Avatar of Vocabulary Set Giải phẫu và Di truyền học

Bộ từ vựng Giải phẫu và Di truyền học trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giải phẫu và Di truyền học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

diaphragm

/ˈdaɪ.ə.fræm/

(noun) (giải phẫu) cơ hoành, màng tránh thai, màng chắn (điều chỉnh ánh sáng đi qua thấu kính máy ảnh)

Ví dụ:

The diaphragm plays a critical role in the respiratory system.

Cơ hoành đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống hô hấp.

appendix

/əˈpen.dɪks/

(noun) ruột thừa, phụ lục

Ví dụ:

The appendix lists all the Olympic champions.

Phần phụ lục liệt kê tất cả các nhà vô địch Olympic.

intestinal

/ˌɪnˈtes.tɪn.əl/

(adjective) (thuộc) đường ruột

Ví dụ:

intestinal surgery

phẫu thuật đường ruột

prefrontal cortex

/ˌpriːˈfrʌn.təl ˈkɔːr.teks/

(noun) vùng vỏ não trước trán

Ví dụ:

His studies suggest that murderers suffer from an impaired or injured prefrontal cortex.

Các nghiên cứu của ông ấy cho thấy những kẻ sát nhân bị suy giảm hoặc bị thương vùng vỏ não trước trán.

spleen

/spliːn/

(noun) lá lách, tính dễ cáu, tính gắt gỏng

Ví dụ:

a ruptured spleen

lá lách bị vỡ

enamel

/ɪˈnæm.əl/

(noun) lớp men, men răng, sơn men;

(verb) tráng men, phủ men

Ví dụ:

Tooth enamel is the hard, shiny, white outer layer of your teeth that covers the underlying tissues.

Men răng là lớp ngoài cứng, bóng, trắng của răng bao phủ các mô bên dưới.

clavicle

/ˈklæv.ɪ.kəl/

(noun) xương đòn

Ví dụ:

The clavicle is one of the most commonly fractured bones.

Xương đòn là một trong những xương thường bị gãy nhất.

cochlea

/ˈkɑːk.li.ə/

(noun) ốc tai

Ví dụ:

The cochlea is the part of the inner ear involved in hearing.

Ốc tai là một phần của tai trong liên quan đến thính giác.

cecum

/ˈsiː.kəm/

(noun) manh tràng

Ví dụ:

Cecum is the principal area of the digestive organ.

Manh tràng là khu vực chính của cơ quan tiêu hóa.

torso

/ˈtɔːr.soʊ/

(noun) thân mình

Ví dụ:

The airbag will protect the head and torso.

Túi khí sẽ bảo vệ đầu và thân.

artery

/ˈɑːr.t̬ɚ.i/

(noun) động mạch, huyết mạch, đường giao thông chính

Ví dụ:

Hardening of the coronary arteries can lead to a heart attack.

Sự xơ cứng của các động mạch vành có thể dẫn đến một cơn đau tim.

joint

/dʒɔɪnt/

(adjective) chung, cùng;

(noun) chỗ nối, mối nối, khớp

Ví dụ:

The companies issued a joint statement.

Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.

spine

/spaɪn/

(noun) cột sống, trụ cột, sự kiên cường

Ví dụ:

She injured her spine in a riding accident.

Cô ấy bị thương ở cột sống trong một tai nạn cưỡi ngựa.

tract

/trækt/

(noun) đường, dải, vùng, bài viết ngắn

Ví dụ:

the digestive tract

đường tiêu hóa

coronary

/ˈkɔːr.ə.ner.i/

(adjective) (thuộc) động mạch vành;

(noun) nhồi máu cơ tim

Ví dụ:

a coronary patient

bệnh nhân mạch vành

thyroid

/ˈθaɪ.rɔɪd/

(noun) tuyến giáp;

(adjective) (thuộc) tuyến giáp

Ví dụ:

Thyroid disorders can lead to weight changes and fatigue.

Các rối loạn tuyến giáp có thể dẫn đến thay đổi cân nặng và mệt mỏi.

talus

/ˈteɪ.ləs/

(noun) xương sên

Ví dụ:

A fracture of the talus can severely affect ankle movement.

Gãy xương sên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuyển động cổ chân.

bladder

/ˈblæd.ɚ/

(noun) bàng quang, túi bóng

Ví dụ:

He died of bladder cancer.

Anh ấy chết vì ung thư bàng quang.

reproductive

/ˌriː.prəˈdʌk.t̬ɪv/

(adjective) (thuộc) sinh sản

Ví dụ:

Reproductive health is essential for overall well-being.

Sức khỏe sinh sản rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.

sensory

/ˈsen.sər.i/

(adjective) (thuộc) cảm giác, giác quan

Ví dụ:

sensory organs

cơ quan cảm giác

tactile

/ˈtæk.təl/

(adjective) (liên quan đến) xúc giác

Ví dụ:

Babies learn about the world through tactile exploration.

Trẻ sơ sinh học về thế giới thông qua việc khám phá bằng xúc giác.

retinal

/ˈret.ən.əl/

(adjective) (thuộc) võng mạc

Ví dụ:

retinal detachment

bong võng mạc

auditory

/ˈɑː.də.tɔːr.i/

(adjective) (thuộc) thính giác

Ví dụ:

Auditory learners retain information better when they hear it.

Người học theo kiểu thính giác ghi nhớ thông tin tốt hơn khi họ nghe được nó.

optical

/ˈɑːp.tɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) thị giác, quang học

Ví dụ:

The glowing cloud was an optical effect.

Đám mây phát sáng là một hiệu ứng quang học.

chromosome

/ˈkroʊ.mə.soʊm/

(noun) nhiễm sắc thể

Ví dụ:

sex chromosomes

nhiễm sắc thể giới tính

genome

/ˈdʒiː.noʊm/

(noun) bộ gen

Ví dụ:

the human genome

bộ gen người

genotype

/ˈdʒen.oʊ.taɪp/

(noun) kiểu gen

Ví dụ:

The plant’s genotype determines its resistance to disease.

Kiểu gen của cây quyết định khả năng chống bệnh của nó.

phenotype

/ˈfiː.noʊ.taɪp/

(noun) kiểu hình

Ví dụ:

The plant’s phenotype includes its height, leaf shape, and flower color.

Kiểu hình của cây bao gồm chiều cao, hình dạng lá và màu hoa.

allele

/əˈliːl/

(noun) alen

Ví dụ:

Different alleles of a gene can result in variations in eye color.

Các alen khác nhau của một gen có thể dẫn đến sự đa dạng về màu mắt.

recessive

/rɪˈses.ɪv/

(adjective) lặn

Ví dụ:

Blue eye color is often a recessive trait.

Màu mắt xanh thường là một tính trạng lặn.

dominant

/ˈdɑː.mə.nənt/

(adjective) át, trội, có ưu thế, có ảnh hưởng lớn

Ví dụ:

Unemployment will be a dominant issue at the next election.

Thất nghiệp sẽ là một vấn đề có ảnh hưởng lớn tại cuộc bầu cử tiếp theo.

expression

/ɪkˈspreʃ.ən/

(noun) sự vắt, ép, bóp, sự biểu lộ, sự diễn đạt

Ví dụ:

a sad expression

nét mặt buồn

modify

/ˈmɑː.də.faɪ/

(verb) sửa đổi, thay đổi, giảm bớt

Ví dụ:

Instead of simply punishing them, the system encourages offenders to modify their behaviour.

Thay vì chỉ trừng phạt họ, hệ thống khuyến khích người phạm tội sửa đổi hành vi của họ.

mutation

/mjuːˈteɪ.ʃən/

(noun) đột biến, sự thay đổi, sự biến đổi

Ví dụ:

It is well known that radiation can cause mutation.

Ai cũng biết rằng bức xạ có thể gây đột biến.

inherit

/ɪnˈher.ɪt/

(verb) thừa kế, thừa hưởng, hưởng

Ví dụ:

Who will inherit the house when he dies?

Ai sẽ thừa kế ngôi nhà khi ông ấy mất?

lineage

/ˈlɪn.i.ɪdʒ/

(noun) dòng dõi, dòng giống, nòi giống

Ví dụ:

She's very proud of her ancient royal lineage.

Cô ấy rất tự hào về dòng dõi hoàng gia cổ đại của mình.

progenitor

/proʊˈdʒen.ə.t̬ɚ/

(noun) tổ tiên, người khởi xướng, người tiên phong

Ví dụ:

A series of several persons descended from a common progenitor is called a line.

Một loạt nhiều người có chung tổ tiên được gọi là dòng dõi.

transgenic

/trænzˈdʒen.ɪk/

(adjective) chuyển gen, biến đổi gen

Ví dụ:

Transgenic crops are engineered to resist pests and tolerate herbicides.

Cây trồng chuyển gen được thiết kế để chống lại sâu bệnh và chịu được thuốc diệt cỏ.

geneticist

/dʒəˈnet̬.ə.sɪst/

(noun) nhà di truyền học

Ví dụ:

The geneticist analyzed the family’s DNA to identify hereditary disorders.

Nhà di truyền học đã phân tích DNA của gia đình để xác định các rối loạn di truyền.

karyotype

/ˈker.i.ə.taɪp/

(noun) nhiễm sắc thể đồ, lập bộ nhiễm sắc thể;

(verb) xét nghiệm Karyotype, xét nghiệm phân tích nhiễm sắc thể

Ví dụ:

The karyotype was reported as normal.

Nhiễm sắc thể đồ được báo cáo là bình thường.

eugenics

/juːˈdʒen.ɪks/

(noun) thuyết ưu sinh

Ví dụ:

Eugenics was widely promoted in the early 20th century but is now widely discredited.

Thuyết ưu sinh được quảng bá rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 nhưng hiện nay bị coi là sai lầm.

trisomy

/traɪˈsoʊ.mi/

(noun) tam nhiễm sắc thể

Ví dụ:

Prenatal screening can detect trisomy in a developing fetus.

Xét nghiệm trước sinh có thể phát hiện tam nhiễm sắc thể ở thai nhi đang phát triển.

palindrome

/ˈpæl.ɪn.droʊm/

(noun) từ đọc xuôi ngược đều giống nhau

Ví dụ:

"Refer" and "level" are palindromes.

"Refer" và "level" là những từ đọc xuôi ngược đều giống nhau.

cytogenetics

/ˌsaɪ.t̬oʊ.dʒəˈnet̬.ɪks/

(noun) di truyền học tế bào

Ví dụ:

Cytogenetics is routinely used for prenatal diagnosis of chromosomal abnormalities.

Di truyền học tế bào thường được sử dụng để chẩn đoán trước sinh các bất thường về nhiễm sắc thể.

autosome

/ˈɑː.t̬ə.zoʊm/

(noun) nhiễm sắc thể thường

Ví dụ:

Humans have 22 pairs of autosomes and one pair of sex chromosomes.

Con người có 22 cặp nhiễm sắc thể thường và một cặp nhiễm sắc thể giới tính.

genetically

/dʒəˈnet̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) về mặt di truyền

Ví dụ:

Humans are genetically similar to chimpanzees.

Con người có sự tương đồng về mặt di truyền với tinh tinh.

haploid

/ˈhæp.lɔɪd/

(adjective) đơn bội

Ví dụ:

Haploid cells contain only one set of chromosomes.

Các tế bào đơn bội chỉ chứa một bộ nhiễm sắc thể.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu