chủ của mình.

economical

/ˌiː.kəˈnɑː.mɪ.kəl/

(adjective) tiết kiệm

Ví dụ:

What's the most economical way of heating this building?

Cách tiết kiệm nhất để sưởi ấm tòa nhà này là gì?

thrive

/θraɪv/

(verb) phát đạt, thịnh vượng, phát triển mạnh

Ví dụ:

His business thrived in the years before the war.

Công việc kinh doanh của ông ấy phát đạt trong những năm trước chiến tranh.

implication

/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/

(noun) hàm ý, sự dính líu

Ví dụ:

From what she said, the implication was that they were splitting up.

Từ những gì cô ấy nói, hàm ý rằng họ đang chia tay.

wane

/weɪn/

(verb) suy yếu, tàn tạ, khuyết;

(noun) sự khuyết, sự tàn, sự suy yếu

Ví dụ:

There are signs that support for the group is on the wane.

Có những dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ dành cho nhóm đang suy yếu.

prosperity

/prɑːˈsper.ə.t̬i/

(noun) sự thịnh vượng, sự giàu có, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công

Ví dụ:

Our future prosperity depends on economic growth.

Sự thịnh vượng trong tương lai của chúng ta phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế.

depression

/dɪˈpreʃ.ən/

(noun) trầm cảm, sự chán nản, sự buồn rầu, phiền muộn

Ví dụ:

I was overwhelmed by feelings of depression.

Tôi bị choáng ngợp bởi cảm giác chán nản.

dwindle

/ˈdwɪn.dəl/

(verb) ngày càng ít đi, giảm dần, thu hẹp, giảm bớt

Ví dụ:

dwindling audiences

khán giả ngày càng ít đi

impede

/ɪmˈpiːd/

(verb) ngăn cản, cản trở

Ví dụ:

Work on the building was impeded by severe weather.

Công việc xây dựng bị cản trở bởi thời tiết khắc nghiệt.

promising

/ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/

(adjective) triển vọng, hứa hẹn, đầy hy vọng

Ví dụ:

He was voted the most promising new actor for his part in the movie.

Anh ấy được bình chọn là diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim.

adversity

/ədˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) nghịch cảnh, khó khăn, thử thách

Ví dụ:

patience in adversity

sự kiên nhẫn trong nghịch cảnh

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu