Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tù đọng, không chảy, trì trệ, đình trệ, ứ đọng, ngột ngạt
Ví dụ:
Mosquitoes breed in stagnant water.
Muỗi sinh sôi trong nước tù đọng.
(adverb) đột ngột, đáng kể
Ví dụ:
Your life changes dramatically when you have a baby to take care of.
Cuộc sống của bạn thay đổi đáng kể khi bạn có em bé để chăm sóc.
(adjective) nhanh nhẹn, hoạt bát, sôi nổi, mát mẻ, se lạnh
Ví dụ:
a brisk walk
đi bộ nhanh
(adjective) không ổn định, không kiên định, không bền
Ví dụ:
He’s emotionally unstable – you never know how he’ll react.
Anh ấy không ổn định về mặt cảm xúc - bạn không bao giờ biết được anh ấy sẽ phản ứng như thế nào.
(adverb) nhanh chóng, mau lẹ, rất dốc
Ví dụ:
The business is expanding rapidly.
Việc kinh doanh đang mở rộng nhanh chóng.
(verb) bay vọt lên, bay vút lên, bay liệng
Ví dụ:
The rocket soared (up) into the air.
Tên lửa bay vọt lên không trung.
(verb) khẳng định, quả quyết, xác nhận
Ví dụ:
I really must assert myself more in meetings.
Tôi thực sự phải khẳng định mình nhiều hơn trong các cuộc họp.
(verb) nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh;
(noun) sự tăng giá, sự tăng thế, sự thúc đẩy
Ví dụ:
The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy.
Việc hạ lãi suất sẽ tạo ra một động lực rất cần thiết thúc đẩy nền kinh tế.
(noun) người phân tích, nhà phân tích, nhà giải tích
Ví dụ:
Rising consumer confidence and falling oil prices are the keys to any upturn, many analysts believe.
Nhiều nhà phân tích tin rằng niềm tin của người tiêu dùng tăng và giá dầu giảm là chìa khóa cho bất kỳ xu hướng tăng giá nào.
(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;
(noun) tiềm năng
Ví dụ:
a two-pronged campaign to woo potential customers
một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng
(adjective) hài lòng, sẵn lòng, vui mừng
Ví dụ:
a pleased smile
một nụ cười hài lòng
(adjective) có hạn, hạn chế, có giới hạn
Ví dụ:
A limited number of places are available.
Một số lượng có hạn chỗ có sẵn.
(adjective) đắt tiền, quý giá, tốn tiền
Ví dụ:
Major problems require costly repairs.
Các vấn đề lớn cần sửa chữa tốn kém.
(adjective) cụ thể, đặc biệt, kỹ tính, khó tính;
(noun) thông tin chi tiết
Ví dụ:
There is one particular patient I'd like you to see.
Có một bệnh nhân cụ thể mà tôi muốn bạn gặp.
(adjective) mạnh mẽ, quyết liệt
Ví dụ:
In the desert, there’s a drastic change in temperature from day to night.
Trong sa mạc có sự thay đổi nhiệt độ mạnh mẽ từ ngày sang đêm.
(adverb) một cách đều đặn, đồng đều
Ví dụ:
The cake was evenly sliced into eight pieces.
Bánh được cắt đều thành tám miếng.
(noun) bằng chứng, chứng cớ, dấu hiệu
Ví dụ:
The study finds little evidence of overt discrimination.
Nghiên cứu tìm thấy rất ít bằng chứng về sự phân biệt đối xử công khai.
(noun) viễn cảnh, triển vọng, khả năng;
(verb) tìm kiếm, khảo sát
Ví dụ:
They faced the prospect of defeat in the elections.
Họ phải đối mặt với viễn cảnh thất bại trong cuộc bầu cử.
(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;
(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính
Ví dụ:
The US is now taking the environmental lead.
Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.
(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;
(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp
Ví dụ:
His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.
Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.
(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;
(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;
(adverb) hết chuyện, chấm hết
Ví dụ:
period furniture
đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử
(noun) chỉ báo, dấu hiệu, thước đo, đồng hồ chỉ báo, bộ chỉ thị
Ví dụ:
Car ownership is frequently used as an indicator of affluence.
Việc sở hữu ô tô thường được coi là thước đo mức độ giàu có.
(noun) công nghiệp, kỹ nghệ, sự chăm chỉ
Ví dụ:
The city needs to attract more industry.
Thành phố cần thu hút nhiều ngành công nghiệp hơn.
(adjective) có xu hướng, có thể xảy ra, có khả năng;
(adverb) có khả năng, có thể
Ví dụ:
It was likely that he would make a televised statement.
Có khả năng là anh ấy sẽ đưa ra một tuyên bố trên truyền hình.
(noun) thời kỳ bùng nổ, sự tăng vọt, thời kỳ phát đạt;
(verb) bùng nổ, tăng vọt
Ví dụ:
Living standards improved rapidly during the post-war boom.
Mức sống được cải thiện nhanh chóng trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh.
(noun) đạo diễn, người quản lý, giám đốc
Ví dụ:
He has been appointed finance director.
Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc tài chính.
(verb) thay thế, thay;
(noun) người/ vật thay thế
Ví dụ:
Tofu can be used as a meat substitute in vegetarian recipes.
Đậu phụ có thể được sử dụng thay thế thịt trong các công thức nấu ăn chay.
(noun) kết quả, hậu quả, hệ quả
Ví dụ:
Abrupt withdrawal of drug treatment can have serious consequences.
Việc ngừng điều trị bằng thuốc đột ngột có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
(adverb) một cách công bằng, trung thực, khá, tương đối
Ví dụ:
He claimed that he hadn't been treated fairly by his employers.
Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã không được đối xử công bằng bởi những người chủ của mình.
(adjective) tiết kiệm
Ví dụ:
What's the most economical way of heating this building?
Cách tiết kiệm nhất để sưởi ấm tòa nhà này là gì?
(verb) phát đạt, thịnh vượng, phát triển mạnh
Ví dụ:
His business thrived in the years before the war.
Công việc kinh doanh của ông ấy phát đạt trong những năm trước chiến tranh.
(noun) hàm ý, sự dính líu
Ví dụ:
From what she said, the implication was that they were splitting up.
Từ những gì cô ấy nói, hàm ý rằng họ đang chia tay.
(verb) suy yếu, tàn tạ, khuyết;
(noun) sự khuyết, sự tàn, sự suy yếu
Ví dụ:
There are signs that support for the group is on the wane.
Có những dấu hiệu cho thấy sự ủng hộ dành cho nhóm đang suy yếu.
(noun) sự thịnh vượng, sự giàu có, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
Ví dụ:
Our future prosperity depends on economic growth.
Sự thịnh vượng trong tương lai của chúng ta phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế.
(noun) trầm cảm, sự chán nản, sự buồn rầu, phiền muộn
Ví dụ:
I was overwhelmed by feelings of depression.
Tôi bị choáng ngợp bởi cảm giác chán nản.
(verb) ngày càng ít đi, giảm dần, thu hẹp, giảm bớt
Ví dụ:
dwindling audiences
khán giả ngày càng ít đi
(verb) ngăn cản, cản trở
Ví dụ:
Work on the building was impeded by severe weather.
Công việc xây dựng bị cản trở bởi thời tiết khắc nghiệt.
(adjective) triển vọng, hứa hẹn, đầy hy vọng
Ví dụ:
He was voted the most promising new actor for his part in the movie.
Anh ấy được bình chọn là diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim.
(noun) nghịch cảnh, khó khăn, thử thách
Ví dụ:
patience in adversity
sự kiên nhẫn trong nghịch cảnh