Nghĩa của từ tensely trong tiếng Việt
tensely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tensely
US /ˈtens.li/
UK /ˈtens.li/
Trạng từ
1.
căng thẳng, lo lắng
in a tense manner; with mental or emotional strain
Ví dụ:
•
She waited tensely for the results of the exam.
Cô ấy chờ đợi kết quả thi một cách căng thẳng.
•
The atmosphere in the room was tensely quiet.
Không khí trong phòng căng thẳng đến mức im lặng.
2.
căng cứng, cứng nhắc
in a physically taut or rigid manner
Ví dụ:
•
His muscles contracted tensely as he lifted the heavy weight.
Cơ bắp của anh ấy co lại căng cứng khi anh ấy nâng vật nặng.
•
He gripped the steering wheel tensely.
Anh ấy nắm chặt vô lăng một cách căng thẳng.
Từ liên quan: