Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 02 - Quy Định Về Trang Phục: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 02 - Quy Định Về Trang Phục' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

against the law

/əˈɡɛnst ðə lɔː/

(phrase) trái pháp luật, chống lại luật

Ví dụ:

It is against the law to drive without a license.

Lái xe không có bằng là trái pháp luật.

by all means

/baɪ ɔːl miːnz/

(idiom) dĩ nhiên rồi, cứ tự nhiên, bằng mọi giá

Ví dụ:

"Can I use your phone?" – "By all means."

"Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?" – "Dĩ nhiên rồi."

by mistake

/baɪ mɪˈsteɪk/

(phrase) nhầm lẫn, vô tình

Ví dụ:

I've paid this bill twice by mistake.

Tôi đã thanh toán hóa đơn này hai lần do nhầm lẫn.

come to an end

/kʌm tu ən ɛnd/

(phrase) kết thúc, chấm dứt, đi đến hồi kết;

(idiom) kết thúc, chấm dứt, đi đến hồi kết

Ví dụ:

I’m enjoying my English class, but it’s about to come to an end.

Tôi rất thích lớp học tiếng Anh của mình nhưng nó sắp kết thúc.

company regulations

/ˈkʌm.pə.ni ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃənz/

(phrase) quy định công ty, nội quy công ty

Ví dụ:

All employees must comply with company regulations.

Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy định công ty.

give directions

/ɡɪv dəˈrek.ʃənz/

(phrase) chỉ đường, đưa ra hướng dẫn

Ví dụ:

She gave directions to the tourists.

Cô ấy đã chỉ đường cho khách du lịch.

hold up

/hoʊld ˈʌp/

(phrasal verb) cướp có vũ trang, giữ cho không ngã, giữ vững, duy trì;

(noun) vụ cướp có vũ trang, sự trì hoãn, sự chậm trễ

Ví dụ:

a hold-up at the local supermarket

một vụ cướp ở siêu thị địa phương

if I'm not mistaken

/ɪf aɪm nɑːt mɪˈsteɪ.kən/

(phrase) nếu tôi không nhầm

Ví dụ:

If I'm not mistaken, the meeting starts at 10.

Nếu tôi không nhầm thì cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.

in progress

/ɪn ˈprɑː.ɡrəs/

(phrase) đang diễn ra, đang được thực hiện, đang trong quá trình, đang được tiến hành

Ví dụ:

The project is still in progress.

Dự án vẫn đang được tiến hành.

keep in mind

/kiːp ɪn maɪnd/

(phrase) ghi nhớ, lưu ý rằng

Ví dụ:

Keep in mind that the deadline is tomorrow.

Hãy ghi nhớ rằng hạn chót là ngày mai.

legal counsel

/ˈliːɡəl ˈkaʊnsl/

(phrase) cố vấn pháp lý, tư vấn pháp lý

Ví dụ:

The company sought legal counsel before signing the contract.

Công ty đã tìm cố vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng.

self-defense

/ˌself.dɪˈfens/

(noun) sự tự vệ

Ví dụ:

I'm taking classes in self-defense.

Tôi đang tham gia các lớp học tự vệ.

suspect

/səˈspekt/

(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;

(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;

(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được

Ví dụ:

A suspect parcel was found at the station.

Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.

take one's advice

/teɪk wʌnz ædˈvaɪs/

(collocation) nghe theo/ làm theo lời khuyên của ai

Ví dụ:

You should take your doctor's advice.

Bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ.

to one's advantage

/tu wʌnz ədˈvæntɪdʒ/

(phrase) có lợi cho ai, thành lợi thế của ai

Ví dụ:

She used the opportunity to her advantage.

Cô ấy đã tận dụng cơ hội có lợi cho mình.

under control

/ˈʌndər kənˈtroʊl/

(phrase) trong tầm kiểm soát

Ví dụ:

The situation is now under control.

Tình hình giờ đã trong tầm kiểm soát.

under the supervision of

/ˈʌndər ðə ˌsuːpərˈvɪʒən əv/

(phrase) dưới sự giám sát của

Ví dụ:

The interns worked under the supervision of the senior manager.

Các thực tập sinh làm việc dưới sự giám sát của quản lý cấp cao.

abuse

/əˈbjuːz/

(noun) sự lạm dụng, sự bạo hành, sự lăng mạ;

(verb) lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục

Ví dụ:

alcohol abuse

sự lạm dụng rượu

alert

/əˈlɝːt/

(adjective) cảnh giác, tỉnh táo;

(noun) sự báo động, sự báo nguy, lệnh báo động;

(verb) cảnh báo, báo động, báo

Ví dụ:

I'm not feeling very alert today - not enough sleep last night!

Hôm nay tôi cảm thấy không tỉnh táo lắm - ngủ không đủ đêm qua!

assessment

/əˈses.mənt/

(noun) sự đánh giá, số tiền ấn định, sự ước định

Ví dụ:

Would you say that is a fair assessment of the situation?

Bạn có thể nói rằng đó là một đánh giá công bằng về tình hình không?

at all times

/æt ɔːl taɪmz/

(phrase) luôn luôn, mọi lúc

Ví dụ:

Employees must wear their ID badges at all times.

Nhân viên phải đeo thẻ ID mọi lúc.

authorization

/ˌɑː.θɚ.əˈzeɪ.ʃən/

(noun) sự cho phép, sự ủy quyền, giấy ủy quyền

Ví dụ:

You need authorization from your manager before accessing confidential files.

Bạn cần sự cho phép từ quản lý trước khi truy cập các tập tin mật.

concerning

/kənˈsɝː.nɪŋ/

(preposition) liên quan đến;

(adjective) lo lắng, lo âu, lo ngại

Ví dụ:

I find many of the comments very concerning.

Tôi thấy nhiều ý kiến rất đáng lo ngại.

consideration

/kənˌsɪd.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự cân nhắc, sự suy xét, sự để ý

Ví dụ:

A long process involving a great deal of careful consideration.

Một quá trình dài bao gồm rất nhiều sự cân nhắc kỹ lưỡng.

declaration

/ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/

(noun) sự tuyên bố, lời tuyên bố, bản tuyên ngôn

Ví dụ:

Members of Congress have to make a declaration of their business interests.

Các thành viên của Quốc hội phải tuyên bố về lợi ích kinh doanh của họ.

defensive

/dɪˈfen.sɪv/

(adjective) phòng thủ, bảo vệ, tự vệ;

(noun) thế phòng thủ

Ví dụ:

These are purely defensive weapons, not designed for attack.

Đây hoàn toàn là vũ khí phòng thủ, không được thiết kế để tấn công.

depiction

/dɪˈpɪk.ʃən/

(noun) sự mô tả, sự miêu tả, sự khắc họa

Ví dụ:

The novel gives a realistic depiction of city life.

Cuốn tiểu thuyết đưa ra một sự mô tả chân thực về cuộc sống thành phố.

disobedient

/ˌdɪs.əˈbiː.di.ənt/

(adjective) không vâng lời, bướng bỉnh, không tuân theo, bất tuân

Ví dụ:

The teacher had trouble dealing with a few disobedient students.

Giáo viên gặp khó khăn khi xử lý một vài học sinh không vâng lời.

endure

/ɪnˈdʊr/

(verb) chịu đựng, cam chịu, tồn tại

Ví dụ:

The pain was almost too great to endure.

Nỗi đau gần như quá lớn để chịu đựng.

exemplary

/ɪɡˈzem.plɚ.i/

(adjective) mẫu mực, gương mẫu, điển hình

Ví dụ:

Her behaviour was exemplary.

Hành vi của cô ấy là mẫu mực.

ignore

/ɪɡˈnɔːr/

(verb) bỏ qua, phớt lờ, cố tình không chú ý

Ví dụ:

He ignored her outraged question.

Anh ấy phớt lờ câu hỏi xúc phạm của cô ấy.

illegal

/ɪˈliː.ɡəl/

(adjective) bất hợp pháp, trái luật

Ví dụ:

Prostitution is illegal in some countries.

Mại dâm là bất hợp pháp ở một số quốc gia.

in accordance with

/ɪn əˈkɔːr.dəns wɪθ/

(idiom) theo, tuân theo, phù hợp với

Ví dụ:

We acted in accordance with my parents’ wishes.

Chúng tôi đã hành động theo mong muốn của bố mẹ tôi.

indecisive

/ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv/

(adjective) thiếu quyết đoán, do dự, lưỡng lự

Ví dụ:

He is widely thought to be an indecisive leader.

Ông ta được nhiều người cho là một nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán.

obey

/oʊˈbeɪ/

(verb) vâng lời, tuân theo, tuân lệnh

Ví dụ:

I always obey my father.

Tôi luôn vâng lời cha tôi.

observance

/əbˈzɝː.vəns/

(noun) sự tuân thủ, sự cử hành (nghi lễ)

Ví dụ:

The company expects strict observance of all safety regulations.

Công ty yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt tất cả quy định an toàn.

on-site

/ˈɑnˌsaɪt/

(adjective, adverb) tại chỗ, tại địa điểm

Ví dụ:

The technician will do an on-site inspection tomorrow.

Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra tại chỗ vào ngày mai.

penalty

/ˈpen.əl.ti/

(noun) sự phạt, hình phạt, quả phạt đền

Ví dụ:

The charge carries a maximum penalty of ten years' imprisonment.

Tội danh có hình phạt cao nhất là mười năm tù.

pointed

/ˈpɔɪn.t̬ɪd/

(adjective) nhọn, châm chọc, được nhấn mạnh

Ví dụ:

He's got funny little pointed ears.

Anh ấy có một đôi tai nhọn nhỏ vui nhộn.

precious

/ˈpreʃ.əs/

(adjective) quý giá, quý báu, kiểu cách, giả tạo, cầu kỳ;

(adverb) rất, cực kỳ, vô cùng

Ví dụ:

a precious vase

một chiếc bình quý

principle

/ˈprɪn.sə.pəl/

(noun) nguyên lý, nguyên tắc, phép tắc

Ví dụ:

The country is run on socialist principles.

Đất nước được điều hành trên các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa.

punishment

/ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

(noun) hình phạt, sự trừng trị, sự trừng phạt

Ví dụ:

Many people think that the death penalty is too severe a punishment for any crime.

Nhiều người cho rằng án tử hình là hình phạt quá nghiêm khắc đối với bất kỳ tội danh nào.

regulate

/ˈreɡ.jə.leɪt/

(verb) điều chỉnh, kiểm soát

Ví dụ:

The thermostat regulates the room temperature.

Bộ điều nhiệt điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.

restricted area

/rɪˈstrɪktɪd ˈeriə/

(phrase) khu vực hạn chế, khu vực cấm vào, khu vực giới hạn

Ví dụ:

Only staff members are allowed in the restricted area.

Chỉ nhân viên mới được phép vào khu vực hạn chế.

restriction

/rɪˈstrɪk.ʃən/

(noun) sự hạn chế, sự giới hạn

Ví dụ:

At the turn of the century, Congress imposed a height restriction of 13 storeys on all buildings in Washington.

Vào đầu thế kỷ này, Quốc hội đã áp đặt giới hạn chiều cao đối với tất cả các tòa nhà ở Washington là 13 tầng.

safety inspection

/ˈseɪfti ɪnˈspɛkʃən/

(phrase) cuộc kiểm tra an toàn

Ví dụ:

The factory undergoes a safety inspection every month.

Nhà máy được kiểm tra an toàn mỗi tháng.

suppress

/səˈpres/

(verb) đàn áp, chặn, che giấu

Ví dụ:

The rebellion was brutally suppressed.

Cuộc nổi dậy bị đàn áp dã man.

tensely

/ˈtens.li/

(adverb) một cách căng thẳng, lo lắng, hồi hộp

Ví dụ:

They waited tensely for news.

Họ hồi hộp chờ đợi tin tức.

unauthorized

/ʌnˈɑː.θə.raɪzd/

(adjective) không được cho phép, không được phép, không có quyền

Ví dụ:

Unauthorized access to the building is strictly prohibited.

Việc vào tòa nhà khi không được cho phép bị cấm nghiêm ngặt.

with respect to

/wɪθ rɪˈspekt tə/

(idiom) về việc, liên quan đến, xét về mặt

Ví dụ:

The two groups were similar with respect to income and status.

Hai nhóm tương đương nhau về thu nhập và địa vị.

accuse

/əˈkjuːz/

(verb) buộc tội, kết tội

Ví dụ:

He's been accused of robbery.

Anh ta bị buộc tội cướp.

assess

/əˈses/

(verb) đánh giá, định giá

Ví dụ:

The committee must assess the relative importance of the issues.

Ủy ban phải đánh giá tầm quan trọng tương đối của các vấn đề.

attorney

/əˈtɝː.ni/

(noun) luật sư, người được ủy quyền

Ví dụ:

a defense attorney

một luật sư bào chữa

be absent from

/bi ˈæbsənt frəm/

(phrase) vắng mặt

Ví dụ:

She was absent from school yesterday.

Cô ấy đã vắng mặt ở trường hôm qua.

be allowed to do

/bi əˈlaʊd tu du/

(phrase) được phép làm gì

Ví dụ:

Employees are allowed to use the meeting room after 5 p.m.

Nhân viên được phép sử dụng phòng họp sau 5 giờ chiều.

by way of

/baɪ weɪ əv/

(idiom) bằng cách, như là, thông qua

Ví dụ:

He sent a bottle of wine by way of apology.

Anh ấy gửi một chai rượu như là lời xin lỗi.

distrust

/dɪˈstrʌst/

(noun) vẻ nghi ngờ, sự không tin tưởng, sự nghi ngờ;

(verb) không tin tưởng, nghi ngờ

Ví dụ:

They looked at each other with distrust.

Họ nhìn nhau với vẻ nghi ngờ.

from this day onward

/frəm ðɪs deɪ ˈɒn.wərd/

(phrase) từ hôm nay trở đi

Ví dụ:

From this day onward, I will try to live more responsibly.

Từ hôm nay trở đi, tôi sẽ cố gắng sống có trách nhiệm hơn.

have permission to do

/hæv pərˈmɪʃ.ən tu duː/

(phrase) được phép làm gì

Ví dụ:

You have permission to enter the building after 6 p.m.

Bạn được phép vào tòa nhà sau 6 giờ chiều.

in a strict way

/ɪn ə strɪkt weɪ/

(phrase) một cách nghiêm khắc

Ví dụ:

The teacher graded the exams in a strict way.

Giáo viên chấm bài kiểm tra một cách nghiêm khắc.

make clear

/meɪk klɪr/

(phrase) làm rõ, làm sáng tỏ

Ví dụ:

She tried to make clear what the instructions meant.

Cô ấy cố gắng làm rõ ý nghĩa của các hướng dẫn.

ministry

/ˈmɪn.ɪ.stri/

(noun) bộ, (tôn giáo) thánh

Ví dụ:

The Ministry of Defence has issued the following statement.

Bộ Quốc phòng đã ban hành tuyên bố sau.

newly established

/ˈnuːli əˈstæblɪʃt/

(phrase) mới được thành lập

Ví dụ:

The newly established company is looking for employees.

Công ty mới được thành lập đang tìm nhân viên.

put into effect

/pʊt ˈɪntuː ɪˈfɛkt/

(phrase) thực hiện, thực thi, đưa vào áp dụng

Ví dụ:

The recommendations will soon be put into effect.

Các khuyến nghị sẽ sớm được thực hiện.

registration confirmation

/ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/

(phrase) sự xác nhận đăng ký

Ví dụ:

You will receive a registration confirmation by email.

Bạn sẽ nhận được xác nhận đăng ký qua email.

stand over

/stænd ˈoʊvər/

(phrasal verb) đứng sát bên, đứng sát cạnh

Ví dụ:

Don't stand over me all the time - it makes me nervous.

Đừng đứng sát bên tôi mọi lúc - điều đó làm tôi lo lắng.

warn

/wɔːrn/

(verb) báo trước, cảnh báo, dặn ai đề phòng

Ví dụ:

His father had warned him of what might happen.

Cha anh ấy đã cảnh báo anh ấy về những gì có thể xảy ra.

without respect to

/wɪˈðaʊt rɪˈspɛkt tuː/

(phrase) không xét đến, không liên quan đến, không tính đến

Ví dụ:

The rules apply to everyone without respect to age or position.

Các quy định áp dụng cho mọi người mà không xét đến tuổi hay chức vụ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu