Nghĩa của từ cytogenetics trong tiếng Việt
cytogenetics trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cytogenetics
US /ˌsaɪ.t̬oʊ.dʒəˈnet̬.ɪks/
UK /ˌsaɪ.təʊ.dʒəˈnet.ɪks/
Danh từ
di truyền học tế bào
the branch of genetics that studies the structure and function of the cell, especially the chromosomes
Ví dụ:
•
Advances in cytogenetics have greatly improved our understanding of genetic disorders.
Những tiến bộ trong di truyền học tế bào đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về các rối loạn di truyền.
•
The laboratory specializes in clinical cytogenetics for diagnosing chromosomal abnormalities.
Phòng thí nghiệm chuyên về di truyền học tế bào lâm sàng để chẩn đoán các bất thường nhiễm sắc thể.