Nghĩa của từ unauthorized trong tiếng Việt.

unauthorized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unauthorized

US /ʌnˈɑː.θə.raɪzd/
UK /ʌnˈɑː.θə.raɪzd/
"unauthorized" picture

Tính từ

1.

trái phép, không được phép

not having official permission or approval

Ví dụ:
Unauthorized access to the system is strictly prohibited.
Truy cập trái phép vào hệ thống bị nghiêm cấm.
The company took legal action against the unauthorized use of its logo.
Công ty đã có hành động pháp lý chống lại việc sử dụng logo trái phép.
Học từ này tại Lingoland