Bộ từ vựng Vương quốc động vật trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vương quốc động vật' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) lưỡng cư, có thể hoạt động cả trên cạn và dưới nước
Ví dụ:
Frogs are amphibious creatures that can hop on land and swim in water.
Ếch là loài sinh vật lưỡng cư có thể nhảy trên cạn và bơi trong nước.
(noun) răng nanh, con chó;
(adjective) (thuộc) chó, họ chó
Ví dụ:
London’s canine population
số lượng chó của London
(adjective) (thuộc về) mèo, họ mèo, như mèo;
(noun) loài mèo, loài thuộc họ mèo
Ví dụ:
She moved with a feline grace.
Cô ấy di chuyển với dáng điệu thanh nhã như mèo.
(noun) râu, râu quai nón
Ví dụ:
He watched the cat clean the milk off her whiskers.
Anh ta quan sát con mèo lau sạch sữa khỏi râu của nó.
(noun) ngà, răng nanh
Ví dụ:
Elephant tusks evolved from teeth, giving the species an evolutionary advantage.
Ngà voi tiến hóa từ răng, mang lại lợi thế tiến hóa cho loài này.
(noun) răng nanh
Ví dụ:
The dog growled and bared its fangs.
Con chó gầm gừ và nhe nanh ra.
(noun) hệ động vật, quần động vật
Ví dụ:
A garden is not a garden without flora and fauna.
Một khu vườn không phải là một khu vườn nếu không có hệ thực vật và hệ động vật.
(noun) loài gây hại, loài sâu bọ, loài ký sinh
Ví dụ:
Flies, lice, and cockroaches can all be described as vermin.
Ruồi, rận và gián đều có thể được mô tả là loài gây hại.
(noun) trò chơi, cuộc thi đấu, trò cười;
(verb) mạo hiểm, liều lĩnh, lách luật;
(adjective) dũng cảm, anh dũng, gan dạ
Ví dụ:
They were game for anything after the traumas of Monday.
Họ dũng cảm cho bất cứ điều gì sau những chấn thương của ngày thứ Hai.
(verb) gặm cỏ, chăn thả, ăn vặt;
(noun) vết trầy da, chỗ da bị xước
Ví dụ:
Adam walked away from the crash with just cuts and grazes.
Adam đã thoát khỏi vụ va chạm chỉ với những vết cắt và vết trầy da.
(verb) ngủ đông
Ví dụ:
The turtle hibernates in a shallow burrow for six months of the year.
Rùa ngủ đông trong một cái hang nông trong sáu tháng trong năm.
(noun) rác thải, rác bừa bãi, ổ rơm;
(verb) xả rác, bày bừa, chứa đựng
Ví dụ:
a litter of kittens
một lứa mèo con
(noun) con mồi, mồi, nạn nhân
Ví dụ:
A hawk hovered in the air before swooping on its prey.
Một con diều hâu bay lượn trên không trước khi sà vào con mồi.
(noun) chim săn mồi
Ví dụ:
All birds of prey have hook-tipped beaks and sharp curved claws.
Tất cả các loài chim săn mồi đều có mỏ hình móc câu và móng vuốt cong sắc nhọn.
(verb) kêu ríu rít, hót líu lo, nói líu lo;
(noun) tiếng hót líu lo, tiếng kêu ríu rít
Ví dụ:
the chirp of birds
tiếng hót líu lo của chim
(noun) cái mào, chòm lông mào, đỉnh, chỏm, ngọn;
(verb) leo lên, trèo lên, vượt qua
Ví dụ:
The male is recognizable by its yellow crest.
Con đực có thể nhận ra nhờ mào màu vàng.
(verb) ấp trứng, ủ (bệnh)
Ví dụ:
The female bird incubates the eggs for about 16 days.
Chim mái ấp trứng trong khoảng 16 ngày.
(noun) chim non (chưa rời tổ)
Ví dụ:
Nestlings cannot survive outside of the nest and will most likely die if they are not re-nested or brought in for care.
Chim non không thể sống sót bên ngoài tổ và rất có thể sẽ chết nếu chúng không được làm tổ lại hoặc đưa vào chăm sóc.
(noun) bộ lông (chim)
Ví dụ:
Male peacocks have beautiful plumage.
Công trống có bộ lông đẹp.
(noun) móng vuốt
Ví dụ:
Most talons are situated at the ends of digits.
Hầu hết các móng vuốt đều nằm ở cuối các ngón.
(noun) miếng bọt biển, bọt biển, bánh bông lan;
(verb) ăn bám, lau chùi, tắm rửa
Ví dụ:
You should wash the dishes with a sponge.
Bạn nên rửa bát bằng miếng bọt biển.
(noun) trường học, học đường, sự đi học;
(verb) đào tạo, dạy
Ví dụ:
Ryder's children did not go to school at all.
Các con của Ryder hoàn toàn không đi đến trường học.
(noun) ngao, sò
Ví dụ:
There are many types of clams found all over the world.
Có rất nhiều loại sò được tìm thấy trên khắp thế giới.
(noun) loài giáp xác
Ví dụ:
Crabs and lobsters are common crustaceans found in the ocean.
Cua và tôm hùm là những loài giáp xác phổ biến sống trong đại dương.
(noun) động vật thuộc lớp nhện
Ví dụ:
Arachnids include spiders, scorpions, mites, and ticks.
Động vật thuộc lớp nhện bao gồm nhện, bọ cạp, ve và mạt.
(noun) sán dây
Ví dụ:
You can easily kill tapeworms with anthelmintic drugs.
Bạn có thể dễ dàng tiêu diệt sán dây bằng thuốc tẩy giun.
(noun) bọ bạc
Ví dụ:
Silverfish are small insects that can infest a home.
Bọ bạc là loài côn trùng nhỏ có thể phá hoại ngôi nhà.
(noun) động vật chân đốt, động vật chân khớp
Ví dụ:
The major arthropod classes can be separated by comparing their body regions, legs, and antennae.
Các lớp động vật chân đốt chính có thể được phân tách bằng cách so sánh số vùng cơ thể, chân và râu của chúng.
(noun) con rết
Ví dụ:
This centipede is so big and furious.
Con rết này rất to và hung dữ.
(noun) nhộng
Ví dụ:
If a butterfly falls from its chrysalis and is not immediately placed back up to hang down, its wings will be deformed and it will never fly.
Nếu một con bướm rơi khỏi nhộng của nó và không được đặt trở lại ngay lập tức để treo xuống, đôi cánh của nó sẽ bị biến dạng và nó sẽ không bao giờ bay được.
(noun) cái kén (tằm), môi trường an toàn, lớp bảo vệ;
(verb) bao bọc, ẩn dật
Ví dụ:
The synthetic cocoon would act as a holding tank for the water.
Cái kén tổng hợp sẽ hoạt động như một bể chứa nước.
(noun) ấu trùng
Ví dụ:
Many insect larvae are very different in appearance from adults.
Nhiều ấu trùng côn trùng có bề ngoài rất khác với con trưởng thành.
(noun) bộ xương ngoài
Ví dụ:
The white shells found on shore are exoskeletons of dead animals.
Những chiếc vỏ màu trắng được tìm thấy trên bờ là bộ xương ngoài của động vật đã chết.
(noun) chấy, rận, chí, kẻ đáng khinh
Ví dụ:
Lice are obligate parasites, living externally on warm-blooded hosts which include every species of bird and mammal, except for monotremes, pangolins, and bats.
Chấy là loài ký sinh bắt buộc, sống bên ngoài vật chủ máu nóng bao gồm mọi loài chim và động vật có vú, ngoại trừ động vật đơn huyệt, tê tê và dơi.
(noun) động vật thân mềm
Ví dụ:
Oysters are mollusks, as are snails and cuttlefish.
Hàu là động vật thân mềm, ốc sên và mực nang cũng vậy.
(noun) con đỉa, kẻ bóc lột, kẻ hút máu;
(verb) ăn bám, bòn rút
Ví dụ:
The majority of leeches live in freshwater habitats, while some species can be found in terrestrial or marine environments.
Phần lớn đỉa sống ở môi trường nước ngọt, trong khi một số loài có thể được tìm thấy ở môi trường trên cạn hoặc biển.